11課 〜(よ)うと思う 教科書 p.50
Định〜
接続:V辞書形・Vない + ことにする/している
quyết định / duy trì quy tắc. ことにする là quyết định; している là quy tắc do bản thân duy trì.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜ようにする/〜ようにしている/〜(よ)うとする/〜つもりだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
来年、日本へ留学することにしました。
Tôi đã quyết định năm sau du học Nhật.
毎朝走ることにしています。
Tôi duy trì chạy mỗi sáng.
夜十時以降は、スマホの通知を切ることにしています。
Tôi đặt quy tắc tắt thông báo điện thoại sau 10 giờ tối.