JNews
7課

付随行動

Hành động kèm theo — tiện thể…, vừa… vừa (song song)

Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Tiến độ 0/0 Điểm 0
  1. 彼は会社に勤める 、小説を書いている。
  2. お礼 、ご挨拶に伺いました。
  3. 散歩 、駅前のパン屋に寄ってみよう。
  4. 彼女は主婦業の 、翻訳の仕事もしている。
  5. 退院のご報告 、お礼を申し上げに伺いました。
  6. 犬の散歩に行き 、コンビニに寄った。
  7. 彼は大学で教える 、企業の顧問も務めている。
  8. 買い物 、この本を図書館に返してきて。
  9. ご挨拶 、地元の名産をお持ちしました。
  10. 彼は治療を受ける 、リハビリにも通っている。

Cùng bài

← Luyện thi

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.