10課 〜したほうがいい・〜なさい 教科書 p.46
Nên〜 / Hãy〜
接続:V辞書形 + べきだ/べきではない
nên / không nên. Nêu nghĩa vụ hay chuẩn mực mạnh hơn ほうがいい.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 命令(しろ)/禁止(〜な)/〜こと/〜たらどうか — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
約束は守るべきです。
Nên giữ lời hứa.
人を見た目で判断すべきではありません。
Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.
若いうちに経験しておくべきです。
Nên tích lũy kinh nghiệm khi còn trẻ.