Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
漢語(形が似ている言葉)
01 「過」のつく語 5 từ
- 過剰 かじょうAdj
Dư thừa, quá mức
必要より多いこと。
-
この状況はとても過剰だ。
Tình huống này rất dư thừa, quá mức.
-
この文脈では「過剰」は、「必要より多いこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “過剰” được dùng với nghĩa “Dư thừa, quá mức”.
-
- 過多 かたAdj
Quá nhiều
多すぎること。
-
この状況はとても過多だ。
Tình huống này rất quá nhiều.
-
この文脈では「過多」は、「多すぎること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “過多” được dùng với nghĩa “Quá nhiều”.
-
- 過密 かみつAdj
Quá dày đặc, quá tải
一か所に集中しすぎていること。
-
この状況はとても過密だ。
Tình huống này rất quá dày đặc, quá tải.
-
この文脈では「過密」は、「一か所に集中しすぎていること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “過密” được dùng với nghĩa “Quá dày đặc, quá tải”.
-
- 過疎 かそN
Thưa dân quá mức
その地域の人口が少なすぎること。
-
授業では過疎について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Thưa dân quá mức (過疎).
-
この文脈では「過疎」は、「その地域の人口が少なすぎること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “過疎” được dùng với nghĩa “Thưa dân quá mức”.
-
- 過失 かしつN
Sơ suất, lỗi bất cẩn
不注意によって起こした失敗。
-
新聞で過失に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Sơ suất, lỗi bất cẩn (過失).
-
この文脈では「過失」は、「不注意によって起こした失敗」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “過失” được dùng với nghĩa “Sơ suất, lỗi bất cẩn”.
-
02 「簡」のつく語 5 từ
- 簡易 かんいAdj
Đơn giản, giản lược
簡単で手間がかからないこと。
-
この状況はとても簡易だ。
Tình huống này rất đơn giản, giản lược.
-
この文脈では「簡易」は、「簡単で手間がかからないこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “簡易” được dùng với nghĩa “Đơn giản, giản lược”.
-
- 簡便 かんべんAdj
Tiện lợi, dễ dùng
簡単で便利なこと。
-
この状況はとても簡便だ。
Tình huống này rất tiện lợi, dễ dùng.
-
この文脈では「簡便」は、「簡単で便利なこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “簡便” được dùng với nghĩa “Tiện lợi, dễ dùng”.
-
- 簡素 かんそAdj
Giản dị, mộc mạc
無駄がなく質素なこと。
-
この状況はとても簡素だ。
Tình huống này rất giản dị, mộc mạc.
-
この文脈では「簡素」は、「無駄がなく質素なこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “簡素” được dùng với nghĩa “Giản dị, mộc mạc”.
-
- 簡略 かんりゃくAdj
Lược giản, rút gọn
細部が省かれて簡単なこと。
-
この状況はとても簡略だ。
Tình huống này rất lược giản, rút gọn.
-
この文脈では「簡略」は、「細部が省かれて簡単なこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “簡略” được dùng với nghĩa “Lược giản, rút gọn”.
-
- 簡潔 かんけつAdj
Ngắn gọn súc tích
簡単で要点がよくわかること。
-
この状況はとても簡潔だ。
Tình huống này rất ngắn gọn súc tích.
-
この文脈では「簡潔」は、「簡単で要点がよくわかること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “簡潔” được dùng với nghĩa “Ngắn gọn súc tích”.
-
03 「明」のつく語 4 từ
- 明朗 めいろうAdj
Vui vẻ, minh bạch
性格が明るいこと。また、隠しごとがなく公正なこと。
-
この状況はとても明朗だ。
Tình huống này rất vui vẻ, minh bạch.
-
この文脈では「明朗」は、「性格が明るいこと。また、隠しごとがなく公正なこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “明朗” được dùng với nghĩa “Vui vẻ, minh bạch”.
-
- 明快 めいかいAdj
Rõ ràng, mạch lạc
筋道が明らかでわかりやすいこと。
-
この状況はとても明快だ。
Tình huống này rất rõ ràng, mạch lạc.
-
この文脈では「明快」は、「筋道が明らかでわかりやすいこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “明快” được dùng với nghĩa “Rõ ràng, mạch lạc”.
-
- 明白 めいはくAdj
Rõ rành rành, hiển nhiên
明らかで、疑う余地がないこと。
-
証拠を見れば、その説明が間違っていることは明白だ。
Nhìn vào bằng chứng thì rõ ràng lời giải thích đó là sai.
-
この計画に大きなリスクがあるのは明白です。
Rõ ràng kế hoạch này có rủi ro lớn.
-
- 明瞭 めいりょうAdj
Rõ nét, rành mạch
はっきりしていること。
-
この状況はとても明瞭だ。
Tình huống này rất rõ nét, rành mạch.
-
この文脈では「明瞭」は、「はっきりしていること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “明瞭” được dùng với nghĩa “Rõ nét, rành mạch”.
-
04 「〜大」で終わる語 5 từ
- 壮大 そうだいAdj
Hoành tráng, huành tráng (quy mô lớn)
規模が大きくて立派なこと。
-
この状況はとても壮大だ。
Tình huống này rất hoành tráng, huành tráng (quy mô lớn).
-
この文脈では「壮大」は、「規模が大きくて立派なこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “壮大” được dùng với nghĩa “Hoành tráng, huành tráng (quy mô lớn)”.
-
- 盛大 せいだいAdj
Long trọng, linh đình
集会や行事などが大規模で立派なこと。
-
この状況はとても盛大だ。
Tình huống này rất long trọng, linh đình.
-
この文脈では「盛大」は、「集会や行事などが大規模で立派なこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “盛大” được dùng với nghĩa “Long trọng, linh đình”.
-
- 膨大 ぼうだいAdj
Khổng lồ, đồ sộ
量や規模が非常に大きいこと。
-
この状況はとても膨大だ。
Tình huống này rất khổng lồ, đồ sộ.
-
この文脈では「膨大」は、「量や規模が非常に大きいこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “膨大” được dùng với nghĩa “Khổng lồ, đồ sộ”.
-
- 過大 かだいAdj
Quá mức, thổi phồng
大きすぎて実際と合わないこと。
-
この状況はとても過大だ。
Tình huống này rất quá mức, thổi phồng.
-
この文脈では「過大」は、「大きすぎて実際と合わないこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “過大” được dùng với nghĩa “Quá mức, thổi phồng”.
-
- 絶大 ぜつだいAdj
To lớn tuyệt đối
この上なく大きいこと。
-
この状況はとても絶大だ。
Tình huống này rất to lớn tuyệt đối.
-
この文脈では「絶大」は、「この上なく大きいこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “絶大” được dùng với nghĩa “To lớn tuyệt đối”.
-
05 「規」のつく語 5 từ
- 規範 きはんN
Chuẩn mực
行動や判断のよりどころとなる基準。
-
この問題を考えるには、規範への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Chuẩn mực (規範).
-
この文脈では「規範」は、「行動や判断のよりどころとなる基準」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “規範” được dùng với nghĩa “Chuẩn mực”.
-
- 規約 きやくN
Quy ước, điều lệ
団体内で取り決められた規則。
-
規約に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Quy ước, điều lệ (規約).
-
この文脈では「規約」は、「団体内で取り決められた規則」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “規約” được dùng với nghĩa “Quy ước, điều lệ”.
-
- 規律 きりつN
Kỷ luật
集団生活での行為の基準。守るべき秩序。
-
会議では規律が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Kỷ luật (規律) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「規律」は、「集団生活での行為の基準。守るべき秩序」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “規律” được dùng với nghĩa “Kỷ luật”.
-
- 規格 きかくN
Quy cách, tiêu chuẩn
生産される製品などの共通の基準。
-
規格に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Quy cách, tiêu chuẩn (規格).
-
この文脈では「規格」は、「生産される製品などの共通の基準」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “規格” được dùng với nghĩa “Quy cách, tiêu chuẩn”.
-
- 規定 きていN
Quy định
やり方や内容を決めた規則。
-
授業では規定について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Quy định (規定).
-
この文脈では「規定」は、「やり方や内容を決めた規則」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “規定” được dùng với nghĩa “Quy định”.
-
06 「発」のつく語 4 từ
- 発足 ほっそくN
Thành lập, khởi động
組織が作られ、活動を開始すること。
-
地域の防災チームが今年四月に発足した。
Đội phòng chống thiên tai của khu vực đã được thành lập vào tháng Tư năm nay.
-
新しい委員会の発足に向けて、メンバーを募集している。
Chúng tôi đang tuyển thành viên để chuẩn bị thành lập ủy ban mới.
-
- 発作 ほっさN
Cơn (bệnh) phát tác
病気の症状が突然強く表れること。
-
会議では発作が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Cơn (bệnh) phát tác (発作) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「発作」は、「病気の症状が突然強く表れること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “発作” được dùng với nghĩa “Cơn (bệnh) phát tác”.
-
- 発覚 はっかくN
Bị phát giác, bị lộ
隠していた悪い行いが明るみに出ること。
-
会議では発覚が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Bị phát giác, bị lộ (発覚) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「発覚」は、「隠していた悪い行いが明るみに出ること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “発覚” được dùng với nghĩa “Bị phát giác, bị lộ”.
-
- 発散 はっさんN
Giải tỏa, phát tán
内にたまったものを外へ出すこと。
-
会議では発散が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Giải tỏa, phát tán (発散) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「発散」は、「内にたまったものを外へ出すこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “発散” được dùng với nghĩa “Giải tỏa, phát tán”.
-
07 「補」のつく語 5 từ
- 補給 ほきゅうN
Tiếp tế, bổ sung (nước, nhiên liệu)
足りなくなったものを補い足すこと。
-
新聞で補給に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Tiếp tế, bổ sung (nước, nhiên liệu) (補給).
-
この文脈では「補給」は、「足りなくなったものを補い足すこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “補給” được dùng với nghĩa “Tiếp tế, bổ sung (nước, nhiên liệu)”.
-
- 補充 ほじゅうN
Bổ sung cho đủ
決まった量になるまで足すこと。
-
授業では補充について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Bổ sung cho đủ (補充).
-
この文脈では「補充」は、「決まった量になるまで足すこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “補充” được dùng với nghĩa “Bổ sung cho đủ”.
-
- 補償 ほしょうN
Bồi thường
与えた損失を埋め合わせること。
-
この問題を考えるには、補償への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Bồi thường (補償).
-
この文脈では「補償」は、「与えた損失を埋め合わせること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “補償” được dùng với nghĩa “Bồi thường”.
-
- 補足 ほそくN
Bổ sung thêm (thông tin)
足りない情報を後から付け加えること。
-
会議では補足が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Bổ sung thêm (thông tin) (補足) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「補足」は、「足りない情報を後から付け加えること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “補足” được dùng với nghĩa “Bổ sung thêm (thông tin)”.
-
- 補完 ほかんN
Bổ khuyết, bù trừ
不足分を足して完全なものにすること。
-
補完に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Bổ khuyết, bù trừ (補完).
-
この文脈では「補完」は、「不足分を足して完全なものにすること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “補完” được dùng với nghĩa “Bổ khuyết, bù trừ”.
-
08 「〜然」で終わる語 4 từ
- 唖然 あぜんAdj
Cứng họng vì kinh ngạc
驚いて、何も言えなくなるようす。
-
この状況はとても唖然だ。
Tình huống này rất cứng họng vì kinh ngạc.
-
この文脈では「唖然」は、「驚いて、何も言えなくなるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “唖然” được dùng với nghĩa “Cứng họng vì kinh ngạc”.
-
- 呆然 ぼうぜんAdj
Sững sờ, ngẩn ngơ
驚きあきれて、ぼんやりするようす。
-
この状況はとても呆然だ。
Tình huống này rất sững sờ, ngẩn ngơ.
-
この文脈では「呆然」は、「驚きあきれて、ぼんやりするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “呆然” được dùng với nghĩa “Sững sờ, ngẩn ngơ”.
-
- 漠然 ばくぜんAdj
Mơ hồ, mông lung
具体的でなく、はっきりしないようす。
-
将来に対して漠然とした不安を感じている。
Tôi cảm thấy một nỗi lo mơ hồ về tương lai.
-
旅行したいと漠然と考えていたが、まだ行き先は決めていない。
Tôi chỉ mơ hồ nghĩ rằng mình muốn đi du lịch, nhưng vẫn chưa quyết định điểm đến.
-
- 毅然 きぜんAdj
Kiên định, không nao núng
意思が強く、動じないようす。
-
この状況はとても毅然だ。
Tình huống này rất kiên định, không nao núng.
-
この文脈では「毅然」は、「意思が強く、動じないようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “毅然” được dùng với nghĩa “Kiên định, không nao núng”.
-
09 弁明・釈明・弁護・弁解 4 từ
- 弁明 べんめいN
Biện minh, giải trình
事情を説明して、相手の理解を得ようとすること。
-
専門家は弁明について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Biện minh, giải trình (弁明).
-
この文脈では「弁明」は、「事情を説明して、相手の理解を得ようとすること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “弁明” được dùng với nghĩa “Biện minh, giải trình”.
-
- 釈明 しゃくめいN
Giải thích (khi bị chỉ trích)
非難や誤解を受けて、事情を説明すること。
-
専門家は釈明について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Giải thích (khi bị chỉ trích) (釈明).
-
この文脈では「釈明」は、「非難や誤解を受けて、事情を説明すること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “釈明” được dùng với nghĩa “Giải thích (khi bị chỉ trích)”.
-
- 弁護 べんごN
Biện hộ, bênh vực
その人の立場に立って、かばい守ること。
-
弁護に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Biện hộ, bênh vực (弁護).
-
この文脈では「弁護」は、「その人の立場に立って、かばい守ること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “弁護” được dùng với nghĩa “Biện hộ, bênh vực”.
-
- 弁解 べんかいN
Biện bạch, viện cớ
自分に都合のよい言い訳をすること。
-
弁解に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Biện bạch, viện cớ (弁解).
-
この文脈では「弁解」は、「自分に都合のよい言い訳をすること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “弁解” được dùng với nghĩa “Biện bạch, viện cớ”.
-
10 続く・保つ意味の語 5 từ
- 持続 じぞくN
Duy trì (trạng thái)
ある状態が続くこと。また、続けること。
-
持続に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Duy trì (trạng thái) (持続).
-
この文脈では「持続」は、「ある状態が続くこと。また、続けること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “持続” được dùng với nghĩa “Duy trì (trạng thái)”.
-
- 維持 いじN
Duy trì, giữ nguyên
ある状態を、そのまま保つこと。
-
維持に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Duy trì, giữ nguyên (維持).
-
この文脈では「維持」は、「ある状態を、そのまま保つこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “維持” được dùng với nghĩa “Duy trì, giữ nguyên”.
-
- 継続 けいぞくN
Tiếp tục
行為や状態を、途切れずに続けること。
-
新聞で継続に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Tiếp tục (継続).
-
この文脈では「継続」は、「行為や状態を、途切れずに続けること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “継続” được dùng với nghĩa “Tiếp tục”.
-
- 存続 そんぞくN
Tồn tại tiếp, duy trì sự tồn tại
なくならずに、そのまま続いて残ること。
-
専門家は存続について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Tồn tại tiếp, duy trì sự tồn tại (存続).
-
この文脈では「存続」は、「なくならずに、そのまま続いて残ること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “存続” được dùng với nghĩa “Tồn tại tiếp, duy trì sự tồn tại”.
-
- 続行 ぞっこうN
Tiếp tục tiến hành
中断せずに、続けて行うこと。
-
この問題を考えるには、続行への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Tiếp tục tiến hành (続行).
-
この文脈では「続行」は、「中断せずに、続けて行うこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “続行” được dùng với nghĩa “Tiếp tục tiến hành”.
-
11 賛同・同調・同感・共感・共鳴 5 từ
- 賛同 さんどうN
Tán đồng, ủng hộ
人の意見に賛成し、支持すること。
-
専門家は賛同について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Tán đồng, ủng hộ (賛同).
-
この文脈では「賛同」は、「人の意見に賛成し、支持すること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “賛同” được dùng với nghĩa “Tán đồng, ủng hộ”.
-
- 同調 どうちょうN
Hùa theo, đồng điệu
人の意見に賛成し、行動を共にすること。
-
この問題を考えるには、同調への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Hùa theo, đồng điệu (同調).
-
この文脈では「同調」は、「人の意見に賛成し、行動を共にすること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “同調” được dùng với nghĩa “Hùa theo, đồng điệu”.
-
- 同感 どうかんN
Cùng cảm nghĩ, đồng tình
相手と同じように感じ、賛成であること。
-
同感に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Cùng cảm nghĩ, đồng tình (同感).
-
この文脈では「同感」は、「相手と同じように感じ、賛成であること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “同感” được dùng với nghĩa “Cùng cảm nghĩ, đồng tình”.
-
- 共感 きょうかんN
Đồng cảm
他人の考えや気持ちを、自分も同じように感じること。
-
この問題を考えるには、共感への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Đồng cảm (共感).
-
この文脈では「共感」は、「他人の考えや気持ちを、自分も同じように感じること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “共感” được dùng với nghĩa “Đồng cảm”.
-
- 共鳴 きょうめいN
Cộng hưởng, đồng điệu sâu sắc
人の考えに強く心を動かされ、同じ考えを持つようになること。
-
この問題を考えるには、共鳴への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Cộng hưởng, đồng điệu sâu sắc (共鳴).
-
この文脈では「共鳴」は、「人の考えに強く心を動かされ、同じ考えを持つようになること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “共鳴” được dùng với nghĩa “Cộng hưởng, đồng điệu sâu sắc”.
-