11課 目的・手段 教科書 p.48〜51
Mục đích & phương tiện — để mà…, nhằm…, bằng cách…
接続:動ない形(ないを取る)+ んがため(に) ※する→せんがため
Chỉ nhằm để…. Mục đích mạnh mẽ, quyết liệt; vì mục đích đó mà làm mọi thứ.
注意 / Lưu ý:Cổ kính, văn viết. Nhấn mạnh ý chí mãnh liệt hơn 〜ために nhiều.
比較 / So sánh:〜んがため nhấn ý chí mãnh liệt/ích kỷ, thường mang sắc thái mạnh; cổ hơn 〜ために nhiều.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形(ないを取る)+んがため(に)/んがための+名。する→せんがため.
生き延びんがため、彼らは危険な旅に出た。
Chỉ để sống sót, họ đã lên đường vào chuyến đi nguy hiểm.
自分の利益を守らんがための発言に過ぎない。
Đó chẳng qua chỉ là phát ngôn nhằm bảo vệ lợi ích của bản thân.
金もうけせんがための研究では、人の役には立たない。
Nghiên cứu chỉ nhằm kiếm tiền thì không giúp gì cho người khác.