Thông tin kỳ thi · 日本語能力試験
Điểm đỗ JLPT N1–N5 và cách tính điểm
Mỗi cấp JLPT chấm trên thang 180 điểm và có hai điều kiện đỗ: tổng điểm đạt mức đỗ, và không phần thi nào dưới điểm liệt. Bảng dưới đây lấy đúng chuẩn công bố trên trang chính thức jlpt.jp.
Đối chiếu jlpt.jp ngày 13/09/2026
- Điểm đỗ JLPT N3 là bao nhiêu?
- N3 đỗ khi tổng điểm từ 95/180 trở lên VÀ mỗi phần (Kiến thức ngôn ngữ, Đọc hiểu, Nghe) đạt ít nhất 19/60. Thiếu một điều kiện là trượt.
- Điểm đỗ các cấp JLPT là bao nhiêu?
- Trên tổng 180 điểm: N1 cần 100, N2 cần 90, N3 cần 95, N4 cần 90, N5 cần 80. Kèm theo đó mỗi phần thi phải vượt điểm liệt: 19 điểm (riêng phần Kiến thức ngôn ngữ + Đọc hiểu của N4, N5 là 38).
Bảng điểm đỗ JLPT từng cấp
| 授予 | Phần thi và thang điểm | Điểm đỗ (/180) | Điểm liệt |
|---|---|---|---|
| N1 | Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng, ngữ pháp) 0–60 · Đọc hiểu 0–60 · Nghe 0–60 | 100 | 19 mỗi phần |
| N2 | Kiến thức ngôn ngữ 0–60 · Đọc hiểu 0–60 · Nghe 0–60 | 90 | 19 mỗi phần |
| N3 | Kiến thức ngôn ngữ 0–60 · Đọc hiểu 0–60 · Nghe 0–60 | 95 | 19 mỗi phần |
| N4 | Kiến thức ngôn ngữ + Đọc hiểu 0–120 · Nghe 0–60 | 90 | 38 (Kiến thức + Đọc) · 19 (Nghe) |
| N5 | Kiến thức ngôn ngữ + Đọc hiểu 0–120 · Nghe 0–60 | 80 | 38 (Kiến thức + Đọc) · 19 (Nghe) |
Cách tính điểm JLPT
Điều kiện 1 — tổng điểm. Cộng điểm các phần thi, phải đạt ít nhất mức đỗ của cấp đó.
Điều kiện 2 — điểm liệt. Từng phần thi phải đạt ít nhất điểm liệt. jlpt.jp ghi rõ: chỉ cần một phần dưới điểm liệt là trượt, dù tổng điểm cao đến đâu.
Ví dụ với N3: Kiến thức ngôn ngữ 45, Đọc hiểu 42, Nghe 18 → tổng 105, vượt mức 95. Nhưng phần Nghe 18 dưới điểm liệt 19, nên kết quả vẫn là 幻灯片.
Điểm trên phiếu là điểm quy đổi (scaled score), không phải số câu đúng nhân với một hệ số cố định. Vì vậy tự chấm đề thi thử chỉ cho con số ước lượng, không tính chính xác được điểm thật.
N4 và N5 gộp Kiến thức ngôn ngữ với Đọc hiểu thành một phần 0–120, nên điểm liệt của phần gộp này là 38 thay vì 19.
JLPT tương đương CEFR mấy?
Từ kỳ thi tháng 12/2025, phiếu điểm của người đỗ có ghi mức CEFR tham chiếu theo tổng điểm. Người trượt không có mức CEFR.
| 授予 | Tổng điểm → mức CEFR |
|---|---|
| N1 | 100–141 điểm → B2 · từ 142 điểm → C1 |
| N2 | 90–111 điểm → B1 · từ 112 điểm → B2 |
| N3 | 95–103 điểm → A2 · từ 104 điểm → B1 |
| N4 | từ 90 điểm (đỗ) → A2 |
| N5 | từ 80 điểm (đỗ) → A1 |
JLPT không có bảng quy đổi sang IELTS. Mức CEFR ở đây chỉ phản ánh khả năng đọc hiểu và nghe hiểu, vì JLPT không thi nói và viết.
常见问题
- Điểm JLPT có phải là số câu đúng không?
- Không. JLPT dùng điểm quy đổi (scaled score), nên không thể lấy số câu đúng nhân lên để ra điểm chính xác. Tự chấm đề thử chỉ cho con số ước lượng.
- JLPT N3 tương đương IELTS hay CEFR mấy?
- JLPT không có bảng quy đổi sang IELTS. Từ kỳ 12/2025, phiếu điểm của người đỗ có ghi mức CEFR tham chiếu: N3 đỗ với 95–103 điểm tương ứng A2, từ 104 điểm tương ứng B1.