JLPT N1 Lesson 11課 · 目的・手段 Page 48
〜をもって(手段)
wo motte (shudan)
Meaning
Bằng…, thông qua…. Nêu phương tiện, cách thức trang trọng.
Formation
名 + をもって
Structure
名(手段・方法)+をもって。Hay gặp: 書面をもって・身をもって・全力をもって.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Khác nghĩa “kết thúc” ở 2課. Thường gặp: 書面をもって・身をもって・全力をもって.
Compare & confusables
〜をもって(phương tiện)trùng hình thức với 〜をもって(kết thúc, 2課)→ xét ngữ cảnh: có 名(時)thì là kết thúc.
Example sentences
-
合否は書面をもってお知らせいたします。
Kết quả đỗ trượt sẽ được thông báo bằng văn bản.
-
彼は身をもって危険を体験した。
Anh ấy đã tự thân trải nghiệm sự nguy hiểm.
-
結果は追って書面をもってご連絡いたします。
Kết quả sẽ được thông báo sau bằng văn bản.
Practise this pattern
目的・手段 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex