12課 原因・理由 教科書 p.52〜55
Nguyên nhân & lý do — chính vì…, do là…, vì đã trót…
接続:名/普通形 + ではあるまいし
Có phải là… đâu mà…. Bác bỏ tiền đề vô lý → nên đừng làm thế / phải làm khác đi.
注意 / Lưu ý:Khẩu ngữ, mang giọng trách móc, chê bai. Vế sau thường là khuyên can, phê phán.
比較 / So sánh:〜ではあるまいし(khẩu ngữ, trách móc)/〜ではないのだから(trung tính hơn).
よく出る形 / Dạng hay ra:名/普通形+ではあるまいし+(忠告・批判).
子供ではあるまいし、そんなことで泣くな。
Có phải trẻ con đâu mà khóc vì chuyện đó.
神様ではあるまいし、未来のことなど分かるはずがない。
Có phải thần thánh đâu mà biết được chuyện tương lai.
初めて会うわけではあるまいし、そんなに緊張しなくてもいい。
Có phải gặp lần đầu đâu mà phải căng thẳng thế.