Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
性格・人柄
01 性格 30 từ
- 几帳面 きちょうめんAdj
Tỉ mỉ, ngăn nắp, kĩ tính đến từng chi tiết
細かいところまできちんとしていて、いい加減にしない性格。
-
この人はとても几帳面だ。
Người này rất tỉ mỉ, ngăn nắp, kĩ tính đến từng chi tiết.
-
この文脈では「几帳面」は、「細かいところまできちんとしていて、いい加減にしない性格」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “几帳面” được dùng với nghĩa “Tỉ mỉ, ngăn nắp, kĩ tính đến từng chi tiết”.
-
- 大ざっぱ おおざっぱAdj
Qua loa, đại khái, không tỉ mỉ
細かい点を気にせず、雑でいい加減な様子。
-
この人はとても大ざっぱだ。
Người này rất qua loa, đại khái, không tỉ mỉ.
-
この文脈では「大ざっぱ」は、「細かい点を気にせず、雑でいい加減な様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “大ざっぱ” được dùng với nghĩa “Qua loa, đại khái, không tỉ mỉ”.
-
- きちっとしたAdj
Chỉn chu, gọn gàng, đàng hoàng
だらしなくなく、整っていてしっかりしている様子。
-
彼はきちっとした態度で、相手の話を最後まで聞いた。
Người đó lắng nghe đối phương đến cùng với thái độ Chỉn chu, gọn gàng, đàng hoàng.
-
この文脈では「きちっとした」は、「だらしなくなく、整っていてしっかりしている様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “きちっとした” được dùng với nghĩa “Chỉn chu, gọn gàng, đàng hoàng”.
-
- 雑 ざつAdj
Cẩu thả, làm ẩu
丁寧さに欠け、いい加減で粗い様子。
-
この人はとても雑だ。
Người này rất cẩu thả, làm ẩu.
-
この文脈では「雑」は、「丁寧さに欠け、いい加減で粗い様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “雑” được dùng với nghĩa “Cẩu thả, làm ẩu”.
-
- いい加減 いいかげんAdj
Tắc trách, thiếu trách nhiệm, làm cho có
無責任で、きちんとしない様子。
-
この人はとてもいい加減だ。
Người này rất tắc trách, thiếu trách nhiệm, làm cho có.
-
この文脈では「いい加減」は、「無責任で、きちんとしない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いい加減” được dùng với nghĩa “Tắc trách, thiếu trách nhiệm, làm cho có”.
-
- ルーズAdj
Lỏng lẻo, bả là (về giờ giấc, tiền bạc)
だらしなく、締まりがない様子。特に時間やお金にルーズだと言う。
-
彼は時間にルーズで、待ち合わせにいつも遅れる。
Anh ấy không đúng giờ và luôn đến muộn trong các cuộc hẹn.
-
お金にルーズな人とは、一緒に事業をしないほうがいい。
Không nên làm ăn chung với người cẩu thả trong chuyện tiền bạc.
-
- 勤勉 きんべんAdj
Cần cù, siêng năng
仕事や勉強に真面目に一生懸命取り組む様子。
-
この人はとても勤勉だ。
Người này rất cần cù, siêng năng.
-
この文脈では「勤勉」は、「仕事や勉強に真面目に一生懸命取り組む様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “勤勉” được dùng với nghĩa “Cần cù, siêng năng”.
-
- 生真面目 きまじめAdj
Quá nghiêm túc, cứng nhắc đến mức thiếu linh hoạt
非常に真面目で、融通が利かないほど堅い様子。
-
この人はとても生真面目だ。
Người này rất quá nghiêm túc, cứng nhắc đến mức thiếu linh hoạt.
-
この文脈では「生真面目」は、「非常に真面目で、融通が利かないほど堅い様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “生真面目” được dùng với nghĩa “Quá nghiêm túc, cứng nhắc đến mức thiếu linh hoạt”.
-
- 不真面目 ふまじめAdj
Không nghiêm túc, thiếu chức
真剣に取り組まず、いい加減な様子。
-
この人はとても不真面目だ。
Người này rất không nghiêm túc, thiếu chức.
-
この文脈では「不真面目」は、「真剣に取り組まず、いい加減な様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “不真面目” được dùng với nghĩa “Không nghiêm túc, thiếu chức”.
-
- 品がいい ひんがいいIdiom
Có phong thái, thanh lịch
上品で品格が感じられる様子。
-
そのとき、彼は品がいい。
Ngay lúc đó, người ấy đã Có phong thái, thanh lịch.
-
この文脈では「品がいい」は、「上品で品格が感じられる様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “品がいい” được dùng với nghĩa “Có phong thái, thanh lịch”.
-
- 上品 じょうひんAdj
Thanh nhã, lịch lãm
言動や見た目に気品があり、洗練されている様子。
-
この人はとても上品だ。
Người này rất thanh nhã, lịch lãm.
-
この文脈では「上品」は、「言動や見た目に気品があり、洗練されている様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “上品” được dùng với nghĩa “Thanh nhã, lịch lãm”.
-
- 気品がある きひんがあるIdiom
Có khí chất cao quý
自然ににじみ出る上品さ・気高さがある。
-
彼女の立ち居振る舞いには気品がある。
Cử chỉ và tác phong của cô ấy toát lên vẻ thanh nhã.
-
この白い陶器は、形がシンプルで気品がある。
Món đồ gốm trắng này có hình dáng đơn giản mà thanh tao.
-
- 品が悪い ひんがわるいIdiom
Thô tục, thiếu lịch sự
品がなく、下品で見苦しい様子。
-
そのとき、彼は品が悪い。
Ngay lúc đó, người ấy đã Thô tục, thiếu lịch sự.
-
この文脈では「品が悪い」は、「品がなく、下品で見苦しい様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “品が悪い” được dùng với nghĩa “Thô tục, thiếu lịch sự”.
-
- 下品 げひんAdj
Hạ lưu, thô bỉ
言動が卑しく、品がない様子。
-
この人はとても下品だ。
Người này rất hạ lưu, thô bỉ.
-
この文脈では「下品」は、「言動が卑しく、品がない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “下品” được dùng với nghĩa “Hạ lưu, thô bỉ”.
-
- 融通が利く ゆうずうがきくIdiom
Linh hoạt, biết tùy cơ ứng biến
状況に合わせて柔軟に対応できる。
-
そのとき、彼は融通が利く。
Ngay lúc đó, người ấy đã Linh hoạt, biết tùy cơ ứng biến.
-
この文脈では「融通が利く」は、「状況に合わせて柔軟に対応できる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “融通が利く” được dùng với nghĩa “Linh hoạt, biết tùy cơ ứng biến”.
-
- 融通が利かない ゆうずうがきかないIdiom
Cứng nhắc, máy móc theo nguyên tắc
決まりや原則に縛られ、柔軟に対応できない。
-
そのとき、彼は融通が利かない。
Ngay lúc đó, người ấy đã Cứng nhắc, máy móc theo nguyên tắc.
-
この文脈では「融通が利かない」は、「決まりや原則に縛られ、柔軟に対応できない」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “融通が利かない” được dùng với nghĩa “Cứng nhắc, máy móc theo nguyên tắc”.
-
- 素直 すなおAdj
Ngoan ngoãn, thẳng thắn, dễ tiếp thu
ひねくれず、人の言うことを逆らわず受け入れる様子。
-
この人はとても素直だ。
Người này rất ngoan ngoãn, thẳng thắn, dễ tiếp thu.
-
この文脈では「素直」は、「ひねくれず、人の言うことを逆らわず受け入れる様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “素直” được dùng với nghĩa “Ngoan ngoãn, thẳng thắn, dễ tiếp thu”.
-
- 頑固 がんこAdj
Bướng bỉnh, cố chấp
自分の考えを曲げず、人の意見を聞き入れない様子。
-
この人はとても頑固だ。
Người này rất bướng bỉnh, cố chấp.
-
この文脈では「頑固」は、「自分の考えを曲げず、人の意見を聞き入れない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “頑固” được dùng với nghĩa “Bướng bỉnh, cố chấp”.
-
- 親切 しんせつAdj
Tử tế, ân cần
相手の身になって、思いやりを持って接する様子。
-
この人はとても親切だ。
Người này rất tử tế, ân cần.
-
この文脈では「親切」は、「相手の身になって、思いやりを持って接する様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “親切” được dùng với nghĩa “Tử tế, ân cần”.
-
- 冷淡 れいたんAdj
Lạnh nhạt, thờ ơ
思いやりがなく、そっけない様子。
-
この人はとても冷淡だ。
Người này rất lạnh nhạt, thờ ơ.
-
この文脈では「冷淡」は、「思いやりがなく、そっけない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “冷淡” được dùng với nghĩa “Lạnh nhạt, thờ ơ”.
-
- クールAdj
Lạnh lùng, điềm tĩnh (cool)
感情を表に出さず、冷静で淡々としている様子。
-
この人はとてもクールだ。
Người này rất lạnh lùng, điềm tĩnh (cool).
-
この文脈では「クール」は、「感情を表に出さず、冷静で淡々としている様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “クール” được dùng với nghĩa “Lạnh lùng, điềm tĩnh (cool)”.
-
- ドライAdj
Thực tế, rạch ròi, không để tình cảm xen vào
感情に流されず、割り切って物事を処理する様子。
-
この人はとてもドライだ。
Người này rất thực tế, rạch ròi, không để tình cảm xen vào.
-
この文脈では「ドライ」は、「感情に流されず、割り切って物事を処理する様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ドライ” được dùng với nghĩa “Thực tế, rạch ròi, không để tình cảm xen vào”.
-
- 冷酷 れいこくAdj
Tàn nhẫn, lạnh lùng vô cảm
思いやりがなく、むごく非情な様子。
-
この人はとても冷酷だ。
Người này rất tàn nhẫn, lạnh lùng vô cảm.
-
この文脈では「冷酷」は、「思いやりがなく、むごく非情な様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “冷酷” được dùng với nghĩa “Tàn nhẫn, lạnh lùng vô cảm”.
-
- 愛想がいい あいそがいいIdiom
Niềm nở, dễ mến
人当たりがよく、感じのよい態度をとる。
-
あの店員は愛想がいいので、客から人気がある。
Nhân viên cửa hàng đó niềm nở nên rất được khách hàng yêu mến.
-
彼女は初対面の人にも愛想がよく、すぐに打ち解ける。
Cô ấy thân thiện cả với người mới gặp lần đầu và nhanh chóng trở nên gần gũi.
-
- 愛想が悪い あいそがわるいIdiom
Lạnh nhạt, khó gần
人当たりが悪く、そっけない態度をとる。
-
そのとき、彼は愛想が悪い。
Ngay lúc đó, người ấy đã Lạnh nhạt, khó gần.
-
この文脈では「愛想が悪い」は、「人当たりが悪く、そっけない態度をとる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “愛想が悪い” được dùng với nghĩa “Lạnh nhạt, khó gần”.
-
- 無愛想 ぶあいそうAdj
Lạnh mặt, cộc cằn
愛想がなく、無表情でそっけない様子。
-
この人はとても無愛想だ。
Người này rất lạnh mặt, cộc cằn.
-
この文脈では「無愛想」は、「愛想がなく、無表情でそっけない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “無愛想” được dùng với nghĩa “Lạnh mặt, cộc cằn”.
-
- 社交的 しゃこうてきAdj
Cởi mở, thích giao thiệp
人付き合いを好み、進んで人と交わる様子。
-
この人はとても社交的だ。
Người này rất cởi mở, thích giao thiệp.
-
この文脈では「社交的」は、「人付き合いを好み、進んで人と交わる様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “社交的” được dùng với nghĩa “Cởi mở, thích giao thiệp”.
-
- 非社交的 ひしゃこうてきAdj
Khép kín, ngại giao tiếp
人付き合いを好まず、進んで人と交わろうとしない様子。
-
この人はとても非社交的だ。
Người này rất khép kín, ngại giao tiếp.
-
この文脈では「非社交的」は、「人付き合いを好まず、進んで人と交わろうとしない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “非社交的” được dùng với nghĩa “Khép kín, ngại giao tiếp”.
-
- 楽観的 らっかんてきAdj
Lạc quan
物事をよいほうに考え、明るく先を見る様子。
-
この人はとても楽観的だ。
Người này rất lạc quan.
-
この文脈では「楽観的」は、「物事をよいほうに考え、明るく先を見る様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “楽観的” được dùng với nghĩa “Lạc quan”.
-
- 悲観的 ひかんてきAdj
Bi quan
物事を悪いほうに考え、望みを持てない様子。
-
この人はとても悲観的だ。
Người này rất bi quan.
-
この文脈では「悲観的」は、「物事を悪いほうに考え、望みを持てない様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “悲観的” được dùng với nghĩa “Bi quan”.
-
02 人柄 8 từ
- 誠実 せいじつAdj
Chân thành, thành thật
真心を持って、うそやごまかしなく人に接する様子。
-
問い合わせに誠実に対応したことで、顧客の信頼を取り戻した。
Nhờ phản hồi các thắc mắc một cách chân thành, công ty đã lấy lại được niềm tin của khách hàng.
-
担当者の誠実な仕事ぶりは、周囲から高く評価されている。
Phong cách làm việc tận tâm của người phụ trách được những người xung quanh đánh giá cao.
-
- 真摯 しんしAdj
Nghiêm túc, hết lòng (văn viết)
まじめで、ひたむきに物事に取り組む様子。
-
この人はとても真摯だ。
Người này rất nghiêm túc, hết lòng (văn viết).
-
この文脈では「真摯」は、「まじめで、ひたむきに物事に取り組む様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “真摯” được dùng với nghĩa “Nghiêm túc, hết lòng (văn viết)”.
-
- 温和 おんわAdj
Ôn hòa, hiền hòa
性格が穏やかで、優しく落ち着いている様子。
-
新しい部長は温和な人で、部下の話を最後まで聞いてくれる。
Trưởng phòng mới là người ôn hòa và luôn lắng nghe cấp dưới đến hết câu chuyện.
-
この地域は一年を通して気候が温和で、冬も雪が少ない。
Khu vực này có khí hậu ôn hòa quanh năm và mùa đông cũng ít tuyết.
-
- 寛容 かんようAdj
Khoan dung, bao dung
心が広く、他人の失敗や違いを受け入れ許す様子。
-
この人はとても寛容だ。
Người này rất khoan dung, bao dung.
-
この文脈では「寛容」は、「心が広く、他人の失敗や違いを受け入れ許す様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “寛容” được dùng với nghĩa “Khoan dung, bao dung”.
-
- 謙虚 けんきょAdj
Khiêm tốn, khiêm nhường
自分を偼いと思わず、控えめで素直に人に学ぶ様子。
-
この人はとても謙虚だ。
Người này rất khiêm tốn, khiêm nhường.
-
この文脈では「謙虚」は、「自分を偼いと思わず、控えめで素直に人に学ぶ様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “謙虚” được dùng với nghĩa “Khiêm tốn, khiêm nhường”.
-
- 気さく きさくAdj
Xới lởi, dễ gần
気取らず、誰とでも気軽に打ち解けられる様子。
-
この人はとても気さくだ。
Người này rất xới lởi, dễ gần.
-
この文脈では「気さく」は、「気取らず、誰とでも気軽に打ち解けられる様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “気さく” được dùng với nghĩa “Xới lởi, dễ gần”.
-
- 人柄がにじみ出る ひとがらがにじみでるIdiom
Toát lên nhân cách
言動の端々に、その人の本来の性格や人間性が自然と表れる。
-
そのとき、彼は人柄がにじみ出る。
Ngay lúc đó, người ấy đã Toát lên nhân cách.
-
この文脈では「人柄がにじみ出る」は、「言動の端々に、その人の本来の性格や人間性が自然と表れる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “人柄がにじみ出る” được dùng với nghĩa “Toát lên nhân cách”.
-
- 人柄が表れる ひとがらがあらわれるIdiom
Nhân cách bộc lộ ra
言動の端々に、その人本来の性格や人間性が外に現れる。
-
そのとき、彼は人柄が表れる。
Ngay lúc đó, người ấy đã Nhân cách bộc lộ ra.
-
この文脈では「人柄が表れる」は、「言動の端々に、その人本来の性格や人間性が外に現れる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “人柄が表れる” được dùng với nghĩa “Nhân cách bộc lộ ra”.
-
03 個性 11 từ
- ユニークAdj
Độc đáo, có một không hai
他にはない独自の特徴を持っていること。
-
この状況はとてもユニークだ。
Tình huống này rất độc đáo, có một không hai.
-
この文脈では「ユニーク」は、「他にはない独自の特徴を持っていること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ユニーク” được dùng với nghĩa “Độc đáo, có một không hai”.
-
- 独特 どくとくAdj
Đặc trưng riêng, độc đáo
そのものだけが持つ、他とは異なる特徴がある様子。
-
この状況はとても独特だ。
Tình huống này rất đặc trưng riêng, độc đáo.
-
この文脈では「独特」は、「そのものだけが持つ、他とは異なる特徴がある様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “独特” được dùng với nghĩa “Đặc trưng riêng, độc đáo”.
-
- 強烈 きょうれつAdj
Mạnh mẽ, gây ấn tượng dữ dội
印象や刺激が非常に強い様子。
-
この状況はとても強烈だ。
Tình huống này rất mạnh mẽ, gây ấn tượng dữ dội.
-
この文脈では「強烈」は、「印象や刺激が非常に強い様子」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “強烈” được dùng với nghĩa “Mạnh mẽ, gây ấn tượng dữ dội”.
-
- 表れる あらわれるV
Hiện ra, biểu lộ ra
内にあるものが外に現れて、目に見えるようになる。
-
実際の場面では、表れることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc hiện ra, biểu lộ ra.
-
この文脈では「表れる」は、「内にあるものが外に現れて、目に見えるようになる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “表れる” được dùng với nghĩa “Hiện ra, biểu lộ ra”.
-
- 出る でるV
Lộ ra, hiện ra
内にあるものが外に現れる。
-
このあと出るかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có lộ ra, hiện ra hay không.
-
この文脈では「出る」は、「内にあるものが外に現れる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “出る” được dùng với nghĩa “Lộ ra, hiện ra”.
-
- 際立つ きわだつV
Nổi bật hẳn lên
他と比べて特に目立ち、はっきり違いが分かる。
-
このような状況では、際立つ可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng nổi bật hẳn lên.
-
この文脈では「際立つ」は、「他と比べて特に目立ち、はっきり違いが分かる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “際立つ” được dùng với nghĩa “Nổi bật hẳn lên”.
-
- 目立つ めだつV
Bắt mắt, dễ thấy
人の目につきやすく、はっきりと見える。
-
このあと目立つかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có bắt mắt, dễ thấy hay không.
-
この文脈では「目立つ」は、「人の目につきやすく、はっきりと見える」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “目立つ” được dùng với nghĩa “Bắt mắt, dễ thấy”.
-
- 生かす いかすV
Phát huy, tận dụng
持ち味や能力をむだにせず、じゅうぶんに活用する。
-
留学で身につけた英語を仕事に生かすことが目標です。
Mục tiêu của tôi là vận dụng tiếng Anh học được khi du học vào công việc.
-
野菜の味を生かすため、薄味にしました。
Để làm nổi bật vị tự nhiên của rau, tôi đã nêm nhạt.
-
- 磨く みがくV
Mài giũa, trụcôi luyện
努力を重ねて、能力や技術をいっそう高める。
-
実際の場面では、磨くことがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc mài giũa, trụcôi luyện.
-
この文脈では「磨く」は、「努力を重ねて、能力や技術をいっそう高める」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “磨く” được dùng với nghĩa “Mài giũa, trụcôi luyện”.
-
- 重んじる おもんじるV
Coi trọng, đề cao
大切なものとして尊重し、重視する。
-
実際の場面では、重んじることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc coi trọng, đề cao.
-
この文脈では「重んじる」は、「大切なものとして尊重し、重視する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “重んじる” được dùng với nghĩa “Coi trọng, đề cao”.
-
- 育む はぐくむV
Nuôi dưỡng, vun đắp
大切に守り育てて、じっくりと成長させる。
-
このような状況では、育む可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng nuôi dưỡng, vun đắp.
-
この文脈では「育む」は、「大切に守り育てて、じっくりと成長させる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “育む” được dùng với nghĩa “Nuôi dưỡng, vun đắp”.
-
04 人に対する感情・行動 20 từ
- 懐く なつくV
Quấn quýt, mến (người/vật nuôi)
(人や動物が)相手に心を開いて親しみを持つ。
-
保護した猫がようやく私に懐いてくれた。
Cuối cùng chú mèo được tôi cứu hộ cũng đã quấn quýt với tôi.
-
この犬は人懐っこく、初対面の人にもすぐ懐く。
Chú chó này rất thân thiện và nhanh chóng quấn quýt cả với người mới gặp.
-
- 好意を持つ こういをもつIdiom
Có thiện cảm
相手に対して、親しみや好ましく思う感情を抱く。
-
そのとき、彼は好意を持つ。
Ngay lúc đó, người ấy đã Có thiện cảm.
-
この文脈では「好意を持つ」は、「相手に対して、親しみや好ましく思う感情を抱く」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “好意を持つ” được dùng với nghĩa “Có thiện cảm”.
-
- 共感する きょうかんするV
Đồng cảm
相手の気持ちや考えに、そのとおりだと感じる。
-
日常生活の中で、共感する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống đồng cảm.
-
この文脈では「共感する」は、「相手の気持ちや考えに、そのとおりだと感じる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “共感する” được dùng với nghĩa “Đồng cảm”.
-
- 同情する どうじょうするV
Thương cảm, đồng cảm với nỗi khổ
相手の不幸や苦しみをかわいそうに思い、心を寄せる。
-
実際の場面では、同情することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc thương cảm, đồng cảm với nỗi khổ.
-
この文脈では「同情する」は、「相手の不幸や苦しみをかわいそうに思い、心を寄せる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “同情する” được dùng với nghĩa “Thương cảm, đồng cảm với nỗi khổ”.
-
- 反発する はんぱつするV
Phản kháng, chống đối
相手の考えややり方に逆らって、受け入れずに抵抗する。
-
このあと反発するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có phản kháng, chống đối hay không.
-
この文脈では「反発する」は、「相手の考えややり方に逆らって、受け入れずに抵抗する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “反発する” được dùng với nghĩa “Phản kháng, chống đối”.
-
- 反感を持つ はんかんをもつIdiom
Có ác cảm
相手のやり方や態度に対して、嫌だという感情を抱く。
-
そのとき、彼は反感を持つ。
Ngay lúc đó, người ấy đã Có ác cảm.
-
この文脈では「反感を持つ」は、「相手のやり方や態度に対して、嫌だという感情を抱く」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “反感を持つ” được dùng với nghĩa “Có ác cảm”.
-
- 猛反対する もうはんたいするV
Phản đối kịch liệt
激しく、強く反対する。
-
このような状況では、猛反対する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng phản đối kịch liệt.
-
この文脈では「猛反対する」は、「激しく、強く反対する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “猛反対する” được dùng với nghĩa “Phản đối kịch liệt”.
-
- しっとするV
Ghen tị, đố kỵ
他人が自分よりすぐれていることをうらやみ、ねたむ(漢字:嫉妋)。
-
日常生活の中で、しっとする場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống ghen tị, đố kỵ.
-
この文脈では「しっとする」は、「他人が自分よりすぐれていることをうらやみ、ねたむ(漢字:嫉妋)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “しっとする” được dùng với nghĩa “Ghen tị, đố kỵ”.
-
- 気兼ねする きがねするV
E dè, ngại ngùng giữ ý
周りに遠慮して、気を遣い自由に振る舞えない。
-
義理の両親に気兼ねして、言いたいことを言えなかった。
Vì giữ ý với bố mẹ bên vợ hoặc chồng nên tôi không thể nói điều mình muốn nói.
-
ここでは誰にも気兼ねせず、自由にくつろいでください。
Ở đây xin cứ tự nhiên thư giãn, không cần phải giữ kẽ với bất kỳ ai.
-
- 慕う したうV
Kính mến, ngưỡng mộ và muốn gần gũi
尊敬や愛情を持って、その人に心をひかれ近づこうとする。
-
多くの弟子がその温厚な師匠を慕っていた。
Nhiều học trò kính mến người thầy hiền hậu ấy.
-
彼女は亡くなった祖母を慕い、毎年墓参りに行く。
Vì thương nhớ người bà đã mất, cô ấy đi viếng mộ mỗi năm.
-
- 崇拝する すうはいするV
Sùng bái, tôn thờ
心から尊び、あがめ敬う。
-
このあと崇拝するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có sùng bái, tôn thờ hay không.
-
この文脈では「崇拝する」は、「心から尊び、あがめ敬う」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “崇拝する” được dùng với nghĩa “Sùng bái, tôn thờ”.
-
- いたわるV
An ủi, chăm sóc ân cần
弱い立場の人や疲れた人を思いやり、優しく扱う。
-
このあといたわるかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có an ủi, chăm sóc ân cần hay không.
-
この文脈では「いたわる」は、「弱い立場の人や疲れた人を思いやり、優しく扱う」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いたわる” được dùng với nghĩa “An ủi, chăm sóc ân cần”.
-
- 励ます はげますV
Động viên, khuyến khích
元気が出るように力づけ、勇気づける。
-
落ち込んでいる友人を励ますため、みんなで食事に誘った。
Để động viên người bạn đang buồn, mọi người đã rủ bạn ấy đi ăn.
-
先生の温かい言葉に励まされ、もう一度挑戦する勇気が湧いた。
Được những lời ấm áp của giáo viên động viên, tôi có thêm can đảm để thử sức một lần nữa.
-
- 傷つける きずつけるV
Làm tổn thương
相手の体や心にダメージを与える。
-
このような状況では、傷つける可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng làm tổn thương.
-
この文脈では「傷つける」は、「相手の体や心にダメージを与える」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “傷つける” được dùng với nghĩa “Làm tổn thương”.
-
- 中傷する ちゅうしょうするV
Bôi nhọ, văng khống
根拠のない悪口を言って、人の名誉を傷つける。
-
日常生活の中で、中傷する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống bôi nhọ, văng khống.
-
この文脈では「中傷する」は、「根拠のない悪口を言って、人の名誉を傷つける」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “中傷する” được dùng với nghĩa “Bôi nhọ, văng khống”.
-
- 侮辱する ぶじょくするV
Lăng mạ, sỉ nhục
相手をばかにし、名誉やプライドを傷つける。
-
このような状況では、侮辱する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng lăng mạ, sỉ nhục.
-
この文脈では「侮辱する」は、「相手をばかにし、名誉やプライドを傷つける」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “侮辱する” được dùng với nghĩa “Lăng mạ, sỉ nhục”.
-
- かばうV
Bao che, bênh vực
相手を守り、責められたり傷つけられたりしないようにする。
-
実際の場面では、かばうことがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc bao che, bênh vực.
-
この文脈では「かばう」は、「相手を守り、責められたり傷つけられたりしないようにする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “かばう” được dùng với nghĩa “Bao che, bênh vực”.
-
- ねたむV
Ghen ghét, đố kỵ
他人の幸福や長所をうらやんで憎らしく思う。
-
実際の場面では、ねたむことがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc ghen ghét, đố kỵ.
-
この文脈では「ねたむ」は、「他人の幸福や長所をうらやんで憎らしく思う」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ねたむ” được dùng với nghĩa “Ghen ghét, đố kỵ”.
-
- 軽べつする けいべつするV
Khinh thường, coi thường
相手を自分より劣ると見下し、ばかにする(漢字:軽蔑)。
-
実際の場面では、軽べつすることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc khinh thường, coi thường.
-
この文脈では「軽べつする」は、「相手を自分より劣ると見下し、ばかにする(漢字:軽蔑)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “軽べつする” được dùng với nghĩa “Khinh thường, coi thường”.
-
- あざ笑う あざわらうV
Cười nhạo, chế giễu
相手をばかにして、あざけるように笑う。
-
実際の場面では、あざ笑うことがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc cười nhạo, chế giễu.
-
この文脈では「あざ笑う」は、「相手をばかにして、あざけるように笑う」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “あざ笑う” được dùng với nghĩa “Cười nhạo, chế giễu”.
-