Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
〜すぎます・〜やすい/にくい・〜くします
Quá mức · Dễ/khó ~ · Làm cho thành ~
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
01 動詞 Động từ 8 từ
- 泣きます なきますV
khóc
-
赤ちゃんが泣きすぎて、心配です。
Em bé khóc quá nhiều nên tôi lo.
-
悲しい映画を見て泣きました。
Xem phim buồn nên tôi đã khóc.
-
- 笑います わらいますV
cười
-
笑いすぎて、おなかが痛くなりました。
Cười quá nhiều nên tôi đau bụng.
-
彼女はよく笑う人です。
Cô ấy là người hay cười.
-
- 眠ります ねむりますV
ngủ
-
コーヒーを飲みすぎて、眠れません。
Uống quá nhiều cà phê nên tôi không ngủ được.
-
この枕は眠りやすいです。
Chiếc gối này dễ ngủ.
-
- 乾きます【シャツが】 かわきますV
(áo) khô
-
薄いシャツは乾きやすいです。
Áo mỏng thì dễ khô.
-
洗濯物がまだ乾いていません。
Đồ giặt vẫn chưa khô.
-
- ぬれます【シャツが】V
(áo) bị ướt
-
雨で洗濯物がぬれてしまいました。
Đồ giặt bị ướt vì mưa.
-
ぬれた床は滑りやすいです。
Sàn ướt thì dễ trơn.
-
- 滑ります すべりますV
trượt, trơn
-
この床は滑りやすいので、気をつけてください。
Sàn này trơn nên hãy cẩn thận.
-
雪の日に滑って転びました。
Ngày tuyết tôi bị trượt ngã.
-
- 起きます【事故が】 おきますV
(tai nạn) xảy ra
-
この道は事故が起きやすいです。
Con đường này dễ xảy ra tai nạn.
-
ゆうべ大きい事故が起きました。
Tối qua đã xảy ra vụ tai nạn lớn.
-
- 調節します ちょうせつしますV
điều chỉnh
-
温度を調節して、部屋を暖かくします。
Tôi điều chỉnh nhiệt độ cho phòng ấm lên.
-
いすの高さを調節しました。
Tôi đã điều chỉnh độ cao của ghế.
-
02 形容詞 Tính từ 7 từ
- 安全な あんぜんなAdj
an toàn
-
子どもに安全な道を選びます。
Tôi chọn con đường an toàn cho trẻ.
-
この機械は安全で使いやすいです。
Máy này an toàn và dễ dùng.
-
- 危険な きけんなAdj
nguy hiểm
-
ぬれた床は危険です。
Sàn ướt thì nguy hiểm.
-
危険な所には近づかないでください。
Đừng lại gần chỗ nguy hiểm.
-
- 濃い こいAdj
đậm, đặc
-
味が濃すぎます。
Vị đậm quá.
-
濃いコーヒーが好きです。
Tôi thích cà phê đậm.
-
- 薄い うすいAdj
nhạt, mỏng
-
味を薄くしてください。
Hãy làm cho vị nhạt bớt.
-
薄い紙は破れやすいです。
Giấy mỏng thì dễ rách.
-
- 厚い あついAdj
dày
-
厚い本は持ちにくいです。
Sách dày thì khó cầm.
-
厚いコートを着て出かけます。
Tôi mặc áo khoác dày đi ra ngoài.
-
- 太い ふといAdj
to, dày (hình dạng)
-
太いひもは切れにくいです。
Dây to thì khó đứt.
-
太いペンで名前を書きました。
Tôi viết tên bằng bút nét to.
-
- 細い ほそいAdj
mảnh, hẹp
-
この道は細くて、運転しにくいです。
Con đường này hẹp nên khó lái.
-
細いめんのラーメンが好きです。
Tôi thích mì ramen sợi nhỏ.
-
03 名詞 Danh từ 14 từ
- 空気 くうきN
không khí
-
山の空気はきれいです。
Không khí trên núi trong lành.
-
部屋の空気を入れ替えます。
Tôi thay không khí trong phòng.
-
- 涙 なみだN
nước mắt
-
たまねぎを切ると涙が出ます。
Cắt hành tây thì chảy nước mắt.
-
うれしくて涙が出ました。
Tôi vui đến rơi nước mắt.
-
- 和食 わしょくN
món ăn Nhật
-
今晩は和食にします。
Tối nay tôi chọn món Nhật.
-
和食は体にいいと言われています。
Món Nhật được cho là tốt cho sức khỏe.
-
- 洋食 ようしょくN
món ăn Âu
-
子どもは洋食のほうが好きです。
Bọn trẻ thích món Âu hơn.
-
昼ご飯は洋食にしました。
Bữa trưa tôi chọn món Âu.
-
- おかずN
thức ăn kèm cơm
-
おかずの量が多すぎます。
Lượng thức ăn nhiều quá.
-
おかずを一品増やしました。
Tôi thêm một món ăn kèm.
-
- 量 りょうN
lượng, khẩu phần
-
量が多すぎて、食べられません。
Lượng nhiều quá nên tôi ăn không hết.
-
量を半分にしてください。
Hãy giảm còn một nửa.
-
- 倍 ばいN
gấp ~ lần
-
値段が去年の倍になりました。
Giá đã gấp đôi năm ngoái.
-
量を倍にしてください。
Hãy tăng gấp đôi khẩu phần.
-
- シングルN
phòng đơn
-
シングルの部屋を予約しました。
Tôi đã đặt phòng đơn.
-
シングルは少し狭いです。
Phòng đơn hơi chật.
-
- ツインN
phòng đôi (2 giường)
-
二人なのでツインにします。
Vì hai người nên tôi chọn phòng twin.
-
ツインの部屋は空いていますか。
Phòng twin còn trống không ạ?
-
- 洗濯物 せんたくものN
đồ giặt
-
洗濯物が乾きにくい季節です。
Đây là mùa đồ giặt khó khô.
-
洗濯物を取り込みました。
Tôi đã thu đồ giặt vào.
-
- DVDN
đĩa DVD
-
DVDを借りて、家で見ます。
Tôi mượn DVD về nhà xem.
-
このDVDは見やすいです。
Đĩa DVD này dễ xem.
-
- カットN
cắt tóc
-
カットだけお願いします。
Tôi chỉ cắt tóc thôi ạ.
-
カットとシャンプーで三千円です。
Cắt và gội là 3000 yên.
-
- シャンプーN
gội đầu, dầu gội
-
シャンプーもお願いします。
Cho tôi gội đầu nữa ạ.
-
このシャンプーは髪にいいです。
Dầu gội này tốt cho tóc.
-
- ショートN
tóc ngắn
-
髪をショートにしました。
Tôi đã cắt tóc ngắn.
-
ショートのほうが洗いやすいです。
Tóc ngắn thì dễ gội hơn.
-
04 会話・その他 Hội thoại · Từ khác 5 từ
- どうなさいますか。Idiom
Quý khách muốn thế nào ạ?
-
髪型はどうなさいますか。
Kiểu tóc quý khách muốn thế nào ạ?
-
お飲み物はどうなさいますか。
Đồ uống quý khách dùng gì ạ?
-
- どういうふうになさいますか。Idiom
Quý khách muốn làm theo kiểu nào ạ?
-
前髪はどういうふうになさいますか。
Tóc mái quý khách muốn để kiểu nào ạ?
-
色はどういうふうになさいますか。
Màu thì quý khách muốn thế nào ạ?
-
- 〜みたいにしてください。Idiom
Hãy làm giống như ~ ạ.
-
この写真みたいにしてください。
Hãy làm giống tấm ảnh này ạ.
-
前回みたいにしてください。
Hãy làm giống lần trước ạ.
-
- これでよろしいでしょうか。Idiom
Thế này được chưa ạ?
-
長さはこれでよろしいでしょうか。
Độ dài thế này được chưa ạ?
-
味はこれでよろしいでしょうか。
Vị thế này được chưa ạ?
-
- どうもお疲れさまでした。Idiom
Anh/chị vất vả rồi ạ.
-
長い時間、どうもお疲れさまでした。
Cả buổi dài, anh vất vả rồi ạ.
-
本日はどうもお疲れさまでした。
Hôm nay anh chị vất vả rồi ạ.
-
05 読み物 Từ trong bài đọc 8 từ
- 嫌がります いやがりますV
tỏ ra không thích, ngại
-
子どもは注射を嫌がります。
Trẻ con sợ tiêm.
-
相手が嫌がることは言わないでください。
Đừng nói điều đối phương không thích.
-
- うまくAdv
một cách khéo léo, suôn sẻ
-
うまく説明できませんでした。
Tôi đã không giải thích được suôn sẻ.
-
仕事がうまくいっています。
Công việc đang thuận lợi.
-
- 順序 じゅんじょN
trình tự, thứ tự
-
作る順序を間違えないでください。
Đừng làm sai trình tự chế biến.
-
順序どおりに並べます。
Tôi xếp theo đúng thứ tự.
-
- 安心な あんしんなAdj
yên tâm
-
安全で安心な食べ物を選びます。
Tôi chọn thực phẩm an toàn và yên tâm.
-
連絡があって安心です。
Có liên lạc nên tôi yên tâm.
-
- 表現 ひょうげんN
cách diễn đạt
-
この表現は使いにくいです。
Cách diễn đạt này khó dùng.
-
丁寧な表現を覚えましょう。
Hãy học các cách diễn đạt lịch sự.
-
- 別れます わかれますV
chia tay
-
駅で友達と別れました。
Tôi chia tay bạn ở ga.
-
結婚式では「別れる」という言葉を使いません。
Trong đám cưới người ta không dùng từ “chia tay”.
-
- これらN
những cái này
-
これらの表現は結婚式では使いません。
Những cách nói này không dùng trong đám cưới.
-
これらの資料をまとめてください。
Hãy tổng hợp những tài liệu này.
-
- 縁起が悪い えんぎがわるいAdj
xui, gở
-
この言葉は縁起が悪いと言われています。
Từ này bị cho là gở.
-
四という数字は縁起が悪いそうです。
Nghe nói số bốn là con số xui.
-