Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
程度・時間・頻度の類語
01 程度(強調) 10 từ
- はなはだAdv
Vô cùng, hết sức (nghĩa xấu)
非常に(主によくないことに使う)。
-
この場面の様子は、「はなはだ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “はなはだ” (vô cùng, hết sức (nghĩa xấu)).
-
この文脈では「はなはだ」は、「非常に(主によくないことに使う)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はなはだ” được dùng với nghĩa “Vô cùng, hết sức (nghĩa xấu)”.
-
- すこぶるAdv
Cực kỳ (nghĩa tốt)
非常に(主にいいことに使う)。
-
この場面の様子は、「すこぶる」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “すこぶる” (cực kỳ (nghĩa tốt)).
-
この文脈では「すこぶる」は、「非常に(主にいいことに使う)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “すこぶる” được dùng với nghĩa “Cực kỳ (nghĩa tốt)”.
-
- 至って いたってAdv
Hết sức, vô cùng
普通の水準を超えて。きわめて。
-
祖父は九十歳だが、今も至って元気だ。
Ông tôi đã chín mươi tuổi nhưng đến giờ vẫn vô cùng khỏe mạnh.
-
この手続きは至って簡単で、十分もかからない。
Thủ tục này cực kỳ đơn giản, chưa mất đến mười phút.
-
- ごくAdv
Cực kỳ (ít, nhỏ)
非常に(小ささや少なさを強調する)。
-
この場面の様子は、「ごく」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ごく” (cực kỳ (ít, nhỏ)).
-
この文脈では「ごく」は、「非常に(小ささや少なさを強調する)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ごく” được dùng với nghĩa “Cực kỳ (ít, nhỏ)”.
-
- やけにAdv
Quá mức bất thường
普通ではなく、程度が激しいようす。むやみに。
-
今日はやけに外が静かで、少し不安になった。
Hôm nay bên ngoài yên ắng một cách lạ thường khiến tôi hơi bất an.
-
このコーヒーはやけに苦く感じる。
Cà phê này có vị đắng khác thường.
-
- いやにAdv
Lạ thay lại rất ~
変なくらいに、とても。
-
この場面の様子は、「いやに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “いやに” (lạ thay lại rất ~).
-
この文脈では「いやに」は、「変なくらいに、とても」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いやに” được dùng với nghĩa “Lạ thay lại rất ~”.
-
- むやみにAdv
Bừa bãi, vô tội vạ
よく考えずに/理由なく、程度をこえて。
-
この場面の様子は、「むやみに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “むやみに” (bừa bãi, vô tội vạ).
-
この文脈では「むやみに」は、「よく考えずに/理由なく、程度をこえて」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “むやみに” được dùng với nghĩa “Bừa bãi, vô tội vạ”.
-
- やたら(に/と)Adv
Lung tung, quá nhiều
制限なく、むやみに。
-
この場面の様子は、「やたら(に」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “やたら(に” (lung tung, quá nhiều).
-
この文脈では「やたら(に/と)」は、「制限なく、むやみに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “やたら(に/と)” được dùng với nghĩa “Lung tung, quá nhiều”.
-
- うんとAdv
Thật nhiều, thật ~
とてもたくさん。程度が大きく。
-
この場面の様子は、「うんと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “うんと” (thật nhiều, thật ~).
-
この文脈では「うんと」は、「とてもたくさん。程度が大きく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “うんと” được dùng với nghĩa “Thật nhiều, thật ~”.
-
- むちゃくちゃAdv
Kinh khủng, quá xá
異常なぐらいに程度が大きいようす。
-
この場面の様子は、「むちゃくちゃ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “むちゃくちゃ” (kinh khủng, quá xá).
-
この文脈では「むちゃくちゃ」は、「異常なぐらいに程度が大きいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “むちゃくちゃ” được dùng với nghĩa “Kinh khủng, quá xá”.
-
02 程度(比較) 7 từ
- ことにAdv
Đặc biệt là
とりわけ。特に。
-
この場面の様子は、「ことに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ことに” (đặc biệt là).
-
この文脈では「ことに」は、「とりわけ。特に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ことに” được dùng với nghĩa “Đặc biệt là”.
-
- ことのほかAdv
Ngoài dự đoán, hơn thường lệ
予想やいつもと違って。思いのほか。
-
この場面の様子は、「ことのほか」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ことのほか” (ngoài dự đoán, hơn thường lệ).
-
この文脈では「ことのほか」は、「予想やいつもと違って。思いのほか」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ことのほか” được dùng với nghĩa “Ngoài dự đoán, hơn thường lệ”.
-
- ひときわAdv
Nổi bật hẳn lên
ほかよりも一段と目立って。
-
この場面の様子は、「ひときわ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひときわ” (nổi bật hẳn lên).
-
この文脈では「ひときわ」は、「ほかよりも一段と目立って」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひときわ” được dùng với nghĩa “Nổi bật hẳn lên”.
-
- とりわけAdv
Nhất là, đặc biệt
同類の中でも特に。
-
この場面の様子は、「とりわけ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “とりわけ” (nhất là, đặc biệt).
-
この文脈では「とりわけ」は、「同類の中でも特に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とりわけ” được dùng với nghĩa “Nhất là, đặc biệt”.
-
- とびきりAdv
Vượt trội, số một
ほかと比べられないほど、最高に。
-
この場面の様子は、「とびきり」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “とびきり” (vượt trội, số một).
-
この文脈では「とびきり」は、「ほかと比べられないほど、最高に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とびきり” được dùng với nghĩa “Vượt trội, số một”.
-
- 格別(に) かくべつAdv
Đặc biệt, khác hẳn
ほかの場合と非常に違って。とりわけ。
-
この場面の様子は、「格別(に)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “格別(に)” (đặc biệt, khác hẳn).
-
この文脈では「格別(に)」は、「ほかの場合と非常に違って。とりわけ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “格別(に)” được dùng với nghĩa “Đặc biệt, khác hẳn”.
-
- 断然 だんぜんAdv
Vượt xa, hẳn hoi
ほかと比べて、絶対に・きわだって。
-
通勤なら、車より電車のほうが断然速い。
Nếu đi làm thì tàu điện nhanh hơn ô tô rất nhiều.
-
昨年より今年の製品のほうが断然使いやすい。
Sản phẩm năm nay dễ sử dụng hơn hẳn sản phẩm năm ngoái.
-
03 程度(少なさ) 3 từ
- ややAdv
Hơi, một chút
少し。いくらか。
-
この場面の様子は、「やや」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “やや” (hơi, một chút).
-
この文脈では「やや」は、「少し。いくらか」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “やや” được dùng với nghĩa “Hơi, một chút”.
-
- 幾分 いくぶんAdv
Phần nào, hơi hơi
はっきりしないが、少し。いくらか。
-
この場面の様子は、「幾分」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “幾分” (phần nào, hơi hơi).
-
この文脈では「幾分」は、「はっきりしないが、少し。いくらか」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “幾分” được dùng với nghĩa “Phần nào, hơi hơi”.
-
- いささかAdv
Hơi (nghĩa xấu)
少し(主によくないことに使う)。
-
この場面の様子は、「いささか」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “いささか” (hơi (nghĩa xấu)).
-
この文脈では「いささか」は、「少し(主によくないことに使う)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いささか” được dùng với nghĩa “Hơi (nghĩa xấu)”.
-
04 時間(瞬時) 5 từ
- 即座に そくざにAdv
Ngay tại chỗ, tức thì
その場で、すぐに。
-
この場面の様子は、「即座に」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “即座に” (ngay tại chỗ, tức thì).
-
この文脈では「即座に」は、「その場で、すぐに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “即座に” được dùng với nghĩa “Ngay tại chỗ, tức thì”.
-
- 即刻 そっこくAdv
Ngay lập tức
少しの遅れも許さず、ただちに。
-
この場面の様子は、「即刻」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “即刻” (ngay lập tức).
-
この文脈では「即刻」は、「少しの遅れも許さず、ただちに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “即刻” được dùng với nghĩa “Ngay lập tức”.
-
- すかさずAdv
Không bỏ lỡ, đáp ngay
機会を逃さず、間をおかずにすぐ。
-
この場面の様子は、「すかさず」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “すかさず” (không bỏ lỡ, đáp ngay).
-
この文脈では「すかさず」は、「機会を逃さず、間をおかずにすぐ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “すかさず” được dùng với nghĩa “Không bỏ lỡ, đáp ngay”.
-
- とっさにAdv
Theo phản xạ, trong tích tắc
反射的に、その瞬間にすぐ。
-
この場面の様子は、「とっさに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “とっさに” (theo phản xạ, trong tích tắc).
-
この文脈では「とっさに」は、「反射的に、その瞬間にすぐ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とっさに” được dùng với nghĩa “Theo phản xạ, trong tích tắc”.
-
- 急きょ きゅうきょAdv
Gấp rút, đột xuất
予定を変えて、急に。
-
この場面の様子は、「急きょ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “急きょ” (gấp rút, đột xuất).
-
この文脈では「急きょ」は、「予定を変えて、急に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “急きょ” được dùng với nghĩa “Gấp rút, đột xuất”.
-
05 時間(過去) 6 từ
- 先ごろ さきごろAdv
Mới đây, vừa rồi
少し前。この間。
-
この場面の様子は、「先ごろ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “先ごろ” (mới đây, vừa rồi).
-
この文脈では「先ごろ」は、「少し前。この間」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “先ごろ” được dùng với nghĩa “Mới đây, vừa rồi”.
-
- 先だって せんだってAdv
Hôm trước
先日。この間。
-
この場面の様子は、「先だって」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “先だって” (hôm trước).
-
この文脈では「先だって」は、「先日。この間」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “先だって” được dùng với nghĩa “Hôm trước”.
-
- 前もって まえもってAdv
Trước, từ trước
準備のために、前に。あらかじめ。
-
この場面の様子は、「前もって」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “前もって” (trước, từ trước).
-
この文脈では「前もって」は、「準備のために、前に。あらかじめ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “前もって” được dùng với nghĩa “Trước, từ trước”.
-
- かねてAdv
Từ trước đến nay
以前から。前々から。
-
この場面の様子は、「かねて」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “かねて” (từ trước đến nay).
-
この文脈では「かねて」は、「以前から。前々から」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “かねて” được dùng với nghĩa “Từ trước đến nay”.
-
- とっくにAdv
Từ lâu rồi
ずっと前に。はるか以前に。
-
この場面の様子は、「とっくに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “とっくに” (từ lâu rồi).
-
この文脈では「とっくに」は、「ずっと前に。はるか以前に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とっくに” được dùng với nghĩa “Từ lâu rồi”.
-
- ひところAdv
Dạo trước, một dạo
過去のある時期。いっとき。
-
この場面の様子は、「ひところ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひところ” (dạo trước, một dạo).
-
この文脈では「ひところ」は、「過去のある時期。いっとき」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひところ” được dùng với nghĩa “Dạo trước, một dạo”.
-
06 時間(未来) 2 từ
- 追って おってAdv
Sẽ thông báo sau
すぐ後で。のちほど改めて。
-
この場面の様子は、「追って」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “追って” (sẽ thông báo sau).
-
この文脈では「追って」は、「すぐ後で。のちほど改めて」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “追って” được dùng với nghĩa “Sẽ thông báo sau”.
-
- ぼつぼつAdv
Sắp sửa, dần dần
そろそろ。ゆっくり始めるようす。
-
雨もやんだし、ぼつぼつ出かけようか。
Mưa cũng tạnh rồi, thôi thì cũng đến lúc đi nhỉ.
-
この辺りでも桜がぼつぼつ咲き始めた。
Ở khu vực này, hoa anh đào cũng bắt đầu nở lác đác.
-
07 時間(その他) 5 từ
- じき(に)Adv
Chẳng bao lâu nữa
間もなく。すぐに。
-
この場面の様子は、「じき(に)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “じき(に)” (chẳng bao lâu nữa).
-
この文脈では「じき(に)」は、「間もなく。すぐに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “じき(に)” được dùng với nghĩa “Chẳng bao lâu nữa”.
-
- 目下 もっかAdv
Hiện nay, trước mắt
現在。ただ今。
-
新しい販売戦略を目下検討中です。
Hiện chúng tôi đang xem xét chiến lược bán hàng mới.
-
駅前の道路は目下工事中のため、通行できません。
Con đường trước ga hiện đang thi công nên không thể đi qua.
-
- かねがねAdv
Từ lâu, đã lâu
以前からずっと。前々から。
-
この場面の様子は、「かねがね」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “かねがね” (từ lâu, đã lâu).
-
この文脈では「かねがね」は、「以前からずっと。前々から」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “かねがね” được dùng với nghĩa “Từ lâu, đã lâu”.
-
- しばしAdv
Một lát
少しの間。しばらく。
-
この場面の様子は、「しばし」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “しばし” (một lát).
-
この文脈では「しばし」は、「少しの間。しばらく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “しばし” được dùng với nghĩa “Một lát”.
-
- 長らく ながらくAdv
Trong thời gian dài
長い間。
-
この場面の様子は、「長らく」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “長らく” (trong thời gian dài).
-
この文脈では「長らく」は、「長い間」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “長らく” được dùng với nghĩa “Trong thời gian dài”.
-
08 頻度 5 từ
- 年中/年がら年中 ねんじゅう/ねんがらねんじゅうAdv
Quanh năm suốt tháng
一年中いつも。しょっちゅう。
-
この場面の様子は、「年中」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “年中” (quanh năm suốt tháng).
-
この文脈では「年中/年がら年中」は、「一年中いつも。しょっちゅう」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “年中/年がら年中” được dùng với nghĩa “Quanh năm suốt tháng”.
-
- 始終 しじゅうAdv
Luôn luôn, suốt
切れ目なく、ずっと。いつも。
-
この場面の様子は、「始終」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “始終” (luôn luôn, suốt).
-
この文脈では「始終」は、「切れ目なく、ずっと。いつも」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “始終” được dùng với nghĩa “Luôn luôn, suốt”.
-
- 四六時中 しろくじちゅうAdv
Suốt ngày đêm
一日中、いつも(多すぎるほど)。
-
彼は四六時中仕事のことばかり考えている。
Anh ấy suốt ngày đêm chỉ nghĩ về công việc.
-
夏休み中、子どもたちは四六時中一緒に遊んでいた。
Trong kỳ nghỉ hè, bọn trẻ chơi cùng nhau suốt ngày.
-
- 再三/再三再四 さいさん/さいさんさいしAdv
Nhiều lần, lặp đi lặp lại
何度も何度も。たびたび。
-
医師から再三注意されたのに、彼は生活習慣を改めなかった。
Dù đã nhiều lần được bác sĩ nhắc nhở, anh ấy vẫn không thay đổi thói quen sinh hoạt.
-
支払いについて再三連絡しましたが、まだ返事がありません。
Tôi đã liên hệ nhiều lần về khoản thanh toán nhưng vẫn chưa nhận được hồi âm.
-
- ちょくちょく/ちょいちょいAdv
Thỉnh thoảng, thường xuyên
たびたび。しばしば。
-
仕事帰りに、この店へちょくちょく立ち寄る。
Trên đường đi làm về, tôi thường ghé cửa hàng này.
-
最近、古い友人からちょくちょく連絡が来る。
Gần đây, một người bạn cũ thỉnh thoảng lại liên lạc với tôi.
-