Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
仕事
01 仕事 19 từ
- 手掛ける てがけるV
Đảm nhận, trực tiếp làm
自分で担当して、実際に行う。
-
この建築家は多くの公共施設の設計を手掛けてきた。
Kiến trúc sư này đã đảm nhận thiết kế nhiều công trình công cộng.
-
その会社は映画だけでなく、ゲームの制作も手掛けている。
Công ty đó không chỉ làm phim mà còn đảm nhận cả việc sản xuất trò chơi.
-
- 委託する いたくするV
Ủy thác, giao phó
仕事などを、人や他社に任せて頼む。
-
このあと委託するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có ủy thác, giao phó hay không.
-
この文脈では「委託する」は、「仕事などを、人や他社に任せて頼む」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “委託する” được dùng với nghĩa “Ủy thác, giao phó”.
-
- おろそかにするV
Lơ là, xem nhẹ
いい加減に扱って、きちんとやらない。
-
実際の場面では、おろそかにすることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc lơ là, xem nhẹ.
-
この文脈では「おろそかにする」は、「いい加減に扱って、きちんとやらない」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おろそかにする” được dùng với nghĩa “Lơ là, xem nhẹ”.
-
- はかどるV
Tiến triển trôi chảy
物事が順調に、どんどん進む。
-
実際の場面では、はかどることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc tiến triển trôi chảy.
-
この文脈では「はかどる」は、「物事が順調に、どんどん進む」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はかどる” được dùng với nghĩa “Tiến triển trôi chảy”.
-
- 取り掛かる とりかかるV
Bắt tay vào làm
ある物事を始める。着手する。
-
実際の場面では、取り掛かることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc bắt tay vào làm.
-
この文脈では「取り掛かる」は、「ある物事を始める。着手する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “取り掛かる” được dùng với nghĩa “Bắt tay vào làm”.
-
- 打ち込む うちこむV
Dồn hết tâm sức vào
一つのことに、夢中になって力を注ぐ。
-
彼女は十年間、がんの研究に打ち込んできた。
Cô ấy đã tận tâm nghiên cứu ung thư suốt mười năm.
-
担当者は顧客の住所をパソコンに打ち込んだ。
Nhân viên phụ trách đã nhập địa chỉ của khách hàng vào máy tính.
-
- 昇進する しょうしんするV
Thăng chức
会社などで、より上の役職・地位に上がる。
-
日常生活の中で、昇進する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống thăng chức.
-
この文脈では「昇進する」は、「会社などで、より上の役職・地位に上がる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “昇進する” được dùng với nghĩa “Thăng chức”.
-
- 役員 やくいんN
Thành viên ban lãnh đạo
会社の経営に責任を持つ幹部。取締役など。
-
この問題を考えるには、役員への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Thành viên ban lãnh đạo (役員).
-
この文脈では「役員」は、「会社の経営に責任を持つ幹部。取締役など」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “役員” được dùng với nghĩa “Thành viên ban lãnh đạo”.
-
- 常勤 じょうきんN
Làm toàn thời gian
毎日決まった時間、勤務すること。
-
専門家は常勤について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Làm toàn thời gian (常勤).
-
この文脈では「常勤」は、「毎日決まった時間、勤務すること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “常勤” được dùng với nghĩa “Làm toàn thời gian”.
-
- 正規 せいきN
Chính quy, chính thức
正式な決まりにかなっていること。正規雇用。
-
専門家は正規について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Chính quy, chính thức (正規).
-
この文脈では「正規」は、「正式な決まりにかなっていること。正規雇用」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “正規” được dùng với nghĩa “Chính quy, chính thức”.
-
- 部署 ぶしょN
Bộ phận, phòng ban
組織の中で、それぞれが受け持つ部門。
-
部署に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Bộ phận, phòng ban (部署).
-
この文脈では「部署」は、「組織の中で、それぞれが受け持つ部門」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “部署” được dùng với nghĩa “Bộ phận, phòng ban”.
-
- 企画 きかくN
Lên kế hoạch, bộ phận kế hoạch
新しい事業や催しを考え、計画を立てること。また、その部門。
-
授業では企画について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Lên kế hoạch, bộ phận kế hoạch (企画).
-
この文脈では「企画」は、「新しい事業や催しを考え、計画を立てること。また、その部門」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “企画” được dùng với nghĩa “Lên kế hoạch, bộ phận kế hoạch”.
-
- 赴任する ふにんするV
Đi nhậm chức
任命された土地へ行って、そこで勤める。
-
実際の場面では、赴任することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc đi nhậm chức.
-
この文脈では「赴任する」は、「任命された土地へ行って、そこで勤める」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “赴任する” được dùng với nghĩa “Đi nhậm chức”.
-
- 転任 てんにんN
Chuyển công tác
同じ会社などで、別の職や部署に移ること。
-
転任に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Chuyển công tác (転任).
-
この文脈では「転任」は、「同じ会社などで、別の職や部署に移ること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “転任” được dùng với nghĩa “Chuyển công tác”.
-
- 報酬 ほうしゅうN
Thù lao
働きや骨折りに対して支払われるお金・礼。
-
専門家は報酬について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Thù lao (報酬).
-
この文脈では「報酬」は、「働きや骨折りに対して支払われるお金・礼」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “報酬” được dùng với nghĩa “Thù lao”.
-
- 多忙 たぼうAdj
Bận rộn (văn viết)
用事が多くて、非常に忙しい様子。
-
この状況はとても多忙だ。
Tình huống này rất bận rộn (văn viết).
-
この文脈では「多忙」は、「用事が多くて、非常に忙しい様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “多忙” được dùng với nghĩa “Bận rộn (văn viết)”.
-
- 営む いとなむV
Kinh doanh, điều hành
商売や事業などを続けて行う。経営する。
-
祖父母は駅前で小さな食堂を営んでいる。
Ông bà tôi đang kinh doanh một quán ăn nhỏ trước ga.
-
人々は川の恵みを受けながら、穏やかな暮らしを営む。
Người dân sống thanh bình và hưởng những nguồn lợi mà dòng sông mang lại.
-
- 退職する たいしょくするV
Nghỉ việc, thôi việc
勤めていた仕事・会社をやめること。
-
このあと退職するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có nghỉ việc, thôi việc hay không.
-
この文脈では「退職する」は、「勤めていた仕事・会社をやめること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “退職する” được dùng với nghĩa “Nghỉ việc, thôi việc”.
-
- 不景気 ふけいきN
Suy thoái, kinh tế ảm đạm
景気が悪く、経済の勢いがない状態。
-
不景気に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Suy thoái, kinh tế ảm đạm (不景気).
-
この文脈では「不景気」は、「景気が悪く、経済の勢いがない状態」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “不景気” được dùng với nghĩa “Suy thoái, kinh tế ảm đạm”.
-
02 職業 12 từ
- 弁護士 べんごしN
Luật sư
依頼を受けて、法律上の争いや裁判で人を助ける専門職。
-
この問題を考えるには、弁護士への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Luật sư (弁護士).
-
この文脈では「弁護士」は、「依頼を受けて、法律上の争いや裁判で人を助ける専門職」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “弁護士” được dùng với nghĩa “Luật sư”.
-
- 医師 いしN
Bác sĩ
病気やけがの診察・治療を行う専門職。医者。
-
この問題を考えるには、医師への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Bác sĩ (医師).
-
この文脈では「医師」は、「病気やけがの診察・治療を行う専門職。医者」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “医師” được dùng với nghĩa “Bác sĩ”.
-
- 建築士 けんちくしN
Kiến trúc sư
建物の設計や工事の監督を行う国家資格者。
-
専門家は建築士について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Kiến trúc sư (建築士).
-
この文脈では「建築士」は、「建物の設計や工事の監督を行う国家資格者」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “建築士” được dùng với nghĩa “Kiến trúc sư”.
-
- 僧 そうN
Nhà sư
仏教で、出家して修行や仏事を行う人。僧侶。
-
僧に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Nhà sư (僧).
-
この文脈では「僧」は、「仏教で、出家して修行や仏事を行う人。僧侶」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “僧” được dùng với nghĩa “Nhà sư”.
-
- 会計士 かいけいしN
Kế toán viên công chứng
会社の会計・監査を行う専門職(公認会計士)。
-
新聞で会計士に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Kế toán viên công chứng (会計士).
-
この文脈では「会計士」は、「会社の会計・監査を行う専門職(公認会計士)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “会計士” được dùng với nghĩa “Kế toán viên công chứng”.
-
- 消防士 しょうぼうしN
Lính cứu hỏa
火事を消し、人命を救助する仕事をする人。
-
専門家は消防士について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Lính cứu hỏa (消防士).
-
この文脈では「消防士」は、「火事を消し、人命を救助する仕事をする人」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “消防士” được dùng với nghĩa “Lính cứu hỏa”.
-
- 実業家 じつぎょうかN
Doanh nhân
事業を興し、経営する人。ビジネスの実務家。
-
その実業家は、若い起業家を支援する基金を設立した。
Doanh nhân đó đã thành lập một quỹ hỗ trợ các nhà khởi nghiệp trẻ.
-
父は地元で複数の会社を経営する実業家だった。
Cha tôi từng là một doanh nhân điều hành nhiều công ty tại địa phương.
-
- コンサルタントN
Chuyên gia tư vấn
専門知識をもとに、企業などに助言する専門家。
-
コンサルタントに関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Chuyên gia tư vấn (コンサルタント).
-
この文脈では「コンサルタント」は、「専門知識をもとに、企業などに助言する専門家」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “コンサルタント” được dùng với nghĩa “Chuyên gia tư vấn”.
-
- 占い師 うらないしN
Thầy bói
運勢や吉凶を占うことを仕事にする人。
-
占い師に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Thầy bói (占い師).
-
この文脈では「占い師」は、「運勢や吉凶を占うことを仕事にする人」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “占い師” được dùng với nghĩa “Thầy bói”.
-
- 探偵 たんていN
Thám tử
人の秘密や事件を、依頼を受けて調べる人。
-
専門家は探偵について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Thám tử (探偵).
-
この文脈では「探偵」は、「人の秘密や事件を、依頼を受けて調べる人」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “探偵” được dùng với nghĩa “Thám tử”.
-
- 家政婦 かせいふN
Người giúp việc nhà
依頼された家庭で、掃除・炊事などの家事を行う人。
-
会議では家政婦が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Người giúp việc nhà (家政婦) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「家政婦」は、「依頼された家庭で、掃除・炊事などの家事を行う人」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “家政婦” được dùng với nghĩa “Người giúp việc nhà”.
-
- 板前 いたまえN
Đầu bếp món Nhật
日本料理店で、料理を作る職人。料理人。
-
板前に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Đầu bếp món Nhật (板前).
-
この文脈では「板前」は、「日本料理店で、料理を作る職人。料理人」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “板前” được dùng với nghĩa “Đầu bếp món Nhật”.
-
03 就職・求人 7 từ
- 公募する こうぼするV
Tuyển rộng rãi, công khai
広く一般から募集すること。
-
日常生活の中で、公募する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống tuyển rộng rãi, công khai.
-
この文脈では「公募する」は、「広く一般から募集すること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “公募する” được dùng với nghĩa “Tuyển rộng rãi, công khai”.
-
- 求人 きゅうじんN
Tuyển dụng, tin tuyển
働く人を探し、募集すること。
-
求人に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Tuyển dụng, tin tuyển (求人).
-
この文脈では「求人」は、「働く人を探し、募集すること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “求人” được dùng với nghĩa “Tuyển dụng, tin tuyển”.
-
- 履歴書 りれきしょN
Sơ yếu lý lịch
学歴・職歴などを記した、就職用の書類。
-
この問題を考えるには、履歴書への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Sơ yếu lý lịch (履歴書).
-
この文脈では「履歴書」は、「学歴・職歴などを記した、就職用の書類」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “履歴書” được dùng với nghĩa “Sơ yếu lý lịch”.
-
- 送付する そうふするV
Gửi đi (hồ sơ)
書類や品物を、相手に送り届ける。
-
日常生活の中で、送付する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống gửi đi (hồ sơ).
-
この文脈では「送付する」は、「書類や品物を、相手に送り届ける」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “送付する” được dùng với nghĩa “Gửi đi (hồ sơ)”.
-
- 突破する とっぱするV
Vượt qua, phá mốc
難しい関門や困難を、勢いよく乗り越える。
-
実際の場面では、突破することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc vượt qua, phá mốc.
-
この文脈では「突破する」は、「難しい関門や困難を、勢いよく乗り越える」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “突破する” được dùng với nghĩa “Vượt qua, phá mốc”.
-
- 雇用する こようするV
Thuê, tuyển dụng
会社などが、人を仕事に雇い入れること。
-
このあと雇用するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có thuê, tuyển dụng hay không.
-
この文脈では「雇用する」は、「会社などが、人を仕事に雇い入れること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “雇用する” được dùng với nghĩa “Thuê, tuyển dụng”.
-
- 正社員 せいしゃいんN
Nhân viên chính thức
期間を定めず、正規に雇われている社員。
-
授業では正社員について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Nhân viên chính thức (正社員).
-
この文脈では「正社員」は、「期間を定めず、正規に雇われている社員」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “正社員” được dùng với nghĩa “Nhân viên chính thức”.
-