Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
教育
01 教育・制度 19 từ
- 中等教育 ちゅうとうきょういくN
Giáo dục trung học
中学校・高等学校の段階の教育。
-
中等教育に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Giáo dục trung học (中等教育).
-
この文脈では「中等教育」は、「中学校・高等学校の段階の教育」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “中等教育” được dùng với nghĩa “Giáo dục trung học”.
-
- 中高一貫 ちゅうこういっかんN
Hệ liên thông cấp 2–3
中学と高校を分けず、六年間続けて教育すること。
-
中高一貫に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Hệ liên thông cấp 2–3 (中高一貫).
-
この文脈では「中高一貫」は、「中学と高校を分けず、六年間続けて教育すること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “中高一貫” được dùng với nghĩa “Hệ liên thông cấp 2–3”.
-
- 男子校 だんしこうN
Trường nam sinh
男子だけが通う学校。
-
会議では男子校が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Trường nam sinh (男子校) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「男子校」は、「男子だけが通う学校」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “男子校” được dùng với nghĩa “Trường nam sinh”.
-
- 男女共学 だんじょきょうがくN
Học chung nam nữ
男子と女子が同じ学校で一緒に学ぶこと。
-
新聞で男女共学に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Học chung nam nữ (男女共学).
-
この文脈では「男女共学」は、「男子と女子が同じ学校で一緒に学ぶこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “男女共学” được dùng với nghĩa “Học chung nam nữ”.
-
- 高等教育 こうとうきょういくN
Giáo dục bậc cao
大学・大学院など、中等教育の上の段階の教育。
-
授業では高等教育について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Giáo dục bậc cao (高等教育).
-
この文脈では「高等教育」は、「大学・大学院など、中等教育の上の段階の教育」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “高等教育” được dùng với nghĩa “Giáo dục bậc cao”.
-
- 四年制大学 よねんせいだいがくN
Đại học hệ 4 năm
修業年限が四年の大学。
-
新聞で四年制大学に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Đại học hệ 4 năm (四年制大学).
-
この文脈では「四年制大学」は、「修業年限が四年の大学」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “四年制大学” được dùng với nghĩa “Đại học hệ 4 năm”.
-
- 短期大学 たんきだいがくN
Cao đẳng (2 năm)
二年(一部三年)で卒業する大学。短大。
-
会議では短期大学が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Cao đẳng (2 năm) (短期大学) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「短期大学」は、「二年(一部三年)で卒業する大学。短大」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “短期大学” được dùng với nghĩa “Cao đẳng (2 năm)”.
-
- 大学院 だいがくいんN
Cao học
大学卒業後に、さらに専門的な研究を行う課程。
-
専門家は大学院について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Cao học (大学院).
-
この文脈では「大学院」は、「大学卒業後に、さらに専門的な研究を行う課程」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “大学院” được dùng với nghĩa “Cao học”.
-
- 予備校 よびこうN
Trường luyện thi
受験のための勉強を教える民間の学校。
-
会議では予備校が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Trường luyện thi (予備校) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「予備校」は、「受験のための勉強を教える民間の学校」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “予備校” được dùng với nghĩa “Trường luyện thi”.
-
- 校風 こうふうN
Truyền thống, không khí nhà trường
その学校ならではの気風や雰囲気。
-
授業では校風について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Truyền thống, không khí nhà trường (校風).
-
この文脈では「校風」は、「その学校ならではの気風や雰囲気」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “校風” được dùng với nghĩa “Truyền thống, không khí nhà trường”.
-
- 保守的 ほしゅてきAdj
Bảo thủ
古くからのやり方を守り、変化を好まない様子。
-
この学習方法はとても保守的だ。
Phương pháp học này rất bảo thủ.
-
この文脈では「保守的」は、「古くからのやり方を守り、変化を好まない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “保守的” được dùng với nghĩa “Bảo thủ”.
-
- 厳格 げんかくAdj
Nghiêm khắc, nghiêm ngặt
規律などを厳しく守り、いい加減を許さない様子。
-
この学習方法はとても厳格だ。
Phương pháp học này rất nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
-
この文脈では「厳格」は、「規律などを厳しく守り、いい加減を許さない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “厳格” được dùng với nghĩa “Nghiêm khắc, nghiêm ngặt”.
-
- 受講する じゅこうするV
Tham gia khóa học
講義や講習を受ける。
-
実際の場面では、受講することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc tham gia khóa học.
-
この文脈では「受講する」は、「講義や講習を受ける」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “受講する” được dùng với nghĩa “Tham gia khóa học”.
-
- 聴講する ちょうこうするV
Dự thính
単位を取らずに、授業を聞くだけ参加する。
-
日常生活の中で、聴講する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống dự thính.
-
この文脈では「聴講する」は、「単位を取らずに、授業を聞くだけ参加する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “聴講する” được dùng với nghĩa “Dự thính”.
-
- 必修科目 ひっしゅうかもくN
Môn bắt buộc
必ず取らなければならない科目。
-
会議では必修科目が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Môn bắt buộc (必修科目) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「必修科目」は、「必ず取らなければならない科目」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “必修科目” được dùng với nghĩa “Môn bắt buộc”.
-
- 講読する こうどくするV
Đọc giảng, giảng văn bản
文章を読み、意味や内容を説明しながら学ぶ。
-
実際の場面では、講読することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc đọc giảng, giảng văn bản.
-
この文脈では「講読する」は、「文章を読み、意味や内容を説明しながら学ぶ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “講読する” được dùng với nghĩa “Đọc giảng, giảng văn bản”.
-
- 質疑応答 しつぎおうとうN
Phần hỏi đáp
質問をし、それに答えるやり取り。
-
質疑応答に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Phần hỏi đáp (質疑応答).
-
この文脈では「質疑応答」は、「質問をし、それに答えるやり取り」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “質疑応答” được dùng với nghĩa “Phần hỏi đáp”.
-
- 課程 かていN
Chương trình, hệ đào tạo
学校で決められた学習の順序・段階。
-
専門家は課程について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Chương trình, hệ đào tạo (課程).
-
この文脈では「課程」は、「学校で決められた学習の順序・段階」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “課程” được dùng với nghĩa “Chương trình, hệ đào tạo”.
-
- 筆記試験 ひっきしけんN
Thi viết
答えを紙に書いて答える試験。
-
この問題を考えるには、筆記試験への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Thi viết (筆記試験).
-
この文脈では「筆記試験」は、「答えを紙に書いて答える試験」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “筆記試験” được dùng với nghĩa “Thi viết”.
-
02 学校生活 22 từ
- 志す こころざすV
Đặt chí hướng, quyết tâm theo
ある目標や道を心に決めて、目指す。
-
彼女は高校生の頃から医師を志してきた。
Cô ấy đã nuôi chí trở thành bác sĩ từ thời trung học phổ thông.
-
地域の課題を解決する起業家を志す若者が増えている。
Ngày càng có nhiều người trẻ nuôi chí trở thành doanh nhân giải quyết các vấn đề của địa phương.
-
- 模範的 もはんてきAdj
Gương mẫu
手本になるほど、行いや態度が立派な様子。
-
この学習方法はとても模範的だ。
Phương pháp học này rất gương mẫu.
-
この文脈では「模範的」は、「手本になるほど、行いや態度が立派な様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “模範的” được dùng với nghĩa “Gương mẫu”.
-
- 授与する じゅよするV
Trao tặng, cấp (bằng)
賞・学位・資格などを正式に与える。
-
このあと授与するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có trao tặng, cấp (bằng) hay không.
-
この文脈では「授与する」は、「賞・学位・資格などを正式に与える」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “授与する” được dùng với nghĩa “Trao tặng, cấp (bằng)”.
-
- 免除する めんじょするV
Miễn (học phí, nghĩa vụ)
義務や負担を、しなくてよいことにする。
-
このあと免除するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có miễn (học phí, nghĩa vụ) hay không.
-
この文脈では「免除する」は、「義務や負担を、しなくてよいことにする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “免除する” được dùng với nghĩa “Miễn (học phí, nghĩa vụ)”.
-
- 振り込む ふりこむV
Chuyển khoản
銀行口座にお金を送り入れる。
-
実際の場面では、振り込むことがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc chuyển khoản.
-
この文脈では「振り込む」は、「銀行口座にお金を送り入れる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “振り込む” được dùng với nghĩa “Chuyển khoản”.
-
- 休学する きゅうがくするV
Bảo lưu, nghỉ học tạm
学籍を残したまま、一定期間学校を休む。
-
このような状況では、休学する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng bảo lưu, nghỉ học tạm.
-
この文脈では「休学する」は、「学籍を残したまま、一定期間学校を休む」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “休学する” được dùng với nghĩa “Bảo lưu, nghỉ học tạm”.
-
- 非行 ひこうN
Hành vi hư hỏng (vị thành niên)
社会の決まりに反する、(特に少年の)悪い行い。
-
新聞で非行に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Hành vi hư hỏng (vị thành niên) (非行).
-
この文脈では「非行」は、「社会の決まりに反する、(特に少年の)悪い行い」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “非行” được dùng với nghĩa “Hành vi hư hỏng (vị thành niên)”.
-
- 先行研究 せんこうけんきゅうN
Nghiên cứu đi trước
そのテーマについて、すでに行われている研究。
-
新聞で先行研究に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Nghiên cứu đi trước (先行研究).
-
この文脈では「先行研究」は、「そのテーマについて、すでに行われている研究」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “先行研究” được dùng với nghĩa “Nghiên cứu đi trước”.
-
- 定義する ていぎするV
Định nghĩa
言葉や概念の意味を、はっきりと決めて示す。
-
日常生活の中で、定義する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống định nghĩa.
-
この文脈では「定義する」は、「言葉や概念の意味を、はっきりと決めて示す」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “定義する” được dùng với nghĩa “Định nghĩa”.
-
- 台無し だいなしN
Hỏng bét, uổng công
せっかくのものが、すっかりだめになること。
-
雨で楽しみにしていたピクニックが台無しになった。
Buổi dã ngoại mà tôi mong đợi đã bị hỏng vì mưa.
-
冗談のつもりでも、その一言が場の雰囲気を台無しにした。
Dù chỉ định nói đùa, câu nói đó đã làm hỏng bầu không khí.
-
- 実践的 じっせんてきAdj
Mang tính thực tiễn
理論より、実際に役立つことを重んじる様子。
-
この学習方法はとても実践的だ。
Phương pháp học này rất mang tính thực tiễn.
-
この文脈では「実践的」は、「理論より、実際に役立つことを重んじる様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “実践的” được dùng với nghĩa “Mang tính thực tiễn”.
-
- 類推する るいすいするV
Suy luận tương tự
似た例をもとに、他のことをおしはかる。
-
日常生活の中で、類推する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống suy luận tương tự.
-
この文脈では「類推する」は、「似た例をもとに、他のことをおしはかる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “類推する” được dùng với nghĩa “Suy luận tương tự”.
-
- 権威 けんいN
Uy tín; người đầu ngành
その分野で広く認められた力・信頼。また、その第一人者。
-
専門家は権威について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Uy tín; người đầu ngành (権威).
-
この文脈では「権威」は、「その分野で広く認められた力・信頼。また、その第一人者」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “権威” được dùng với nghĩa “Uy tín; người đầu ngành”.
-
- 課題 かだいN
Vấn đề cần giải quyết; bài tập
解決すべき問題。また、与えられた宿題・テーマ。
-
新聞で課題に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Vấn đề cần giải quyết; bài tập (課題).
-
この文脈では「課題」は、「解決すべき問題。また、与えられた宿題・テーマ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “課題” được dùng với nghĩa “Vấn đề cần giải quyết; bài tập”.
-
- 手順 てじゅんN
Trình tự thao tác
物事を行うときの順序・段取り。
-
新聞で手順に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Trình tự thao tác (手順).
-
この文脈では「手順」は、「物事を行うときの順序・段取り」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “手順” được dùng với nghĩa “Trình tự thao tác”.
-
- まごつくV
Lúng túng, bối rối
どうしてよいか分からず、まごまごする。
-
初めての乗り換えで、切符の買い方が分からずまごついた。
Lần đầu chuyển tàu, tôi luống cuống vì không biết cách mua vé.
-
レジの操作にまごついていると、店員が助けてくれた。
Khi tôi đang lúng túng với cách thao tác máy tính tiền, nhân viên cửa hàng đã giúp.
-
- 簡潔 かんけつAdj
Ngắn gọn, súc tích
無駄がなく、短くまとまっている様子。
-
この学習方法はとても簡潔だ。
Phương pháp học này rất ngắn gọn, súc tích.
-
この文脈では「簡潔」は、「無駄がなく、短くまとまっている様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “簡潔” được dùng với nghĩa “Ngắn gọn, súc tích”.
-
- 有益 ゆうえきAdj
Hữu ích
役に立って、ためになる様子。
-
この学習方法はとても有益だ。
Phương pháp học này rất hữu ích.
-
この文脈では「有益」は、「役に立って、ためになる様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “有益” được dùng với nghĩa “Hữu ích”.
-
- 同級生 どうきゅうせいN
Bạn cùng lớp/ khóa
同じ学年・クラスの仲間。
-
授業では同級生について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Bạn cùng lớp/ khóa (同級生).
-
この文脈では「同級生」は、「同じ学年・クラスの仲間」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “同級生” được dùng với nghĩa “Bạn cùng lớp/ khóa”.
-
- 修学旅行 しゅうがくりょこうN
Dã ngoại học tập
学校の行事として、教育目的で行く旅行。
-
専門家は修学旅行について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Dã ngoại học tập (修学旅行).
-
この文脈では「修学旅行」は、「学校の行事として、教育目的で行く旅行」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “修学旅行” được dùng với nghĩa “Dã ngoại học tập”.
-
- 雑談 ざつだんN
Chuyện phiếm
特に用件のない、気楽なおしゃべり。
-
新聞で雑談に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Chuyện phiếm (雑談).
-
この文脈では「雑談」は、「特に用件のない、気楽なおしゃべり」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “雑談” được dùng với nghĩa “Chuyện phiếm”.
-
- 同窓会 どうそうかいN
Hội cựu học sinh
同じ学校の卒業生が集まる会。
-
会議では同窓会が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Hội cựu học sinh (同窓会) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「同窓会」は、「同じ学校の卒業生が集まる会」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “同窓会” được dùng với nghĩa “Hội cựu học sinh”.
-