10課 〜したほうがいい・〜なさい 教科書 p.46
Nên〜 / Hãy〜
接続:V普通形 + こと
phải… / không được… (quy định). Ở cuối chỉ dẫn hoặc nội quy, Vること nêu điều phải làm; Vないこと nêu điều không được làm.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra hình thức kết nối và ngữ cảnh; tránh áp dụng máy móc theo bản dịch.
比較 / So sánh:So sánh với các mẫu cùng bài để phân biệt chức năng và sắc thái. Cùng 課: 命令(しろ)/禁止(〜な)/〜べきだ/〜べきではない/〜たらどうか — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
外国語を学ぶことは楽しいです。
Việc học ngoại ngữ rất vui.
ここで写真を撮らないこと。
Không được chụp ảnh ở đây.
毎日復習することが大切です。
Việc ôn tập mỗi ngày rất quan trọng.