12課 原因・理由 教科書 p.52〜55
Nguyên nhân & lý do — chính vì…, do là…, vì đã trót…
接続:名/普通形 + とあって
Vì là… (dịp/tình huống đặc biệt) nên…. Bối cảnh đặc biệt dẫn tới hệ quả tất nhiên.
注意 / Lưu ý:Tả sự việc khách quan bên ngoài (thường trên báo), không dùng cho chuyện của bản thân.
比較 / So sánh:〜とあって(nguyên nhân khách quan, thường trên báo)/〜とあれば(9課:nếu là… thì sẵn sàng)— dễ lẫn.
よく出る形 / Dạng hay ra:名/普通形+とあって+(当然の結果)。Không dùng cho chuyện của bản thân.
連休とあって、行楽地はどこも混んでいる。
Vì là kỳ nghỉ dài nên khu du lịch nào cũng đông nghịt.
有名歌手が来るとあって、会場は熱気に包まれた
Vì có ca sĩ nổi tiếng đến nên hội trường ngập tràn không khí sôi động.
初優勝とあって、町中がお祭りのような騒ぎだった。
Vì là lần đầu vô địch nên cả thị trấn náo nhiệt như lễ hội.