JNews
Amiăng là gì? Mức độ nguy hiểm và ảnh hưởng đến sức khỏe
N2 science JNews tự soạn · 3 phút đọc · 52 lượt · 43 từ

アスベストとは何か その危険性と健康への影響

Amiăng là gì? Mức độ nguy hiểm và ảnh hưởng đến sức khỏe

Nguồn: Bài luyện đọc do JNews biên soạn dựa trên chủ đề thời sự và kiến thức khoa học

← Bài báo song ngữ

アスベストアスベスト(石綿)とは、天然てんねんに存在する鉱物こうぶつの一種です。非常に微細なびさいな繊維せんい状で、耐熱性たいねつせい耐久性たいきゅうせいが高く、摩擦に強いまさつにつよいという優れた性質を持っています。そのため、20世紀には建築材料けんちくざいりょうや工業製品に広く使われてきました。特に、屋根材やねざい断熱材だんねつざい、ブレーキパッドなどに多く含まれていました。

Amiăng (asbestos) là một loại khoáng chất tồn tại trong tự nhiên. Nó có dạng sợi siêu nhỏ và sở hữu tính chất vượt trội như chịu nhiệt, độ bền cao và chịu ma sát tốt. Vì vậy, trong thế kỷ 20, amiăng được sử dụng rộng rãi trong vật liệu xây dựng và sản phẩm công nghiệp. Đặc biệt, nó thường có trong tấm lợp, vật liệu cách nhiệt, má phanh…

アスベストには大きく分けて2つのグループがあります。一つは「クリソタイルクリソタイル」(白石綿)で、もう一つは「角閃石系かくせんせきけい」(青石綿あおせきわた茶石綿ちゃせきわたなど)です。角閃石系は特に危険性が高く、現在ではほぼ全ての国で使用が禁止きんしされています。一方、クリソタイルは比較的危険性が低いとされることもありますが、国際がん研究機関こくさいがんけんきゅうきかん(IARC)は全ての種類のアスベストを「発がん性はつがんせいがある」と分類しています。

Amiăng được chia thành hai nhóm chính. Một là “chrysotile” (amiăng trắng), còn lại là nhóm amphibole (amiăng xanh, amiăng nâu…). Nhóm amphibole đặc biệt nguy hiểm và hiện đã bị cấm sử dụng ở hầu hết các quốc gia. Trong khi đó, chrysotile đôi khi được cho là ít nguy hiểm hơn, nhưng Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) vẫn xếp tất cả các loại amiăng vào nhóm “có khả năng gây ung thư”.

アスベストが危険な理由は、その繊維が非常に細く、空気中に飛散するくうきちゅうにひさんするしやすい点にあります。人がこの繊維を吸入するきゅうにゅうすると、肺の奥深くまで到達しはいのおくふかくまでとうたつする長い年月をかけてながいとしつきをかけて細胞に傷をつけます。主な病気としては、肺がんはいがん中皮腫ちゅうひしゅ(胸膜や腹膜にできるがんで、ほとんどがアスベストが原因)、石綿肺せきめんはい(肺が硬くなる病気)などがあります。これらは深刻な健康被害けんこうひがいを引き起こします。

Lý do amiăng nguy hiểm là vì sợi của nó cực kỳ mảnh và dễ phát tán trong không khí. Khi con người hít phải, sợi này đi sâu vào phổi và sau nhiều năm gây tổn thương tế bào. Các bệnh chính gồm ung thư phổi, ung thư trung biểu mô (loại ung thư ở màng phổi hoặc màng bụng, hầu hết do amiăng gây ra), và bệnh bụi phổi amiăng (làm phổi bị xơ cứng). Những bệnh này gây ra thiệt hại sức khỏe nghiêm trọng.

特に深刻なのは、潜伏期間せんぷくきかんが非常に長いことです。アスベストを吸い込んでから病気が発症するはっしょうするまで、20年から40年、場合によっては50年以上かかることもあります。そのため、若い頃に作業で暴露ばくろした人が、高齢になってから重い病気と診断されるケースが多く見られます。一度吸い込んだ繊維は体内に残り続け、徐々に影響を与え続けるのです。

Đặc biệt nghiêm trọng là thời gian ủ bệnh rất dài. Từ khi hít phải amiăng đến khi bệnh phát ra có thể mất 20 đến 40 năm, đôi khi hơn 50 năm. Vì vậy, nhiều người từng tiếp xúc với amiăng lúc còn trẻ, đến tuổi già mới được chẩn đoán mắc bệnh nặng. Một khi đã hít phải, sợi amiăng tồn tại trong cơ thể và tiếp tục gây ảnh hưởng dần dần.

現在、多くの先進国ではアスベストの使用が全面的に禁止されていますぜんめんてきにきんしされている。日本でも2006年以降、原則として製造・使用が禁止されています。しかし、過去に建てられた建物にはまだ大量のアスベストが残っており、解体かいたい改修かいしゅうの際に飛散する危険があります。適切な除去作業てきせつなじょきょさぎょうが行われないと、作業員や周辺住民が新たに暴露する恐れがあります。このため、許可制きょかせい免許制度めんきょせいどによる監視かんしが重要だと考えられています。

Hiện nay, nhiều nước phát triển đã cấm hoàn toàn việc sử dụng amiăng. Ở Nhật Bản, từ năm 2006 trở đi, việc sản xuất và sử dụng về nguyên tắc đã bị cấm. Tuy nhiên, trong các công trình xây dựng trước đây vẫn còn tồn tại một lượng lớn amiăng, và khi phá dỡ hoặc cải tạo có nguy cơ phát tán. Nếu công tác loại bỏ không được thực hiện đúng cách, công nhân và người dân xung quanh có thể bị phơi nhiễm mới. Vì vậy, chế độ cấp phép và hệ thống cấp giấy phép để giám sát được coi là quan trọng.

一方、ベトナムなど一部の国では、クリソタイルを使った屋根材が今も生産・使用されています。「管理された使用かんりされたしよう」であれば安全だとする主張もありますが、国際的には全てのアスベストに発がん性があるとされており、予防の原則よぼうのげんそくから禁止を求める声が強いです。建材に含まれるアスベストは、切ったり壊したりしない限り飛散しにくいとされますが、長年の劣化や災害時には危険性が高まります。代替材料だいたいざいりょうの普及も重要な課題です。

Trong khi đó, ở một số quốc gia như Việt Nam, vật liệu lợp mái chứa chrysotile vẫn đang được sản xuất và sử dụng. Có ý kiến cho rằng nếu “sử dụng có kiểm soát” thì an toàn, nhưng trên phạm vi quốc tế, tất cả các loại amiăng đều được xác nhận có khả năng gây ung thư, và nhiều tiếng nói mạnh mẽ yêu cầu cấm dựa trên nguyên tắc phòng ngừa. Amiăng trong vật liệu xây dựng khó phát tán nếu không bị cắt hay phá hủy, nhưng khi bị xuống cấp lâu năm hoặc xảy ra thiên tai thì mức độ nguy hiểm tăng lên. Việc phổ biến vật liệu thay thế cũng là vấn đề quan trọng.

アスベスト問題は、過去の産業活動が未来の健康への影響けんこうへのえいきょうを大きく及ぼす典型例です。暴露してから発症までの時間が長いため、被害の全容が明らかになるのも遅れがちです。被害者団体ひがいしゃだんたいは、より厳格な規制きせい安全管理あんぜんかんりを求めています。建物の解体が増えるこれからの時代、適切な管理と除去、そして代替材料の普及がますます重要になっています。

Vấn đề amiăng là ví dụ điển hình cho thấy hoạt động công nghiệp trong quá khứ có thể gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe trong tương lai. Vì thời gian từ khi phơi nhiễm đến khi phát bệnh rất dài, nên toàn bộ mức độ thiệt hại thường được làm rõ chậm. Các tổ chức nạn nhân đang yêu cầu quy định nghiêm ngặt hơn và quản lý an toàn. Trong thời đại phá dỡ công trình ngày càng tăng, việc quản lý và loại bỏ đúng cách, cũng như phổ biến vật liệu thay thế đang trở nên ngày càng quan trọng.

Màu theo cấp độ N5 N4 N3 N2 N1 Bấm vào từ được tô màu để xem nghĩa
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.