11課 〜(よ)うと思う 教科書 p.50
Định〜
接続:V意向形 + とする
định / cố làm; sắp xảy ra. Chỉ khoảnh khắc bắt đầu ý định, nỗ lực thực hiện hoặc dấu hiệu sự việc sắp xảy ra.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra hình thức kết nối và ngữ cảnh; tránh áp dụng máy móc theo bản dịch.
比較 / So sánh:So sánh với các mẫu cùng bài để phân biệt chức năng và sắc thái. Cùng 課: 〜ことにする/〜ことにしている/〜ようにする/〜ようにしている/〜つもりだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
出かけようとしたとき、雨が降り始めました。
Khi tôi định ra ngoài thì trời bắt đầu mưa.
子どもが一人で靴を履こうとしています。
Đứa trẻ đang cố tự đi giày.
ロボットが小さな部品をつかもうとしています。
Robot đang cố gắp một linh kiện nhỏ.