Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
授受と敬意表現
Cho – nhận và lịch sự
- Điền: 友達__誕生日プレゼントをあげます。
Giải thích: Người nhận của あげます đi với に.
- Điền: 私は妹__本をあげました。
Giải thích: Người nhận đi với に: 妹に本をあげます。
- Câu nào đúng: “Tôi nhận hoa từ bạn”?
Giải thích: Nguồn cho đi với に, vật nhận đi với を.
- Điền: 私は先生__辞書をもらいました。
Giải thích: Người cho đi với に (hoặc から): 先生にもらいました。
- Điền: 学校__資料をもらいました。
Giải thích: から chỉ nguồn cung cấp tài liệu.
- Khi bên cho là một tổ chức thì trợ từ nào tự nhiên hơn? 会社__パソコンをもらいました。
Giải thích: Nguồn cho là tổ chức (会社・学校) thì dùng から tự nhiên hơn に.
- Câu nào nghĩa là “Mẹ tặng tôi đồng hồ”?
Giải thích: Người cho là 母が, người nhận phía người nói là 私に, dùng くれました.
- “Bạn đã cho tôi bánh kẹo Nhật” nói thế nào?
Giải thích: くれます dùng khi người khác cho tôi. Không dùng あげます cho chiều hướng về phía mình.
- Nhân viên mời khách dùng trà nên nói gì?
Giải thích: いかがですか là cách hỏi/mời lịch sự.
- Mời khách một cách lịch sự: コーヒーは__。
Giải thích: いかがですか là dạng lịch sự của どうですか, dùng khi mời.
- Nhân viên chỉ đường lịch sự: “Lối ra ở phía này.”
Giải thích: こちら lịch sự chỉ phía gần người nói.
- Điền (chỉ phía mình, lịch sự): 受付は__です。
Giải thích: こちら = “phía này”, lịch sự hơn ここ.
- Trong cuộc gọi, “Bên anh/chị” dùng từ nào?
Giải thích: そちら chỉ phía/tổ chức của người nghe.
- Điền (chỉ phía người nghe): __は今、何時ですか。
Giải thích: そちら = “phía bạn/chỗ bạn”.