Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
存在と移動
Tồn tại và di chuyển
- Câu nào đúng: “Trong công viên có một con mèo”?
Giải thích: Động vật dùng います và nơi tồn tại dùng に.
- Câu nào dùng sai ~に~があります/います?
Giải thích: Đồ vật dùng あります, người và động vật dùng います: 本があります。
- Chọn dạng đúng: “đi ăn trưa”.
Giải thích: Mục đích dùng 食べます bỏ ます + に行きます.
- Câu nào dùng sai ~に行きます?
Giải thích: Trước に là thân ます, không phải thể từ điển: 映画を見に行きます。
- Điền đúng: 日本へ日本語を勉強し__来ました。
Giải thích: Gốc ます 勉強し + に来ました diễn tả mục đích đến.
- Câu nào dùng sai ~に来ます?
Giải thích: Trước に là thân ます: 作りに来ます。
- Câu nào đúng: “Tôi về nước nghỉ ngơi”?
Giải thích: Danh từ hoạt động 休み + に帰ります diễn tả mục đích.
- Câu nào dùng sai ~に帰ります?
Giải thích: Trước に là thân ます: 着替えに帰ります。
- Điền đúng: 休憩のあと、仕事__戻ります。
Giải thích: に đánh dấu trạng thái/công việc quay lại.
- Câu nào dùng sai ~に戻ります?
Giải thích: 戻ります chỉ đích quay lại, đi với に: 席に戻ります。