Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
人間関係・付き合い
01 人間関係 24 từ
- 肉親 にくしんN
Ruột thịt, người thân cùng huyết thống
親・子・兄弟など、血のつながった近い身内。
-
専門家は肉親について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Ruột thịt, người thân cùng huyết thống (肉親).
-
この文脈では「肉親」は、「親・子・兄弟など、血のつながった近い身内」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “肉親” được dùng với nghĩa “Ruột thịt, người thân cùng huyết thống”.
-
- おやじN
Ông già (cách gọi bố suồng sã)
自分の父親をくだけて言う言い方。年配の男性を指すことも。
-
授業ではおやじについて具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Ông già (cách gọi bố suồng sã) (おやじ).
-
この文脈では「おやじ」は、「自分の父親をくだけて言う言い方。年配の男性を指すことも」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おやじ” được dùng với nghĩa “Ông già (cách gọi bố suồng sã)”.
-
- お袋 おふくろN
Bà già (cách gọi mẹ suồng sã)
自分の母親をくだけて言う言い方。
-
会議ではお袋が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Bà già (cách gọi mẹ suồng sã) (お袋) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「お袋」は、「自分の母親をくだけて言う言い方」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “お袋” được dùng với nghĩa “Bà già (cách gọi mẹ suồng sã)”.
-
- 義理の父母 ぎりのふぼN
Bố mẹ chồng / vợ
配偶者の父母。義父と義母。
-
新聞で義理の父母に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Bố mẹ chồng / vợ (義理の父母).
-
この文脈では「義理の父母」は、「配偶者の父母。義父と義母」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “義理の父母” được dùng với nghĩa “Bố mẹ chồng / vợ”.
-
- 義父 ぎふN
Bố vợ/ bố chồng, bố nuôi
配偶者の父、または血のつながらない父(義理の父)。
-
この問題を考えるには、義父への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Bố vợ/ bố chồng, bố nuôi (義父).
-
この文脈では「義父」は、「配偶者の父、または血のつながらない父(義理の父)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “義父” được dùng với nghĩa “Bố vợ/ bố chồng, bố nuôi”.
-
- 義母 ぎぼN
Mẹ vợ/ mẹ chồng, mẹ nuôi
配偶者の母、または義理の母。
-
義母に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Mẹ vợ/ mẹ chồng, mẹ nuôi (義母).
-
この文脈では「義母」は、「配偶者の母、または義理の母」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “義母” được dùng với nghĩa “Mẹ vợ/ mẹ chồng, mẹ nuôi”.
-
- 配偶者 はいぐうしゃN
Vợ/ chồng (từ hành chính)
夫婦の一方から見た、もう一方(夫・妻)。書類などで使う堅い語。
-
配偶者に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Vợ/ chồng (từ hành chính) (配偶者).
-
この文脈では「配偶者」は、「夫婦の一方から見た、もう一方(夫・妻)。書類などで使う堅い語」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “配偶者” được dùng với nghĩa “Vợ/ chồng (từ hành chính)”.
-
- 婿 むこN
Con rể
娘の夫。また、結婚して妻の家に入る男性。
-
新聞で婿に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Con rể (婿).
-
この文脈では「婿」は、「娘の夫。また、結婚して妻の家に入る男性」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “婿” được dùng với nghĩa “Con rể”.
-
- 嫁 よめN
Con dâu, cô dâu
息子の妻。また、嫁いでくる女性。
-
専門家は嫁について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Con dâu, cô dâu (嫁).
-
この文脈では「嫁」は、「息子の妻。また、嫁いでくる女性」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “嫁” được dùng với nghĩa “Con dâu, cô dâu”.
-
- 妻子を養う さいしをやしなうIdiom
Nuôi vợ con
妻と子を経済的に支え、生活の面倒をみる。
-
そのとき、彼は妻子を養う。
Ngay lúc đó, người ấy đã Nuôi vợ con.
-
この文脈では「妻子を養う」は、「妻と子を経済的に支え、生活の面倒をみる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “妻子を養う” được dùng với nghĩa “Nuôi vợ con”.
-
- 円満 えんまんAdj
Hòa thuận, êm ấm
争いがなく、穏やかで満ち足りている様子。
-
この人はとても円満だ。
Người này rất hòa thuận, êm ấm.
-
この文脈では「円満」は、「争いがなく、穏やかで満ち足りている様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “円満” được dùng với nghĩa “Hòa thuận, êm ấm”.
-
- 和やか なごやかAdj
Hòa nhã, ấm cúng
打ち解けて穏やかな雰囲気。
-
この人はとても和やかだ。
Người này rất hòa nhã, ấm cúng.
-
この文脈では「和やか」は、「打ち解けて穏やかな雰囲気」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “和やか” được dùng với nghĩa “Hòa nhã, ấm cúng”.
-
- 先代 せんだいN
Đời trước, người tiền nhiệm
現在の当主・店主などの一代前の人。前の代。
-
先代に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Đời trước, người tiền nhiệm (先代).
-
この文脈では「先代」は、「現在の当主・店主などの一代前の人。前の代」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “先代” được dùng với nghĩa “Đời trước, người tiền nhiệm”.
-
- 旧知の仲 きゅうちのなかIdiom
Chỗ quen biết lâu năm
古くからよく知り合っている間柄。
-
そのとき、彼は旧知の仲。
Ngay lúc đó, người ấy đã Chỗ quen biết lâu năm.
-
この文脈では「旧知の仲」は、「古くからよく知り合っている間柄」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “旧知の仲” được dùng với nghĩa “Chỗ quen biết lâu năm”.
-
- 旧友 きゅうゆうN
Bạn cũ
昔からの友達。
-
この問題を考えるには、旧友への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Bạn cũ (旧友).
-
この文脈では「旧友」は、「昔からの友達」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “旧友” được dùng với nghĩa “Bạn cũ”.
-
- 幼なじみ おさななじみN
Bạn thủở ấu thơ
子どもの頃からの友達。
-
専門家は幼なじみについて分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Bạn thủở ấu thơ (幼なじみ).
-
この文脈では「幼なじみ」は、「子どもの頃からの友達」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “幼なじみ” được dùng với nghĩa “Bạn thủở ấu thơ”.
-
- ライバル同士 ライバルどうしN
Hai bên là đối thủ của nhau
互いにライバルの関係にある者どうし。
-
この問題を考えるには、ライバル同士への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Hai bên là đối thủ của nhau (ライバル同士).
-
この文脈では「ライバル同士」は、「互いにライバルの関係にある者どうし」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ライバル同士” được dùng với nghĩa “Hai bên là đối thủ của nhau”.
-
- 同志 どうしN
Đồng chí, người cùng chí hướng
同じ目的や志を持つ仲間。
-
会議では同志が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Đồng chí, người cùng chí hướng (同志) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「同志」は、「同じ目的や志を持つ仲間」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “同志” được dùng với nghĩa “Đồng chí, người cùng chí hướng”.
-
- 師弟 していN
Thầy trò
師匠(先生)と弟子。教える者と教わる者の関係。
-
師弟に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Thầy trò (師弟).
-
この文脈では「師弟」は、「師匠(先生)と弟子。教える者と教わる者の関係」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “師弟” được dùng với nghĩa “Thầy trò”.
-
- 師匠 ししょうN
Sư phụ, thầy dạy nghề
技芸などを教える先生。
-
専門家は師匠について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Sư phụ, thầy dạy nghề (師匠).
-
この文脈では「師匠」は、「技芸などを教える先生」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “師匠” được dùng với nghĩa “Sư phụ, thầy dạy nghề”.
-
- 弟子 でしN
Đệ tử, học trò
師匠に教わる人。
-
専門家は弟子について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Đệ tử, học trò (弟子).
-
この文脈では「弟子」は、「師匠に教わる人」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “弟子” được dùng với nghĩa “Đệ tử, học trò”.
-
- 恩師 おんしN
Thầy cô có ơn với mình
お世話になった、恩のある先生。
-
専門家は恩師について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Thầy cô có ơn với mình (恩師).
-
この文脈では「恩師」は、「お世話になった、恩のある先生」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “恩師” được dùng với nghĩa “Thầy cô có ơn với mình”.
-
- 教え子 おしえごN
Học trò của mình
自分が教えた生徒。
-
授業では教え子について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Học trò của mình (教え子).
-
この文脈では「教え子」は、「自分が教えた生徒」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “教え子” được dùng với nghĩa “Học trò của mình”.
-
- 側近 そっきんN
Thân tín, trợ thủ thân cận
権力者などのそば近くに仕える、信頼された人。
-
専門家は側近について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Thân tín, trợ thủ thân cận (側近).
-
この文脈では「側近」は、「権力者などのそば近くに仕える、信頼された人」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “側近” được dùng với nghĩa “Thân tín, trợ thủ thân cận”.
-
02 付き合い 7 từ
- 家族ぐるみ かぞくぐるみN
Cả nhà cùng (giao thiệp)
家族全員を含めて、一家そろって関わる様子。
-
この問題を考えるには、家族ぐるみへの理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Cả nhà cùng (giao thiệp) (家族ぐるみ).
-
この文脈では「家族ぐるみ」は、「家族全員を含めて、一家そろって関わる様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “家族ぐるみ” được dùng với nghĩa “Cả nhà cùng (giao thiệp)”.
-
- 十年来 じゅうねんらいN
Suốt mười năm nay
十年ほど前からずっと続いている様子。
-
専門家は十年来について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Suốt mười năm nay (十年来).
-
この文脈では「十年来」は、「十年ほど前からずっと続いている様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “十年来” được dùng với nghĩa “Suốt mười năm nay”.
-
- 接待する せったいするV
Tiếp đãi (khách hàng, đối tác)
客をもてなし、飲食などで手厚くもてなす。
-
実際の場面では、接待することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc tiếp đãi (khách hàng, đối tác).
-
この文脈では「接待する」は、「客をもてなし、飲食などで手厚くもてなす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “接待する” được dùng với nghĩa “Tiếp đãi (khách hàng, đối tác)”.
-
- もてなすV
Đãi khách, tiếp đãi nồng hậu
心を込めて客をあつかう。
-
週末、海外から来た客を家族全員でもてなした。
Cuối tuần, cả gia đình đã tiếp đãi vị khách từ nước ngoài.
-
旅館では、地元の料理と温泉でもてなしてくれた。
Tại nhà trọ, họ đã tiếp đãi chúng tôi bằng các món ăn địa phương và suối nước nóng.
-
- 慣習 かんしゅうN
Tập quán, thói quen xã hội
その社会で古くから続いている、ならわし。
-
新聞で慣習に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Tập quán, thói quen xã hội (慣習).
-
この文脈では「慣習」は、「その社会で古くから続いている、ならわし」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “慣習” được dùng với nghĩa “Tập quán, thói quen xã hội”.
-
- しきたりN
Lệ cũ, quy ước truyền thống
昔から続く決まったやり方。
-
授業ではしきたりについて具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Lệ cũ, quy ước truyền thống (しきたり).
-
この文脈では「しきたり」は、「昔から続く決まったやり方」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “しきたり” được dùng với nghĩa “Lệ cũ, quy ước truyền thống”.
-
- 風習 ふうしゅうN
Phong tục địa phương
その土地の生活上のならわし。
-
この地域には、正月に特別な餅を食べる風習がある。
Ở vùng này có phong tục ăn một loại bánh mochi đặc biệt vào dịp năm mới.
-
結婚式の風習は国や地域によって異なる。
Phong tục cưới hỏi khác nhau tùy theo quốc gia và vùng miền.
-
03 恋愛 10 từ
- 片思い かたおもいN
Yêu đơn phương
相手に伝わらない、自分だけの一方的な恋。
-
会議では片思いが重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Yêu đơn phương (片思い) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「片思い」は、「相手に伝わらない、自分だけの一方的な恋」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “片思い” được dùng với nghĩa “Yêu đơn phương”.
-
- 告白する こくはくするV
Tỏ tình, thú nhận
隠していた気持ち(特に恋心)を打ち明ける。
-
彼は卒業式の日に、ずっと好きだった人に告白するつもりだ。
Anh ấy định tỏ tình với người mình đã thích từ lâu vào ngày lễ tốt nghiệp.
-
自分の過ちを家族に告白するには、大きな勇気が必要だった。
Anh ấy đã cần rất nhiều can đảm để thú nhận lỗi lầm của mình với gia đình.
-
- 打ち明ける うちあけるV
Thố lộ, giãi bày thật lòng
隠さず本心を話す。
-
彼女は親友に将来への不安を打ち明けた。
Cô ấy đã thổ lộ với bạn thân về nỗi lo cho tương lai.
-
誰にも言えなかった秘密を家族に打ち明けることにした。
Tôi quyết định tiết lộ với gia đình bí mật mà mình không thể nói với bất kỳ ai.
-
- 未練 みれんN
Sự lưu luyến, còn vương vấn
あきらめきれず、心が残ること。
-
会議では未練が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Sự lưu luyến, còn vương vấn (未練) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「未練」は、「あきらめきれず、心が残ること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “未練” được dùng với nghĩa “Sự lưu luyến, còn vương vấn”.
-
- 執着する しゅうちゃくするV
Cố chấp, bám víu vào
一つのことに強くこだわり、離れられない。
-
実際の場面では、執着することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc cố chấp, bám víu vào.
-
この文脈では「執着する」は、「一つのことに強くこだわり、離れられない」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “執着する” được dùng với nghĩa “Cố chấp, bám víu vào”.
-
- 異性にもてる いせいにもてるIdiom
Được người khác giới để ý
異性から人気があり、好かれる。
-
そのとき、彼は異性にもてる。
Ngay lúc đó, người ấy đã Được người khác giới để ý.
-
この文脈では「異性にもてる」は、「異性から人気があり、好かれる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “異性にもてる” được dùng với nghĩa “Được người khác giới để ý”.
-
- 浮気する うわきするV
Ngoại tình, cặp bồ
決まった相手がいるのに、他の人と関係を持つ。
-
パートナーに浮気をされ、深く傷ついた。
Tôi bị tổn thương sâu sắc vì bạn đời ngoại tình.
-
浮気が原因で、二人の信頼関係は壊れた。
Sự ngoại tình đã phá vỡ mối quan hệ tin cậy giữa hai người.
-
- 心が弾む こころがはずむIdiom
Lòng rộn ràng, náo nức
うれしくて気持ちがうきうきする。
-
そのとき、彼は心が弾む。
Ngay lúc đó, người ấy đã Lòng rộn ràng, náo nức.
-
この文脈では「心が弾む」は、「うれしくて気持ちがうきうきする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “心が弾む” được dùng với nghĩa “Lòng rộn ràng, náo nức”.
-
- 過去を引きずる かこをひきずるIdiom
Mãi ôm quá khứ, không dứt được
過ぎたことにこだわり続けて、前に進めない。
-
そのとき、彼は過去を引きずる。
Ngay lúc đó, người ấy đã Mãi ôm quá khứ, không dứt được.
-
この文脈では「過去を引きずる」は、「過ぎたことにこだわり続けて、前に進めない」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “過去を引きずる” được dùng với nghĩa “Mãi ôm quá khứ, không dứt được”.
-
- 気持ちを切り替える きもちをきりかえるIdiom
Chuyển tâm trạng, làm lại từ đầu
気分を新たにして立ち直る。
-
そのとき、彼は気持ちを切り替える。
Ngay lúc đó, người ấy đã Chuyển tâm trạng, làm lại từ đầu.
-
この文脈では「気持ちを切り替える」は、「気分を新たにして立ち直る」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “気持ちを切り替える” được dùng với nghĩa “Chuyển tâm trạng, làm lại từ đầu”.
-