Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
医療・健康
01 病気 21 từ
- 感染する かんせんするV
Lây nhiễm
病原体が体に入り、うつる。
-
このあと感染するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có lây nhiễm hay không.
-
この文脈では「感染する」は、「病原体が体に入り、うつる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “感染する” được dùng với nghĩa “Lây nhiễm”.
-
- 立ち向かう たちむかうV
Đối mặt, chống chọi
困難や相手に、正面から向かっていく。
-
日常生活の中で、立ち向かう場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống đối mặt, chống chọi.
-
この文脈では「立ち向かう」は、「困難や相手に、正面から向かっていく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “立ち向かう” được dùng với nghĩa “Đối mặt, chống chọi”.
-
- 兆候 ちょうこうN
Dấu hiệu, điềm báo
何かが起こる前ぶれ・きざし。
-
会議では兆候が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Dấu hiệu, điềm báo (兆候) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「兆候」は、「何かが起こる前ぶれ・きざし」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “兆候” được dùng với nghĩa “Dấu hiệu, điềm báo”.
-
- 全快 ぜんかいN
Khỏi hẳn
病気やけがが完全に治ること。
-
授業では全快について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Khỏi hẳn (全快).
-
この文脈では「全快」は、「病気やけがが完全に治ること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “全快” được dùng với nghĩa “Khỏi hẳn”.
-
- 過労 かろうN
Làm việc quá sức
働きすぎて、心身が疲れきること。
-
授業では過労について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Làm việc quá sức (過労).
-
この文脈では「過労」は、「働きすぎて、心身が疲れきること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “過労” được dùng với nghĩa “Làm việc quá sức”.
-
- 発病する はつびょうするV
Phát bệnh
病気の症状が現れ始める。
-
実際の場面では、発病することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc phát bệnh.
-
この文脈では「発病する」は、「病気の症状が現れ始める」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “発病する” được dùng với nghĩa “Phát bệnh”.
-
- 持病 じびょうN
Bệnh mãn tính mang sẵn
なかなか治らず、長く付き合っている病気。
-
新聞で持病に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Bệnh mãn tính mang sẵn (持病).
-
この文脈では「持病」は、「なかなか治らず、長く付き合っている病気」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “持病” được dùng với nghĩa “Bệnh mãn tính mang sẵn”.
-
- 不調 ふちょうN
Không khỏe, trục trặc
体や物事の調子が悪いこと。
-
専門家は不調について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Không khỏe, trục trặc (不調).
-
この文脈では「不調」は、「体や物事の調子が悪いこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “不調” được dùng với nghĩa “Không khỏe, trục trặc”.
-
- 栄養失調 えいようしっちょうN
Suy dinh dưỡng
栄養が不足して、体の調子が悪くなること。
-
栄養失調に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Suy dinh dưỡng (栄養失調).
-
この文脈では「栄養失調」は、「栄養が不足して、体の調子が悪くなること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “栄養失調” được dùng với nghĩa “Suy dinh dưỡng”.
-
- 先天的 せんてんてきAdj
Bẩm sinh
生まれつき備わっている様子。
-
この症状はとても先天的だ。
Triệu chứng này rất bẩm sinh.
-
この文脈では「先天的」は、「生まれつき備わっている様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “先天的” được dùng với nghĩa “Bẩm sinh”.
-
- 慢性 まんせいN
Mãn tính
病気が長引いて、なかなか治らない性質。
-
専門家は慢性について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Mãn tính (慢性).
-
この文脈では「慢性」は、「病気が長引いて、なかなか治らない性質」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “慢性” được dùng với nghĩa “Mãn tính”.
-
- 凝る こるV
Mỏi cứng (vai); mê mải cầu kỳ
筋肉が張って硬くなる。また、夢中になって工夫する。
-
父は最近、手作りパンに凝っている。
Gần đây bố tôi say mê làm bánh mì thủ công.
-
この店は内装に凝っていて、壁の飾りまで美しい。
Cửa hàng này rất chăm chút nội thất, đến cả đồ trang trí trên tường cũng đẹp.
-
- 関節 かんせつN
Khớp xương
骨と骨がつながって曲がる部分。
-
専門家は関節について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Khớp xương (関節).
-
この文脈では「関節」は、「骨と骨がつながって曲がる部分」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “関節” được dùng với nghĩa “Khớp xương”.
-
- はれるV
Sưng tấy
炎症などで体の一部がふくれる。
-
日常生活の中で、はれる場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống sưng tấy.
-
この文脈では「はれる」は、「炎症などで体の一部がふくれる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はれる” được dùng với nghĩa “Sưng tấy”.
-
- 高熱 こうねつN
Sốt cao
体温がとても高いこと。
-
高熱に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Sốt cao (高熱).
-
この文脈では「高熱」は、「体温がとても高いこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “高熱” được dùng với nghĩa “Sốt cao”.
-
- 便秘 べんぴN
Táo bón
便が出にくくなること。
-
会議では便秘が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Táo bón (便秘) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「便秘」は、「便が出にくくなること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “便秘” được dùng với nghĩa “Táo bón”.
-
- 自覚症状 じかくしょうじょうN
Triệu chứng tự cảm nhận
本人が自分で感じ取れる病気の症状。
-
自覚症状に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Triệu chứng tự cảm nhận (自覚症状).
-
この文脈では「自覚症状」は、「本人が自分で感じ取れる病気の症状」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “自覚症状” được dùng với nghĩa “Triệu chứng tự cảm nhận”.
-
- 寒気 さむけN
Cảm giác ớn lạnh
発熱などで、ぞくぞくと感じる寒さ。
-
朝から寒気がするので、今日は早めに休む。
Vì từ sáng tôi cảm thấy ớn lạnh, hôm nay tôi sẽ nghỉ sớm.
-
高熱と寒気が続いたため、病院を受診した。
Vì sốt cao và ớn lạnh kéo dài, tôi đã đi khám.
-
- 腹痛 ふくつうN
Đau bụng
おなかが痛むこと。
-
この問題を考えるには、腹痛への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Đau bụng (腹痛).
-
この文脈では「腹痛」は、「おなかが痛むこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “腹痛” được dùng với nghĩa “Đau bụng”.
-
- けいれんN
Co giật, chuột rút
筋肉が自分の意思と関係なく激しく縮むこと。
-
専門家はけいれんについて分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Co giật, chuột rút (けいれん).
-
この文脈では「けいれん」は、「筋肉が自分の意思と関係なく激しく縮むこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “けいれん” được dùng với nghĩa “Co giật, chuột rút”.
-
- 発作 ほっさN
Cơn phát bệnh đột ngột
病気の症状が急に激しく現れること。
-
発作に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Cơn phát bệnh đột ngột (発作).
-
この文脈では「発作」は、「病気の症状が急に激しく現れること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “発作” được dùng với nghĩa “Cơn phát bệnh đột ngột”.
-
02 治療 15 từ
- 治療する ちりょうするV
Điều trị
病気やけがを手当てして治す。
-
このような状況では、治療する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng điều trị.
-
この文脈では「治療する」は、「病気やけがを手当てして治す」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “治療する” được dùng với nghĩa “Điều trị”.
-
- 通院する つういんするV
Đi viện định kỳ (ngoại trú)
治療のため、病院に通う。
-
手術後の経過を診てもらうため、月に一度通院している。
Tôi đi khám định kỳ mỗi tháng một lần để theo dõi tình trạng sau phẫu thuật.
-
父は半年間、リハビリのために通院した。
Bố tôi đã đến bệnh viện điều trị ngoại trú trong sáu tháng để phục hồi chức năng.
-
- 往診 おうしんN
Khám tại nhà
医者が患者の家へ行って診察すること。
-
この問題を考えるには、往診への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Khám tại nhà (往診).
-
この文脈では「往診」は、「医者が患者の家へ行って診察すること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “往診” được dùng với nghĩa “Khám tại nhà”.
-
- 聴診器 ちょうしんきN
Ống nghe (tầm soát)
体の内部の音を聞く医療器具。
-
授業では聴診器について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Ống nghe (tầm soát) (聴診器).
-
この文脈では「聴診器」は、「体の内部の音を聞く医療器具」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “聴診器” được dùng với nghĩa “Ống nghe (tầm soát)”.
-
- 点滴 てんてきN
Truyền dịch
薬液を血管に少しずつ入れる治療。
-
点滴に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Truyền dịch (点滴).
-
この文脈では「点滴」は、「薬液を血管に少しずつ入れる治療」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “点滴” được dùng với nghĩa “Truyền dịch”.
-
- 応急処置 おうきゅうしょちN
Sơ cứu
けが人などに、その場で行う一時的な手当て。
-
応急処置に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Sơ cứu (応急処置).
-
この文脈では「応急処置」は、「けが人などに、その場で行う一時的な手当て」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “応急処置” được dùng với nghĩa “Sơ cứu”.
-
- 介抱する かいほうするV
Chăm sóc người bệnh
病人やけが人の世話をする。
-
実際の場面では、介抱することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc chăm sóc người bệnh.
-
この文脈では「介抱する」は、「病人やけが人の世話をする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “介抱する” được dùng với nghĩa “Chăm sóc người bệnh”.
-
- さするV
Xoa nhẹ
手のひらで軽くこするようになでる。
-
このような状況では、さする可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng xoa nhẹ.
-
この文脈では「さする」は、「手のひらで軽くこするようになでる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “さする” được dùng với nghĩa “Xoa nhẹ”.
-
- 和らげる やわらげるV
Làm dịu, xoa dịu
痛みや厳しさなどを、軽くする。
-
このような状況では、和らげる可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng làm dịu, xoa dịu.
-
この文脈では「和らげる」は、「痛みや厳しさなどを、軽くする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “和らげる” được dùng với nghĩa “Làm dịu, xoa dịu”.
-
- 面会謝絶 めんかいしゃぜつN
Cấm thăm bệnh
病状が重く、見舞い客に会うのを断ること。
-
新聞で面会謝絶に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Cấm thăm bệnh (面会謝絶).
-
この文脈では「面会謝絶」は、「病状が重く、見舞い客に会うのを断ること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “面会謝絶” được dùng với nghĩa “Cấm thăm bệnh”.
-
- 安静 あんせいN
Nghỉ ngơi tuyệt đối
体を動かさず、静かに休むこと。
-
会議では安静が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Nghỉ ngơi tuyệt đối (安静) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「安静」は、「体を動かさず、静かに休むこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “安静” được dùng với nghĩa “Nghỉ ngơi tuyệt đối”.
-
- 処方する しょほうするV
Kê đơn thuốc
医者が症状に合わせて薬を指示する。
-
日常生活の中で、処方する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống kê đơn thuốc.
-
この文脈では「処方する」は、「医者が症状に合わせて薬を指示する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “処方する” được dùng với nghĩa “Kê đơn thuốc”.
-
- 患部 かんぶN
Vùng bị bệnh/ thương
病気やけがをしている部分。
-
会議では患部が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Vùng bị bệnh/ thương (患部) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「患部」は、「病気やけがをしている部分」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “患部” được dùng với nghĩa “Vùng bị bệnh/ thương”.
-
- 効き目 ききめN
Hiệu quả (của thuốc)
薬などが表す効果。
-
この問題を考えるには、効き目への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Hiệu quả (của thuốc) (効き目).
-
この文脈では「効き目」は、「薬などが表す効果」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “効き目” được dùng với nghĩa “Hiệu quả (của thuốc)”.
-
- 副作用 ふくさようN
Tác dụng phụ
薬の、目的以外に現れる好ましくない働き。
-
薬を飲む前に副作用を確認してください。
Hãy kiểm tra tác dụng phụ trước khi uống thuốc.
-
この薬の副作用で眠くなることがあります。
Thuốc này có thể gây buồn ngủ như một tác dụng phụ.
-
03 健康 10 từ
- 心掛ける こころがけるV
Lưu tâm, luôn chú ý thực hiện
いつも忘れずに気を付けて努める。
-
健康のため、毎日少なくとも三十分は歩くよう心がける。
Vì sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ ít nhất ba mươi phút mỗi ngày.
-
会議では、相手の話を最後まで聞くことを心がける。
Trong cuộc họp, tôi luôn chú ý lắng nghe người khác nói đến hết.
-
- 維持する いじするV
Duy trì
今の状態をそのまま保ち続ける。
-
このような状況では、維持する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng duy trì.
-
この文脈では「維持する」は、「今の状態をそのまま保ち続ける」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “維持する” được dùng với nghĩa “Duy trì”.
-
- 損なう そこなうV
Làm tổn hại
健康や物事の良い状態をこわす。
-
不規則な生活は健康を損なうおそれがある。
Lối sống thất thường có nguy cơ gây tổn hại sức khỏe.
-
軽率な発言が相手との信頼関係を損なった。
Phát ngôn thiếu suy nghĩ đã làm tổn hại quan hệ tin cậy với đối phương.
-
- 増進する ぞうしんするV
Tăng cường
程度や勢いをいっそう高める。
-
実際の場面では、増進することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc tăng cường.
-
この文脈では「増進する」は、「程度や勢いをいっそう高める」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “増進する” được dùng với nghĩa “Tăng cường”.
-
- 取り戻す とりもどすV
Lấy lại, phục hồi
失ったものを再び自分のものにする。
-
事故で失った自信を取り戻すまでに、長い時間がかかった。
Phải mất một thời gian dài mới lấy lại được sự tự tin đã mất sau tai nạn.
-
十分に休んだら、ようやく元気を取り戻した。
Sau khi nghỉ ngơi đầy đủ, cuối cùng tôi đã hồi phục sức lực.
-
- 不摂生 ふせっせいN
Sống thiếu điều độ
健康に気を付けず、体に悪い生活をすること。
-
専門家は不摂生について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Sống thiếu điều độ (不摂生).
-
この文脈では「不摂生」は、「健康に気を付けず、体に悪い生活をすること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “不摂生” được dùng với nghĩa “Sống thiếu điều độ”.
-
- 禁物 きんもつN
Điều cấm kỵ
してはいけない、避けるべきこと。
-
禁物に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Điều cấm kỵ (禁物).
-
この文脈では「禁物」は、「してはいけない、避けるべきこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “禁物” được dùng với nghĩa “Điều cấm kỵ”.
-
- 頑丈 がんじょうAdj
Chắc chắn, cứng cáp
体や物の作りが丈夫で、壊れにくい様子。
-
この症状はとても頑丈だ。
Triệu chứng này rất chắc chắn, cứng cáp.
-
この文脈では「頑丈」は、「体や物の作りが丈夫で、壊れにくい様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “頑丈” được dùng với nghĩa “Chắc chắn, cứng cáp”.
-
- 衰える おとろえるV
Suy yếu, sa sút
勢いや力が弱くなる。
-
日常生活の中で、衰える場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống suy yếu, sa sút.
-
この文脈では「衰える」は、「勢いや力が弱くなる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “衰える” được dùng với nghĩa “Suy yếu, sa sút”.
-
- 老化する ろうかするV
Lão hóa
年をとって、体の働きが衰える。
-
実際の場面では、老化することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc lão hóa.
-
この文脈では「老化する」は、「年をとって、体の働きが衰える」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “老化する” được dùng với nghĩa “Lão hóa”.
-