Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
和語(形が似ている言葉)
01 形容詞 15 từ
- はなはだしいAdj
Quá mức, hết sức
程度が普通ではないほど大きい。
-
この状況は、思っていたよりはなはだしい。
Tình huống này quá mức, hết sức hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「はなはだしい」は、「程度が普通ではないほど大きい」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はなはだしい” được dùng với nghĩa “Quá mức, hết sức”.
-
- はなばなしいAdj
Rực rỡ, huy hoàng
華やかで見事なようす。
-
この状況は、思っていたよりはなばなしい。
Tình huống này rực rỡ, huy hoàng hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「はなばなしい」は、「華やかで見事なようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はなばなしい” được dùng với nghĩa “Rực rỡ, huy hoàng”.
-
- はかばかしいAdj
Suôn sẻ (thường dùng phủ định)
物事が順調に進むようす(多く否定表現を伴う)。
-
この状況は、思っていたよりはかばかしい。
Tình huống này suôn sẻ (thường dùng phủ định) hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「はかばかしい」は、「物事が順調に進むようす(多く否定表現を伴う)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はかばかしい” được dùng với nghĩa “Suôn sẻ (thường dùng phủ định)”.
-
- あさましいAdj
Đê tiện, hèn hạ
心がいやしく、見苦しいようす。
-
この状況は、思っていたよりあさましい。
Tình huống này đê tiện, hèn hạ hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「あさましい」は、「心がいやしく、見苦しいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “あさましい” được dùng với nghĩa “Đê tiện, hèn hạ”.
-
- いさましいAdj
Dũng cảm, hùng dũng
勇気があって、力強いようす。
-
この状況は、思っていたよりいさましい。
Tình huống này dũng cảm, hùng dũng hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「いさましい」は、「勇気があって、力強いようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いさましい” được dùng với nghĩa “Dũng cảm, hùng dũng”.
-
- いたましいAdj
Thương tâm, đau lòng
悲惨で、見ていて気の毒なようす。
-
この状況は、思っていたよりいたましい。
Tình huống này thương tâm, đau lòng hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「いたましい」は、「悲惨で、見ていて気の毒なようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いたましい” được dùng với nghĩa “Thương tâm, đau lòng”.
-
- いまわしいAdj
Ghê tởm, không muốn nhớ lại
不愉快で、思い出したくない・避けたいようす。
-
この状況は、思っていたよりいまわしい。
Tình huống này ghê tởm, không muốn nhớ lại hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「いまわしい」は、「不愉快で、思い出したくない・避けたいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いまわしい” được dùng với nghĩa “Ghê tởm, không muốn nhớ lại”.
-
- なだらかAdj
Thoai thoải
傾斜が緩やかなようす。
-
この状況はとてもなだらかだ。
Tình huống này rất thoai thoải.
-
この文脈では「なだらか」は、「傾斜が緩やかなようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “なだらか” được dùng với nghĩa “Thoai thoải”.
-
- なめらかAdj
Mịn màng, trơn tru
表面に引っかかるところがなく、すべすべしているようす。
-
この状況はとてもなめらかだ。
Tình huống này rất mịn màng, trơn tru.
-
この文脈では「なめらか」は、「表面に引っかかるところがなく、すべすべしているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “なめらか” được dùng với nghĩa “Mịn màng, trơn tru”.
-
- なごやかAdj
Hòa nhã, ấm cúng
気分や雰囲気が和らいで、おだやかなようす。
-
この状況はとてもなごやかだ。
Tình huống này rất hòa nhã, ấm cúng.
-
この文脈では「なごやか」は、「気分や雰囲気が和らいで、おだやかなようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “なごやか” được dùng với nghĩa “Hòa nhã, ấm cúng”.
-
- あざといAdj
Ranh mãnh, lọc lõi
やり方が抜け目なく、ずるいようす。
-
この状況は、思っていたよりあざとい。
Tình huống này ranh mãnh, lọc lõi hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「あざとい」は、「やり方が抜け目なく、ずるいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “あざとい” được dùng với nghĩa “Ranh mãnh, lọc lõi”.
-
- めざといAdj
Tinh mắt, nhanh mắt
目のつけどころが鋭く、見つけるのが早いようす。
-
この状況は、思っていたよりめざとい。
Tình huống này tinh mắt, nhanh mắt hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「めざとい」は、「目のつけどころが鋭く、見つけるのが早いようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “めざとい” được dùng với nghĩa “Tinh mắt, nhanh mắt”.
-
- あくどいAdj
Nham hiểm, ác độc
やり方が非常に悪質なようす。
-
高齢者をだますあくどい商法が問題になっている。
Những chiêu thức kinh doanh gian xảo lừa người cao tuổi đang trở thành vấn đề.
-
彼らは立場の弱い人につけ込むあくどい手口を使った。
Họ đã dùng thủ đoạn hiểm độc để lợi dụng những người yếu thế.
-
- おろそかAdj
Lơ là, qua loa
いい加減にして、なおざりにするようす。
-
この状況はとてもおろそかだ。
Tình huống này rất lơ là, qua loa.
-
この文脈では「おろそか」は、「いい加減にして、なおざりにするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おろそか” được dùng với nghĩa “Lơ là, qua loa”.
-
- おごそかAdj
Trang nghiêm
礼儀正しく、威厳があって重々しいようす。
-
この状況はとてもおごそかだ。
Tình huống này rất trang nghiêm.
-
この文脈では「おごそか」は、「礼儀正しく、威厳があって重々しいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おごそか” được dùng với nghĩa “Trang nghiêm”.
-
02 動詞 16 từ
- ねたむV
Ghen tị, đố kỵ
他人をうらやましく思って憎む。
-
日常生活の中で、ねたむ場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống ghen tị, đố kỵ.
-
この文脈では「ねたむ」は、「他人をうらやましく思って憎む」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ねたむ” được dùng với nghĩa “Ghen tị, đố kỵ”.
-
- ねだるV
Vòi vĩnh, nài nỉ
相手に甘えて、しつこく要求する。
-
このような状況では、ねだる可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng vòi vĩnh, nài nỉ.
-
この文脈では「ねだる」は、「相手に甘えて、しつこく要求する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ねだる” được dùng với nghĩa “Vòi vĩnh, nài nỉ”.
-
- ねばるV
Dính nhớt; kiên trì bám trụ
粘着性がある。また、あきらめず長時間頑張る。
-
このような状況では、ねばる可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng dính nhớt; kiên trì bám trụ.
-
この文脈では「ねばる」は、「粘着性がある。また、あきらめず長時間頑張る」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ねばる” được dùng với nghĩa “Dính nhớt; kiên trì bám trụ”.
-
- ばてるV
Kiệt sức
動けないほど、ひどく疲れる。
-
真夏の暑さで、選手たちは後半すっかりばててしまった。
Vì cái nóng giữa mùa hè, các cầu thủ đã hoàn toàn kiệt sức ở nửa sau.
-
朝食を抜くと、昼までにばてるよ。
Nếu bỏ bữa sáng, bạn sẽ đuối sức trước buổi trưa đấy.
-
- はてるV
Kết thúc; qua đời
終わりになる。また、死ぬ。
-
実際の場面では、はてることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc kết thúc; qua đời.
-
この文脈では「はてる」は、「終わりになる。また、死ぬ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はてる” được dùng với nghĩa “Kết thúc; qua đời”.
-
- はけるV
Thoát nước; bán hết
水などが流れ出る。また、商品が全部売れる。
-
実際の場面では、はけることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc thoát nước; bán hết.
-
この文脈では「はける」は、「水などが流れ出る。また、商品が全部売れる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はける” được dùng với nghĩa “Thoát nước; bán hết”.
-
- うるむV
Rưng rưng nước mắt
涙で目が濡れて、うるうるする。
-
このあとうるむかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có rưng rưng nước mắt hay không.
-
この文脈では「うるむ」は、「涙で目が濡れて、うるうるする」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “うるむ” được dùng với nghĩa “Rưng rưng nước mắt”.
-
- くるむV
Bọc, gói lại
巻くようにして、外側を包む。
-
このあとくるむかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có bọc, gói lại hay không.
-
この文脈では「くるむ」は、「巻くようにして、外側を包む」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “くるむ” được dùng với nghĩa “Bọc, gói lại”.
-
- ひるむV
Chùn bước, nao núng
恐れて、気持ちが弱くなる。たじろぐ。
-
実際の場面では、ひるむことがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc chùn bước, nao núng.
-
この文脈では「ひるむ」は、「恐れて、気持ちが弱くなる。たじろぐ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひるむ” được dùng với nghĩa “Chùn bước, nao núng”.
-
- ほつれるV
Sổ chỉ, tưa ra
縫い目や織り目から、糸が出て乱れる。
-
日常生活の中で、ほつれる場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống sổ chỉ, tưa ra.
-
この文脈では「ほつれる」は、「縫い目や織り目から、糸が出て乱れる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ほつれる” được dùng với nghĩa “Sổ chỉ, tưa ra”.
-
- ほどけるV
Tuột nút, bung ra
結んだものが解ける。
-
日常生活の中で、ほどける場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống tuột nút, bung ra.
-
この文脈では「ほどける」は、「結んだものが解ける」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ほどける” được dùng với nghĩa “Tuột nút, bung ra”.
-
- ほぐれるV
Giãn ra, dịu lại
固まっていたものが、柔らかくなる。
-
日常生活の中で、ほぐれる場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống giãn ra, dịu lại.
-
この文脈では「ほぐれる」は、「固まっていたものが、柔らかくなる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ほぐれる” được dùng với nghĩa “Giãn ra, dịu lại”.
-
- ほころびるV
Hé nở; bung đường chỉ
固く閉じていたものが開く。縫い目が解ける。
-
このような状況では、ほころびる可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng hé nở; bung đường chỉ.
-
この文脈では「ほころびる」は、「固く閉じていたものが開く。縫い目が解ける」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ほころびる” được dùng với nghĩa “Hé nở; bung đường chỉ”.
-
- とぎれるV
Đứt quãng, gián đoạn
続いていたものが、途中で切れる。
-
このあととぎれるかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có đứt quãng, gián đoạn hay không.
-
この文脈では「とぎれる」は、「続いていたものが、途中で切れる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とぎれる” được dùng với nghĩa “Đứt quãng, gián đoạn”.
-
- ちぎれるV
Đứt lìa, rách vụn
細かく切れる。また、無理に引っ張られて切られる。
-
このような状況では、ちぎれる可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng đứt lìa, rách vụn.
-
この文脈では「ちぎれる」は、「細かく切れる。また、無理に引っ張られて切られる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ちぎれる” được dùng với nghĩa “Đứt lìa, rách vụn”.
-
- ちぢれるV
Xoăn lại, co nhăn
細かく波打って縮まる。
-
このあとちぢれるかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có xoăn lại, co nhăn hay không.
-
この文脈では「ちぢれる」は、「細かく波打って縮まる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ちぢれる” được dùng với nghĩa “Xoăn lại, co nhăn”.
-
03 副詞 6 từ
- 何かと なにかとAdv
Đủ thứ việc, việc này việc kia
いろいろと。機会があるたびに。
-
この場面の様子は、「何かと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “何かと” (đủ thứ việc, việc này việc kia).
-
この文脈では「何かと」は、「いろいろと。機会があるたびに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “何かと” được dùng với nghĩa “Đủ thứ việc, việc này việc kia”.
-
- 何やら なにやらAdv
Chẳng hiểu sao, hình như
何かはっきりわからないが。なんとなく。
-
この場面の様子は、「何やら」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “何やら” (chẳng hiểu sao, hình như).
-
この文脈では「何やら」は、「何かはっきりわからないが。なんとなく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “何やら” được dùng với nghĩa “Chẳng hiểu sao, hình như”.
-
- 何分 なにぶんAdv
Dù sao thì; mong thông cảm
何といっても。どうか(事情を察してほしい気持ち)。
-
この場面の様子は、「何分」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “何分” (dù sao thì; mong thông cảm).
-
この文脈では「何分」は、「何といっても。どうか(事情を察してほしい気持ち)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “何分” được dùng với nghĩa “Dù sao thì; mong thông cảm”.
-
- いわばAdv
Có thể nói là, ví như
何かに例えて言うと。言ってみれば。
-
この場面の様子は、「いわば」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “いわば” (có thể nói là, ví như).
-
この文脈では「いわば」は、「何かに例えて言うと。言ってみれば」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いわば” được dùng với nghĩa “Có thể nói là, ví như”.
-
- いわゆるAdv
Cái gọi là
世間で一般に言われている。俗に言う。
-
この場面の様子は、「いわゆる」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “いわゆる” (cái gọi là).
-
この文脈では「いわゆる」は、「世間で一般に言われている。俗に言う」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いわゆる” được dùng với nghĩa “Cái gọi là”.
-
- いわくAdv
Theo lời của ~
〜の言うことには。〜が言うには。
-
この場面の様子は、「いわく」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “いわく” (theo lời của ~).
-
この文脈では「いわく」は、「〜の言うことには。〜が言うには」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いわく” được dùng với nghĩa “Theo lời của ~”.
-
04 名詞 10 từ
- 心得 こころえN
Điều cần nắm, quy tắc ứng xử
そのことについて、知っておくべき知識や作法。
-
彼には応急手当の心得があるので、けが人への対応を任せた。
Vì anh ấy biết sơ cứu nên tôi đã giao việc xử lý người bị thương.
-
茶道の心得がある祖母は、客を丁寧にもてなした。
Bà tôi có hiểu biết về trà đạo nên đã tiếp khách rất chu đáo.
-
- 心掛け こころがけN
Ý thức thường ngày
普段からの、心の持ち方・心構え。
-
専門家は心掛けについて分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Ý thức thường ngày (心掛け).
-
この文脈では「心掛け」は、「普段からの、心の持ち方・心構え」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “心掛け” được dùng với nghĩa “Ý thức thường ngày”.
-
- 心構え こころがまえN
Sự chuẩn bị tinh thần
物事に対する、心の準備。
-
災害に備えて、日頃から避難する心構えを持っておくべきだ。
Để ứng phó với thiên tai, chúng ta nên luôn sẵn sàng tinh thần sơ tán.
-
新しい職場で働く前に、必要な心構えを先輩から教わった。
Trước khi làm việc ở chỗ mới, tôi đã được tiền bối chỉ cho tâm thế cần có.
-
- 心配り こころくばりN
Sự quan tâm chu đáo
細かいところまで注意を払うこと。気配り。
-
心配りに関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Sự quan tâm chu đáo (心配り).
-
この文脈では「心配り」は、「細かいところまで注意を払うこと。気配り」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “心配り” được dùng với nghĩa “Sự quan tâm chu đáo”.
-
- 心残り こころのこりN
Sự tiếc nuối, vương vấn
あとに未練が残ること。心にかかること。
-
会議では心残りが重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Sự tiếc nuối, vương vấn (心残り) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「心残り」は、「あとに未練が残ること。心にかかること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “心残り” được dùng với nghĩa “Sự tiếc nuối, vương vấn”.
-
- 手際 てぎわN
Tay nghề, sự khéo léo
物事の処理の仕方・腕前。
-
料理人は注文が次々入っても、手際よく料理を仕上げていた。
Dù đơn gọi món liên tục được gửi tới, đầu bếp vẫn hoàn thành món ăn một cách nhanh gọn và khéo léo.
-
引っ越し業者の手際がよく、作業は予定より早く終わった。
Nhân viên chuyển nhà làm việc rất gọn gàng, nên công việc kết thúc sớm hơn dự kiến.
-
- 手分け てわけN
Chia việc ra làm
一つの作業を、何人かで分担すること。
-
みんなで手分けして、会場の机と椅子を並べた。
Mọi người đã chia nhau sắp xếp bàn ghế tại hội trường.
-
時間がないので、資料集めとデータ入力を手分けしよう。
Vì không còn thời gian, chúng ta hãy chia nhau việc thu thập tài liệu và nhập dữ liệu.
-
- 手入れ ていれN
Bảo dưỡng, chăm sóc
よい状態を保つために、整えたり直したりすること。
-
新聞で手入れに関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Bảo dưỡng, chăm sóc (手入れ).
-
この文脈では「手入れ」は、「よい状態を保つために、整えたり直したりすること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “手入れ” được dùng với nghĩa “Bảo dưỡng, chăm sóc”.
-
- 手回し てまわしN
Sự chuẩn bị trước
前もって準備しておくこと。段取り。
-
会議では手回しが重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Sự chuẩn bị trước (手回し) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「手回し」は、「前もって準備しておくこと。段取り」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “手回し” được dùng với nghĩa “Sự chuẩn bị trước”.
-
- 手加減 てかげんN
Sự châm chước, nương tay
相手や状況に応じて、程度を調節すること。
-
この問題を考えるには、手加減への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Sự châm chước, nương tay (手加減).
-
この文脈では「手加減」は、「相手や状況に応じて、程度を調節すること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “手加減” được dùng với nghĩa “Sự châm chước, nương tay”.
-