JLPT N1 Lesson 12課 · 原因・理由 Page 53
〜手前
temae
Meaning
Vì đã trót… (trước mặt người khác) nên đành phải…. Vì thể diện nên không thể không làm.
Formation
名の/動普通形 + 手前(てまえ)
Structure
名の/動普通形+手前+(〜わけにはいかない・〜ざるを得ない).
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Sắc thái: bị ràng buộc bởi ánh mắt/lời hứa với người khác, dù không muốn cũng phải làm.
Compare & confusables
〜手前(vì thể diện trước người khác)/〜から(lý do chung)。Luôn có “ánh mắt người khác” ở đây.
Example sentences
-
できると言った手前、今さらやめるとは言えない。
Vì đã trót nói là làm được nên giờ không thể bảo là bỏ.
-
後輩の手前、弱音を吐くわけにはいかない。
Trước mặt đàn em, tôi không thể than vãn được.
-
大丈夫だと言った手前、今になって断れない。
Vì đã trót nói là ổn nên giờ không thể từ chối.
Practise this pattern
原因・理由 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex