JNews
JLPT N1 Bài 12課 · 原因・理由 Trang 53

〜手前

temae

Ý nghĩa

Vì đã trót… (trước mặt người khác) nên đành phải…. Vì thể diện nên không thể không làm.

Cách chia / Kết nối

名の/動普通形 + 手前(てまえ)

Công thức

名の/動普通形+手前+(〜わけにはいかない・〜ざるを得ない).
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Sắc thái: bị ràng buộc bởi ánh mắt/lời hứa với người khác, dù không muốn cũng phải làm.

So sánh & dễ nhầm

〜手前(vì thể diện trước người khác)/〜から(lý do chung)。Luôn có “ánh mắt người khác” ở đây.

Câu ví dụ

  1. できると言った手前、今さらやめるとは言えない。

    Vì đã trót nói là làm được nên giờ không thể bảo là bỏ.

  2. 後輩の手前、弱音を吐くわけにはいかない。

    Trước mặt đàn em, tôi không thể than vãn được.

  3. 大丈夫だと言った手前、今になって断れない。

    Vì đã trót nói là ổn nên giờ không thể từ chối.

Luyện tập mẫu này

原因・理由 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.