11課 〜(よ)うと思う 教科書 p.50
Định〜
接続:V辞書形・Vない + ようにする/している
cố gắng / tạo thói quen. Nỗ lực để đạt trạng thái hoặc duy trì thói quen.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜ことにする/〜ことにしている/〜(よ)うとする/〜つもりだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
毎日、日本語を話すようにしています。
Tôi cố gắng nói tiếng Nhật mỗi ngày.
忘れないようにしてください。
Hãy cố đừng quên.
研究データは毎週バックアップするようにしています。
Tôi cố gắng sao lưu dữ liệu nghiên cứu mỗi tuần.