Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
日常生活
01 料理・食事 31 từ
- 研ぐ とぐV
Mài (dao); vực (gạo)
刃物をとぐ(鋭くする)。また、米を水でこすり洗う。
-
このような状況では、研ぐ可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng mài (dao); vực (gạo).
-
この文脈では「研ぐ」は、「刃物をとぐ(鋭くする)。また、米を水でこすり洗う」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “研ぐ” được dùng với nghĩa “Mài (dao); vực (gạo)”.
-
- 浸す ひたすV
Ngâm vào nước
液体の中につける。
-
乾燥わかめを水に五分ほど浸してください。
Hãy ngâm rong biển wakame khô trong nước khoảng năm phút.
-
硬くなったパンを牛乳に浸すと、やわらかくなる。
Nếu ngâm bánh mì đã cứng vào sữa thì bánh sẽ mềm ra.
-
- ふき取る ふきとるV
Lau sạch đi
布や紙で表面の水分や汚れをぬぐって取り除く。
-
実際の場面では、ふき取ることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc lau sạch đi.
-
この文脈では「ふき取る」は、「布や紙で表面の水分や汚れをぬぐって取り除く」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ふき取る” được dùng với nghĩa “Lau sạch đi”.
-
- 練る ねるV
Nhào, trộn cho mịn
粉などに水を加え、こねて滑らかにする。
-
チームで新商品の販売戦略を練った。
Cả nhóm đã cùng xây dựng kỹ chiến lược bán sản phẩm mới.
-
週末に時間をかけて旅行の計画を練る。
Cuối tuần tôi sẽ dành thời gian để lên kế hoạch kỹ lưỡng cho chuyến đi.
-
- 染み込む しみこむV
Thấm sâu vào
液体や味が中まで深くしみる。
-
このあと染み込むかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có thấm sâu vào hay không.
-
この文脈では「染み込む」は、「液体や味が中まで深くしみる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “染み込む” được dùng với nghĩa “Thấm sâu vào”.
-
- 添える そえるV
Kèm thêm, đặt kèm bên
主となるものに、わきに付け加える。
-
贈り物に短い手紙を添えた。
Tôi gửi kèm một lá thư ngắn với món quà.
-
魚料理にはレモンを一切れ添える。
Tôi đặt thêm một lát chanh bên cạnh món cá.
-
- こすV
Lọc, rây
布やフィルターを通して、かすを取り除く。
-
このような状況では、こす可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng lọc, rây.
-
この文脈では「こす」は、「布やフィルターを通して、かすを取り除く」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “こす” được dùng với nghĩa “Lọc, rây”.
-
- 手際 てぎわN
Sự khéo léo, tay nghề xử lý
物事を処理するやり方や、その巧みさ。
-
料理人は注文が次々入っても、手際よく料理を仕上げていた。
Dù đơn gọi món liên tục được gửi tới, đầu bếp vẫn hoàn thành món ăn một cách nhanh gọn và khéo léo.
-
引っ越し業者の手際がよく、作業は予定より早く終わった。
Nhân viên chuyển nhà làm việc rất gọn gàng, nên công việc kết thúc sớm hơn dự kiến.
-
- こつN
Bí quyết, mẹo
うまくやるための要領・秘訣。
-
ふわふわの卵焼きを作るこつは、火加減をこまめに調整することだ。
Bí quyết làm món trứng cuộn mềm xốp là thường xuyên điều chỉnh độ lửa.
-
自転車は、力を抜いてバランスを取るこつをつかめば、すぐに乗れるようになる。
Với xe đạp, khi nắm được bí quyết thả lỏng và giữ thăng bằng thì sẽ nhanh chóng đi được.
-
- 腕前 うでまえN
Tay nghề, trình độ
身につけた技術や能力の高さ。
-
専門家は腕前について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Tay nghề, trình độ (腕前).
-
この文脈では「腕前」は、「身につけた技術や能力の高さ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “腕前” được dùng với nghĩa “Tay nghề, trình độ”.
-
- 吟味する ぎんみするV
Cân nhắc kỹ, tuyển chọn
念入りに調べて、よいものを選ぶ。
-
日常生活の中で、吟味する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống cân nhắc kỹ, tuyển chọn.
-
この文脈では「吟味する」は、「念入りに調べて、よいものを選ぶ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “吟味する” được dùng với nghĩa “Cân nhắc kỹ, tuyển chọn”.
-
- 恵み めぐみN
Ân huệ, quà tặng (của thiên nhiên)
自然などから与えられるありがたいもの。
-
新聞で恵みに関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Ân huệ, quà tặng (của thiên nhiên) (恵み).
-
この文脈では「恵み」は、「自然などから与えられるありがたいもの」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “恵み” được dùng với nghĩa “Ân huệ, quà tặng (của thiên nhiên)”.
-
- 名産 めいさんN
Đặc sản nổi tiếng
その土地でよく知られた産物。
-
讃岐うどんは香川県の名産です。
Mì udon Sanuki là đặc sản của tỉnh Kagawa.
-
旅行先でその土地の名産を買いました。
Tôi đã mua đặc sản địa phương tại nơi mình đi du lịch.
-
- 特産 とくさんN
Đặc sản địa phương
その地方特有の産物。
-
北海道特産のチーズをお土産に買いました。
Tôi đã mua phô mai đặc sản Hokkaido làm quà.
-
このマンゴーは宮崎県の特産です。
Loại xoài này là đặc sản của tỉnh Miyazaki.
-
- 着色料 ちゃくしょくりょうN
Phẩm màu thực phẩm
食品などに色をつけるために加える添加物。
-
着色料に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Phẩm màu thực phẩm (着色料).
-
この文脈では「着色料」は、「食品などに色をつけるために加える添加物」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “着色料” được dùng với nghĩa “Phẩm màu thực phẩm”.
-
- なめるV
Liếm
舌で味わったり、表面をこすったりする。
-
実際の場面では、なめることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc liếm.
-
この文脈では「なめる」は、「舌で味わったり、表面をこすったりする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “なめる” được dùng với nghĩa “Liếm”.
-
- しゃぶるV
Ngậm, mút
口に入れて吸ったりなめたりする。
-
日常生活の中で、しゃぶる場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống ngậm, mút.
-
この文脈では「しゃぶる」は、「口に入れて吸ったりなめたりする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “しゃぶる” được dùng với nghĩa “Ngậm, mút”.
-
- かみ切る かみきるV
Cắn đứt
歯でかんで切り離す。
-
このような状況では、かみ切る可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng cắn đứt.
-
この文脈では「かみ切る」は、「歯でかんで切り離す」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “かみ切る” được dùng với nghĩa “Cắn đứt”.
-
- 飲み込む のみこむV
Nuốt vào
かまずに、また、かんだものを喉へ送り込む。
-
薬を水と一緒に飲み込んだ。
Tôi đã nuốt thuốc cùng với nước.
-
彼は説明を一度聞いただけで要点を飲み込んだ。
Anh ấy nắm được điểm chính chỉ sau một lần nghe giải thích.
-
- すするV
Húp, xì sup
音を立てて、液体や麺を吸い込む。
-
このあとすするかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có húp, xì sup hay không.
-
この文脈では「すする」は、「音を立てて、液体や麺を吸い込む」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “すする” được dùng với nghĩa “Húp, xì sup”.
-
- 旬 しゅんN
Mùa ngon nhất (của thực phẩm)
その食材が最もおいしく出回る時期。
-
この問題を考えるには、旬への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Mùa ngon nhất (của thực phẩm) (旬).
-
この文脈では「旬」は、「その食材が最もおいしく出回る時期」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “旬” được dùng với nghĩa “Mùa ngon nhất (của thực phẩm)”.
-
- 本格的 ほんかくてきAdj
Đúng bài bản, chính thống
本来の形式にかなっている様子。
-
この料理はとても本格的だ。
Món ăn này rất đúng bài bản, chính thống.
-
この文脈では「本格的」は、「本来の形式にかなっている様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “本格的” được dùng với nghĩa “Đúng bài bản, chính thống”.
-
- 本場 ほんばN
Chính gốc, quê gốc
あるものが本来行われる場所・発祥地。
-
本場のインド料理を食べてみたいです。
Tôi muốn thử món Ấn chính gốc.
-
大阪で本場のお好み焼きを味わいました。
Tôi đã thưởng thức okonomiyaki chính gốc tại Osaka.
-
- あっさりAdv
Thanh đạm, nhẹ vị
味などが薄く、淡白な様子。
-
この店の塩ラーメンは、あっさりした味で食べやすい。
Mì ramen vị muối ở quán này có vị thanh nhẹ nên dễ ăn.
-
難航すると思っていた交渉は、意外にもあっさりまとまった。
Cuộc đàm phán tưởng sẽ khó khăn lại kết thúc dễ dàng một cách bất ngờ.
-
- こってりAdv
Đậm đà, ngứy
味や色などが濃く、しつこい様子。
-
この場面の様子は、「こってり」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “こってり” (đậm đà, ngứy).
-
この文脈では「こってり」は、「味や色などが濃く、しつこい様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “こってり” được dùng với nghĩa “Đậm đà, ngứy”.
-
- 甘口 あまくちN
Vị ngọt
味が甘めであること。酒などにも言う。
-
新聞で甘口に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Vị ngọt (甘口).
-
この文脈では「甘口」は、「味が甘めであること。酒などにも言う」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “甘口” được dùng với nghĩa “Vị ngọt”.
-
- 辛口 からくちN
Vị cay/ khô (rượu)
味が辛めであること。
-
授業では辛口について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Vị cay/ khô (rượu) (辛口).
-
この文脈では「辛口」は、「味が辛めであること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “辛口” được dùng với nghĩa “Vị cay/ khô (rượu)”.
-
- 甘酸っぱい あまずっぱいAdj
Chua ngọt
甘さと酸っぱさが混じった味。
-
この料理は、思っていたより甘酸っぱい。
Món ăn này chua ngọt hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「甘酸っぱい」は、「甘さと酸っぱさが混じった味」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “甘酸っぱい” được dùng với nghĩa “Chua ngọt”.
-
- 生臭い なまぐさいAdj
Tanh
魚や血などの、なまものの嫌なにおいがする。
-
この料理は、思っていたより生臭い。
Món ăn này tanh hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「生臭い」は、「魚や血などの、なまものの嫌なにおいがする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “生臭い” được dùng với nghĩa “Tanh”.
-
- こうばしいAdj
Thơm (mùi nướng, rang)
香ばしく、いいにおいがする。
-
この料理は、思っていたよりこうばしい。
Món ăn này thơm (mùi nướng, rang) hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「こうばしい」は、「香ばしく、いいにおいがする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “こうばしい” được dùng với nghĩa “Thơm (mùi nướng, rang)”.
-
- 焦げ臭い こげくさいAdj
Khét
物が焦げたにおいがする。
-
この料理は、思っていたより焦げ臭い。
Món ăn này khét hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「焦げ臭い」は、「物が焦げたにおいがする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “焦げ臭い” được dùng với nghĩa “Khét”.
-
02 住居 14 từ
- 屋敷 やしきN
Dinh thự, nhà lớn
広い敷地に建つ、立派な住宅。
-
新聞で屋敷に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Dinh thự, nhà lớn (屋敷).
-
この文脈では「屋敷」は、「広い敷地に建つ、立派な住宅」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “屋敷” được dùng với nghĩa “Dinh thự, nhà lớn”.
-
- 照明 しょうめいN
Ánh sáng, đèn chiếu sáng
光で照らすこと。また、その明かり・器具。
-
会議では照明が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Ánh sáng, đèn chiếu sáng (照明) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「照明」は、「光で照らすこと。また、その明かり・器具」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “照明” được dùng với nghĩa “Ánh sáng, đèn chiếu sáng”.
-
- きしむV
Kêu cọt kẹt
こすれ合って、きしきしと音がする。
-
実際の場面では、きしむことがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc kêu cọt kẹt.
-
この文脈では「きしむ」は、「こすれ合って、きしきしと音がする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “きしむ” được dùng với nghĩa “Kêu cọt kẹt”.
-
- 新築する しんちくするV
Xây mới
建物を新しく建てる。
-
日常生活の中で、新築する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống xây mới.
-
この文脈では「新築する」は、「建物を新しく建てる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “新築する” được dùng với nghĩa “Xây mới”.
-
- 再建する さいけんするV
Tái thiết, xây dựng lại
壊れた建物や組織を、もう一度建て直す。
-
このあと再建するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có tái thiết, xây dựng lại hay không.
-
この文脈では「再建する」は、「壊れた建物や組織を、もう一度建て直す」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “再建する” được dùng với nghĩa “Tái thiết, xây dựng lại”.
-
- 補強する ほきょうするV
Gia cố
弱い部分を補って丈夫にする。
-
日常生活の中で、補強する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống gia cố.
-
この文脈では「補強する」は、「弱い部分を補って丈夫にする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “補強する” được dùng với nghĩa “Gia cố”.
-
- 改修する かいしゅうするV
Sửa chữa, tu sửa
傷んだ建物や設備を直して整える。
-
このような状況では、改修する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng sửa chữa, tu sửa.
-
この文脈では「改修する」は、「傷んだ建物や設備を直して整える」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “改修する” được dùng với nghĩa “Sửa chữa, tu sửa”.
-
- 首都圏 しゅとけんN
Vùng thủ đô
首都とその周辺を含む地域。
-
会議では首都圏が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Vùng thủ đô (首都圏) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「首都圏」は、「首都とその周辺を含む地域」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “首都圏” được dùng với nghĩa “Vùng thủ đô”.
-
- 沿線 えんせんN
Dọc tuyến đường sắt
鉄道などの線路沿いの地域。
-
会議では沿線が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Dọc tuyến đường sắt (沿線) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「沿線」は、「鉄道などの線路沿いの地域」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “沿線” được dùng với nghĩa “Dọc tuyến đường sắt”.
-
- 徒歩 とほN
Đi bộ
乗り物を使わず、歩いて行くこと。
-
専門家は徒歩について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Đi bộ (徒歩).
-
この文脈では「徒歩」は、「乗り物を使わず、歩いて行くこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “徒歩” được dùng với nghĩa “Đi bộ”.
-
- 構える かまえるV
Mở (cửa hàng), dựng nhà
家や店などを設けて整える。ある態勢をとる。
-
彼は駅前に小さな店を構えている。
Anh ấy có một cửa hàng nhỏ ở trước ga.
-
写真家は鳥に向けてカメラを構えた。
Nhiếp ảnh gia chĩa máy ảnh về phía con chim.
-
- 治安 ちあんN
An ninh trật tự
社会の秩序が保たれ、安全であること。
-
治安に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến An ninh trật tự (治安).
-
この文脈では「治安」は、「社会の秩序が保たれ、安全であること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “治安” được dùng với nghĩa “An ninh trật tự”.
-
- 戸締まり とじまりN
Khóa cửa nẻo
外出時などに、戸や窓の鍵をかけて閉めること。
-
新聞で戸締まりに関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Khóa cửa nẻo (戸締まり).
-
この文脈では「戸締まり」は、「外出時などに、戸や窓の鍵をかけて閉めること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “戸締まり” được dùng với nghĩa “Khóa cửa nẻo”.
-
- 居住者 きょじゅうしゃN
Cư dân, người ở
その場所に住んでいる人。
-
会議では居住者が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Cư dân, người ở (居住者) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「居住者」は、「その場所に住んでいる人」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “居住者” được dùng với nghĩa “Cư dân, người ở”.
-
03 育児 8 từ
- 待ち望む まちのぞむV
Mong mỏi, trông chờ
そうなることを、心待ちに強く願う。
-
このあと待ち望むかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có mong mỏi, trông chờ hay không.
-
この文脈では「待ち望む」は、「そうなることを、心待ちに強く願う」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “待ち望む” được dùng với nghĩa “Mong mỏi, trông chờ”.
-
- しつけるV
Dạy dỗ, uốn nắn
礼儀や生活習慣を教え、身につけさせる。
-
日常生活の中で、しつける場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống dạy dỗ, uốn nắn.
-
この文脈では「しつける」は、「礼儀や生活習慣を教え、身につけさせる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “しつける” được dùng với nghĩa “Dạy dỗ, uốn nắn”.
-
- おむつN
Tã, bỉm
赤ちゃんの排せつ物を受ける布や紙。
-
おむつに関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Tã, bỉm (おむつ).
-
この文脈では「おむつ」は、「赤ちゃんの排せつ物を受ける布や紙」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おむつ” được dùng với nghĩa “Tã, bỉm”.
-
- 健やか すこやかAdj
Khỏe mạnh, lành mạnh
心身が丈夫で、健康な様子。
-
この状況はとても健やかだ。
Tình huống này rất khỏe mạnh, lành mạnh.
-
この文脈では「健やか」は、「心身が丈夫で、健康な様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “健やか” được dùng với nghĩa “Khỏe mạnh, lành mạnh”.
-
- 育ち盛り そだちざかりN
Tuổi đang lớn
子どもが盛んに成長する時期。
-
この問題を考えるには、育ち盛りへの理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Tuổi đang lớn (育ち盛り).
-
この文脈では「育ち盛り」は、「子どもが盛んに成長する時期」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “育ち盛り” được dùng với nghĩa “Tuổi đang lớn”.
-
- 悩ます なやますV
Làm phiền lòng, khiến đau đầu
心配や苦しみを与えて、思い悩ませる。
-
花粉症は毎年多くの人を悩ます問題だ。
Dị ứng phấn hoa là vấn đề khiến nhiều người khổ sở mỗi năm.
-
その町には住民を長年悩ます深刻な交通渋滞がある。
Thị trấn đó có tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng khiến cư dân đau đầu suốt nhiều năm.
-
- 放棄する ほうきするV
Từ bỏ, bỏ mặc
権利や義務を投げ出して、しないでおく。
-
実際の場面では、放棄することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc từ bỏ, bỏ mặc.
-
この文脈では「放棄する」は、「権利や義務を投げ出して、しないでおく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “放棄する” được dùng với nghĩa “Từ bỏ, bỏ mặc”.
-
- 分担する ぶんたんするV
Phân chia đảm nhận
仕事や負担を分けて受け持つ。
-
チームで作業を分担したので、予定より早く終わった。
Vì cả nhóm chia nhau công việc nên đã hoàn thành sớm hơn dự kiến.
-
家事は家族全員で分担している。
Cả gia đình cùng chia sẻ việc nhà.
-