This level is locked
Only administrators see this. Unlocks until you close the tab, so you can review the other levels’ content.
Ngữ pháp N5 · 動詞の活用
Các thể động từ N5
Ở N5 có hai thể phải thuộc cách chia: thể て để nối câu và ghép 〜てください, 〜ています; thể ない để phủ định và ghép 〜ないでください. Cả hai đều chia theo nhóm động từ, nên hãy nắm cách nhận biết nhóm trước.
- Minna no Nihongo bài 14 Thể て て形 Thể て là dạng nối của động từ.
- Minna no Nihongo bài 17 Thể ない ない形 Thể ない là dạng phủ định thông thường của động từ: 行かない (không đi), 食べない (không ăn).
Cách nhận biết động từ nhóm I, II, III
Mọi thể đều chia theo nhóm, nên đây là bước đầu tiên. Xét từ nhóm III lên: loại trừ hai động từ bất quy tắc, rồi đến nhóm II, phần còn lại là nhóm I.
| Group | Cách nhận biết | Example |
|---|---|---|
| Nhóm III | Chỉ có hai động từ bất quy tắc: する và 来る (くる). Mọi động từ "danh từ + する" như 勉強する, 電話する cũng thuộc nhóm này. | します · 来ます · 勉強します |
| Nhóm II | Âm đứng trước ます thuộc cột え (食べます, 寝ます), cộng một số động từ cột い cần học thuộc: 見ます, 起きます, 着ます, 借ります, 浴びます, 降ります, できます, 足ります. | 食べます · 寝ます · 見ます · 起きます |
| Nhóm I | Tất cả động từ còn lại — âm đứng trước ます thuộc cột い (書きます, 飲みます). Cẩn thận vài từ trông giống nhóm II nhưng là nhóm I: 帰ります, 入ります, 走ります, 知ります, 切ります, 要ります. | 書きます · 飲みます · 帰ります |
Học tiếp ở N4
- N4 · Minna no Nihongo bài 27 Thể khả năng 可能形 Thể khả năng diễn tả "có thể làm được": 漢字が読める (đọc được chữ Hán), 刺身が食べられる (ăn được cá sống).
- N4 · Minna no Nihongo bài 31 Thể ý chí 意向形 Thể ý chí diễn tả ý muốn làm của người nói, hoặc lời rủ rê thân mật: 行こう (đi thôi), 食べよう (ăn đi nào).
- N4 · Minna no Nihongo bài 37 Passive voice 受身形 Thể bị động dùng khi chủ ngữ CHỊU tác động của hành động người khác — tiếng Việt dịch là "bị" hoặc "được": 先生に褒められた (được thầy khen), 足を踏まれた (bị giẫm chân).
- N4 · Minna no Nihongo bài 48 Thể sai khiến 使役形 Thể sai khiến diễn tả việc BẮT hoặc CHO PHÉP người khác làm gì: 子どもに野菜を食べさせる (bắt con ăn rau), 子どもを公園で遊ばせる (cho con chơi ở công viên).
- N3 · Nối tiếp bài 48 · trình độ N3 Thể sai khiến bị động 使役受身形 Thể sai khiến bị động diễn tả việc BỊ BẮT phải làm điều mình không muốn: 部長にお酒を飲まされました (Tôi bị trưởng phòng ép uống rượu).
- N3 · Minna no Nihongo bài 49 Honorifics 尊敬語 Kính ngữ NÂNG người nghe hoặc người được nhắc tới lên: 社長はもうお帰りになりました.
- N3 · Minna no Nihongo bài 50 Humble language 謙譲語 Khiêm nhường ngữ HẠ hành động của chính mình xuống để nâng người trên lên: 私が荷物をお持ちします (Để tôi xách hành lý cho ạ).