JNews
JLPT N1 Bài 12課 · 原因・理由 Trang 52

〜とあって

to atte

Ý nghĩa

Vì là… (dịp/tình huống đặc biệt) nên…. Bối cảnh đặc biệt dẫn tới hệ quả tất nhiên.

Cách chia / Kết nối

名/普通形 + とあって

Công thức

名/普通形+とあって+(当然の結果)。Không dùng cho chuyện của bản thân.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Tả sự việc khách quan bên ngoài (thường trên báo), không dùng cho chuyện của bản thân.

So sánh & dễ nhầm

〜とあって(nguyên nhân khách quan, thường trên báo)/〜とあれば(9課:nếu là… thì sẵn sàng)— dễ lẫn.

Câu ví dụ

  1. 連休とあって、行楽地はどこも混んでいる。

    Vì là kỳ nghỉ dài nên khu du lịch nào cũng đông nghịt.

  2. 有名歌手が来るとあって、会場は熱気に包まれた

    Vì có ca sĩ nổi tiếng đến nên hội trường ngập tràn không khí sôi động.

  3. 初優勝とあって、町中がお祭りのような騒ぎだった。

    Vì là lần đầu vô địch nên cả thị trấn náo nhiệt như lễ hội.

Luyện tập mẫu này

原因・理由 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.