JNews
🆕 최신
📖科学・技術技術は誰のものか📖言語・文化言葉は変わるもの📖社会・高齢化地域で老いる📖環境便利さの代価📖働き方効率という言葉📖文1課 時制町の記憶📖文3課 受身ある発見📖文5課 授受小さな親切📖文7課 こそあ名前のない道📖文8課 は・がある職人の話📖文10課 省略手紙の余白📖文11課 文体学ぶということ

이 레벨은 잠겨 있습니다.

Thông tin kỳ thi · 日本語能力試験

Điểm đỗ JLPT N1–N5 và cách tính điểm

Mỗi cấp JLPT chấm trên thang 180 điểm và có hai điều kiện đỗ: tổng điểm đạt mức đỗ, và không phần thi nào dưới điểm liệt. Bảng dưới đây lấy đúng chuẩn công bố trên trang chính thức jlpt.jp.

Đối chiếu jlpt.jp ngày 13/09/2026

Điểm đỗ JLPT N3 là bao nhiêu?
N3 đỗ khi tổng điểm từ 95/180 trở lên VÀ mỗi phần (Kiến thức ngôn ngữ, Đọc hiểu, Nghe) đạt ít nhất 19/60. Thiếu một điều kiện là trượt.
Điểm đỗ các cấp JLPT là bao nhiêu?
Trên tổng 180 điểm: N1 cần 100, N2 cần 90, N3 cần 95, N4 cần 90, N5 cần 80. Kèm theo đó mỗi phần thi phải vượt điểm liệt: 19 điểm (riêng phần Kiến thức ngôn ngữ + Đọc hiểu của N4, N5 là 38).

Bảng điểm đỗ JLPT từng cấp

승인됨Phần thi và thang điểmĐiểm đỗ (/180)Điểm liệt
N1 Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng, ngữ pháp) 0–60 · Đọc hiểu 0–60 · Nghe 0–60 100 19 mỗi phần
N2 Kiến thức ngôn ngữ 0–60 · Đọc hiểu 0–60 · Nghe 0–60 90 19 mỗi phần
N3 Kiến thức ngôn ngữ 0–60 · Đọc hiểu 0–60 · Nghe 0–60 95 19 mỗi phần
N4 Kiến thức ngôn ngữ + Đọc hiểu 0–120 · Nghe 0–60 90 38 (Kiến thức + Đọc) · 19 (Nghe)
N5 Kiến thức ngôn ngữ + Đọc hiểu 0–120 · Nghe 0–60 80 38 (Kiến thức + Đọc) · 19 (Nghe)

Cách tính điểm JLPT

Điều kiện 1 — tổng điểm. Cộng điểm các phần thi, phải đạt ít nhất mức đỗ của cấp đó.

Điều kiện 2 — điểm liệt. Từng phần thi phải đạt ít nhất điểm liệt. jlpt.jp ghi rõ: chỉ cần một phần dưới điểm liệt là trượt, dù tổng điểm cao đến đâu.

Ví dụ với N3: Kiến thức ngôn ngữ 45, Đọc hiểu 42, Nghe 18 → tổng 105, vượt mức 95. Nhưng phần Nghe 18 dưới điểm liệt 19, nên kết quả vẫn là 슬라이드.

Điểm trên phiếu là điểm quy đổi (scaled score), không phải số câu đúng nhân với một hệ số cố định. Vì vậy tự chấm đề thi thử chỉ cho con số ước lượng, không tính chính xác được điểm thật.

N4 và N5 gộp Kiến thức ngôn ngữ với Đọc hiểu thành một phần 0–120, nên điểm liệt của phần gộp này là 38 thay vì 19.

JLPT tương đương CEFR mấy?

Từ kỳ thi tháng 12/2025, phiếu điểm của người đỗ có ghi mức CEFR tham chiếu theo tổng điểm. Người trượt không có mức CEFR.

승인됨Tổng điểm → mức CEFR
N1 100–141 điểm → B2 · từ 142 điểm → C1
N2 90–111 điểm → B1 · từ 112 điểm → B2
N3 95–103 điểm → A2 · từ 104 điểm → B1
N4 từ 90 điểm (đỗ) → A2
N5 từ 80 điểm (đỗ) → A1

JLPT không có bảng quy đổi sang IELTS. Mức CEFR ở đây chỉ phản ánh khả năng đọc hiểu và nghe hiểu, vì JLPT không thi nói và viết.

자주 묻는 질문

Điểm JLPT có phải là số câu đúng không?
Không. JLPT dùng điểm quy đổi (scaled score), nên không thể lấy số câu đúng nhân lên để ra điểm chính xác. Tự chấm đề thử chỉ cho con số ước lượng.
JLPT N3 tương đương IELTS hay CEFR mấy?
JLPT không có bảng quy đổi sang IELTS. Từ kỳ 12/2025, phiếu điểm của người đỗ có ghi mức CEFR tham chiếu: N3 đỗ với 95–103 điểm tương ứng A2, từ 104 điểm tương ứng B1.

Xem tiếp

JLPT 학습 영역

JLPT 여정을 시작하고 모든 진행 상황을 저장하려면 무료 계정을 만드세요.

또는
비밀번호를 잊으셨나요?

이중 언어 기사는 여전히 무료로 읽을 수 있으며 계정이 필요하지 않습니다.

언어를 선택하세요

일본어 본문은 그대로 유지됩니다.

시작하기 전에 레벨을 선택하세요

귀하의 계정은 학교 수준을 선택하지 않았습니다. JNews가 올바른 경로와 올바른 운동을 열고 진행 상황을 저장할 수 있도록 레벨을 선택하세요.

선택하면 나머지 4개 레벨이 잠깁니다. 나중에 변경할 수 있지만 이전 레벨 진행 상황을 삭제해야 합니다.