Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
「は・が」の使い分け
Phân biệt は và が — thông tin mới/cũ, đối lập, triển khai
- ある観光地で、若夫婦 旅館を経営していた。夫 外交的な仕事をしていた。
ある観光地で、若夫婦が旅館を経営していた。夫は外交的な仕事をしていた。
Giải thích: Lần đầu xuất hiện(thông tin mới)→ が; sau khi đã thành chủ đề → は.
- 仲のいい夫婦で平和な日々が続いた。ある年、夫 突然「旅館を閉じよう」と言い出した。
ある年、夫が突然「旅館を閉じよう」と言い出した。
Giải thích: Dù 夫 đã được nhắc, ở đây có diễn biến mới nên dùng lại が.
- 昔、この村に一人の医者 住んでいた。
昔、この村に一人の医者が住んでいた。
Giải thích: Lần đầu xuất hiện(thông tin mới)→ が.
- 値段は安い。しかし、品質 期待できない。
値段は安い。しかし、品質は期待できない。
Giải thích: Đối lập 値段 ↔ 品質 → cả hai dùng は.
- かつてこの町に大きな工場 あった。その工場 今はもうない。
かつてこの町に大きな工場があった。その工場は今はもうない。
Giải thích: Lần đầu → が;đã thành chủ đề → は.