12課 原因・理由 教科書 p.52〜55
Nguyên nhân & lý do — chính vì…, do là…, vì đã trót…
接続:動・イ形ば形/ナ形であれば/名であれば + こそ
Chính vì… nên mới…. Nhấn mạnh lý do duy nhất, tích cực.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường kết bằng 〜のだ. Dùng để giải thích thiện chí (“vì thương nên mới mắng”).
比較 / So sánh:〜ばこそ(lý do duy nhất, tích cực, hay kết bằng 〜のだ)/〜から(lý do trung tính).
よく出る形 / Dạng hay ra:動・イ形ば形/ナ形・名であれば+こそ+(〜のだ).
あなたのことを思えばこそ、厳しいことを言うのです。
Chính vì nghĩ cho em nên tôi mới nói lời nghiêm khắc.
健康であればこそ、仕事も楽しめる。
Chính vì khỏe mạnh nên mới tận hưởng được công việc.
親であればこそ、子供に厳しくもなる。
Chính vì là cha mẹ nên mới nghiêm khắc với con.