11課 目的・手段 教科書 p.48〜51
Mục đích & phương tiện — để mà…, nhằm…, bằng cách…
接続:名 + をもって
Bằng…, thông qua…. Nêu phương tiện, cách thức trang trọng.
注意 / Lưu ý:Khác nghĩa “kết thúc” ở 2課. Thường gặp: 書面をもって・身をもって・全力をもって.
比較 / So sánh:〜をもって(phương tiện)trùng hình thức với 〜をもって(kết thúc, 2課)→ xét ngữ cảnh: có 名(時)thì là kết thúc.
よく出る形 / Dạng hay ra:名(手段・方法)+をもって。Hay gặp: 書面をもって・身をもって・全力をもって.
合否は書面をもってお知らせいたします。
Kết quả đỗ trượt sẽ được thông báo bằng văn bản.
彼は身をもって危険を体験した。
Anh ấy đã tự thân trải nghiệm sự nguy hiểm.
結果は追って書面をもってご連絡いたします。
Kết quả sẽ được thông báo sau bằng văn bản.