10課 〜したほうがいい・〜なさい 教科書 p.46
Nên〜 / Hãy〜
接続:Vた + らどうか
thử… thì sao. Đưa lời khuyên; giọng nói có thể khá trực tiếp.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 命令(しろ)/禁止(〜な)/〜こと/〜べきだ/〜べきではない — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
少し休んだらどうですか。
Nghỉ một chút thì sao?
先生に相談したらどうですか。
Thử trao đổi với thầy cô thì sao?
早く病院へ行ったらどう。
Đi bệnh viện sớm thì sao?