Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 11 · 家族・人① · 家族・人②. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 1課
10 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- ~は wa 文法Trợ từ は: đánh dấu chủ đề “còn/về…”. Đặt sau chủ đề mà người nói muốn nêu thông tin; viết は nhưng đọc là わ.接続:N は ~です/N は VますTrợ từ は: đánh dấu chủ đề “còn/về…”. Đặt sau chủ đề mà người nói muốn nêu thông tin; viết は nhưng đọc là わ.注意 / Lưu ý:Đừng nhầm với が: は nêu chủ đề/đối chiếu, còn が thường xác định hoặc nhấn mạnh chủ ngữ.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói “về A thì…” hoặc đối chiếu A với B
Tự hỏi: Tôi đang đặt chủ đề hay đang chỉ đúng người/vật mới?
Tránh: Đừng dùng để trả lời trực tiếp だれが/なにが
Mẹo nhớ: Nhìn tiếng Việt thấy “còn/về…” hãy nghĩ đến は
Kiểm lại: Bỏ A đi, phần còn lại có phải là thông tin về A không?私は会社員です。Tôi là nhân viên công ty.京都は秋がきれいです。Kyoto đẹp vào mùa thu.この電車は大阪へ行きます。Chuyến tàu này đi Osaka. - ~も mo 文法Cũng, cũng vậy. Dùng khi thông tin về N giống với đối tượng đã nhắc trước đó; thường thay cho は/が/を.接続:N も ~です/N も VますCũng, cũng vậy. Dùng khi thông tin về N giống với đối tượng đã nhắc trước đó; thường thay cho は/が/を.注意 / Lưu ý:Không dùng はも; も thường thay trực tiếp cho は, が hoặc を.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Thêm một người/vật có cùng thông tin đã nói
Tự hỏi: Có nghĩa “cũng” thay cho は/が/を không?
Tránh: Không ghép thành はも trong mẫu cơ bản
Mẹo nhớ: も thường thay chính trợ từ đứng sau danh từ
Kiểm lại: Nếu bỏ も, câu có lặp lại cùng thông tin với câu trước không?田中さんは先生です。山田さんも先生です。Anh Tanaka là giáo viên. Anh Yamada cũng là giáo viên.私もベトナム人です。Tôi cũng là người Việt Nam.日曜日も仕事があります。Chủ nhật tôi cũng có việc. - ~が ga 文法Đánh dấu chủ ngữ; nhấn mạnh ai/cái gì. Dùng với thông tin mới, câu hỏi ai/cái gì, hiện tượng tự nhiên, khả năng và sở thích.接続:N が V/N が AdjĐánh dấu chủ ngữ; nhấn mạnh ai/cái gì. Dùng với thông tin mới, câu hỏi ai/cái gì, hiện tượng tự nhiên, khả năng và sở thích.注意 / Lưu ý:は nêu chủ đề đã biết; が chỉ rõ hoặc nhấn mạnh chủ thể.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Xác định ai/cái gì là chủ thể mới hoặc câu trả lời
Tự hỏi: Câu hỏi đang là だれが/なにが/どれが?
Tránh: Đừng dùng chỉ để nêu chủ đề quen thuộc
Mẹo nhớ: Câu trả lời cho từ nghi vấn chủ ngữ thường dùng が
Kiểm lại: Đọc câu hỏi: hỏi “ai làm?” thì đáp án thường gắn がだれが来ますか。田中さんが来ます。Ai sẽ đến? Anh Tanaka sẽ đến.猫が庭にいます。Có một con mèo ở trong vườn.どの料理がいちばん好きですか。Bạn thích món nào nhất? - ~を wo 文法Đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Đặt sau vật/người chịu tác động của động từ; を đọc là お.接続:N を VĐánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Đặt sau vật/người chịu tác động của động từ; を đọc là お.注意 / Lưu ý:Với nơi diễn ra hành động dùng で; を cũng có thể chỉ tuyến đường với 歩く/渡る.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói “làm gì với cái gì”
Tự hỏi: Danh từ có chịu trực tiếp hành động không?
Tránh: Đừng dùng cho nơi diễn ra hành động
Mẹo nhớ: Hỏi “động từ tác động vào cái gì?” → を
Kiểm lại: Thử dịch “đọc cái gì, mua cái gì, ăn cái gì”毎朝、新聞を読みます。Mỗi sáng tôi đọc báo.駅で友達を待ちます。Tôi đợi bạn ở ga.毎晩、音楽を聞きます。Tối nào tôi cũng nghe nhạc. - ~に ni 文法Vào, đến, cho; tại điểm tồn tại. Chỉ thời điểm cụ thể, đích đến, người nhận, mục đích hoặc vị trí có あります/います.接続:Thời gian/đích đến/người nhận に VVào, đến, cho; tại điểm tồn tại. Chỉ thời điểm cụ thể, đích đến, người nhận, mục đích hoặc vị trí có あります/います.注意 / Lưu ý:Không dùng に với 今日・毎日; nơi thực hiện hành động thường dùng で.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đích đến, giờ cụ thể, người nhận hoặc nơi tồn tại
Tự hỏi: Danh từ là điểm tới, mốc giờ, người nhận hay vị trí có/ở?
Tránh: Đừng dùng cho nơi đang thực hiện hành động
Mẹo nhớ: Điểm đặt chân/điểm nhận/điểm tồn tại → に
Kiểm lại: Với địa điểm, hỏi: “đến/có ở đó” hay “làm ở đó”?七時に起きて、学校に行きます。Tôi thức dậy lúc 7 giờ rồi đi đến trường.三月に日本へ来ました。Tôi đã đến Nhật vào tháng Ba.先生に質問をしました。Tôi đã hỏi giáo viên một câu. - ~で de 文法Ở, bằng, bằng cách. Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, ngôn ngữ hoặc nguyên liệu.接続:Nơi chốn/phương tiện/nguyên liệu で VỞ, bằng, bằng cách. Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, ngôn ngữ hoặc nguyên liệu.注意 / Lưu ý:に chỉ điểm đến/tồn tại; で chỉ nơi diễn ra hành động.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ
Tự hỏi: Có một hành động đang diễn ra tại nơi này không?
Tránh: Đừng dùng với あります/います để nói vị trí tồn tại
Mẹo nhớ: “Làm bằng gì, làm ở đâu” → で
Kiểm lại: Thay địa điểm bằng “bằng xe bus” vẫn đúng ý → で図書館で日本語を勉強します。Tôi học tiếng Nhật ở thư viện.箸でうどんを食べます。Tôi ăn udon bằng đũa.公園で子どもが遊んでいます。Trẻ em đang chơi trong công viên. - ~と to 文法Với; và; rằng. Chỉ người cùng làm, liệt kê đầy đủ, hoặc đánh dấu nội dung trích dẫn.接続:N と V/A と BVới; và; rằng. Chỉ người cùng làm, liệt kê đầy đủ, hoặc đánh dấu nội dung trích dẫn.注意 / Lưu ý:と liệt kê đầy đủ; や chỉ liệt kê đại diện.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói cùng ai, liệt kê đủ, hoặc trích nội dung nói
Tự hỏi: Có nghĩa “với”, “và”, hoặc “rằng” không?
Tránh: Đừng dùng と khi chỉ kể vài ví dụ chưa hết
Mẹo nhớ: Liệt kê đóng/một người cùng làm → と
Kiểm lại: Nếu còn nhiều mục không nói hết, chọn や/など日曜日、家族と買い物に行きます。Chủ nhật tôi đi mua sắm cùng gia đình.兄と大阪に住んでいます。Tôi sống ở Osaka cùng anh trai.パンと牛乳を買いました。Tôi đã mua bánh mì và sữa. - ~の no 文法Của; thuộc về; dùng để bổ nghĩa danh từ. N1 giải thích sở hữu, loại, xuất xứ, nội dung hoặc quan hệ của N2.接続:N1 の N2Của; thuộc về; dùng để bổ nghĩa danh từ. N1 giải thích sở hữu, loại, xuất xứ, nội dung hoặc quan hệ của N2.注意 / Lưu ý:Thứ tự khác tiếng Việt: phần bổ nghĩa đứng trước danh từ chính.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nối danh từ để sở hữu, loại, xuất xứ hoặc quan hệ
Tự hỏi: N1 có đang bổ nghĩa cho N2 không?
Tránh: Đừng đảo trật tự như tiếng Việt
Mẹo nhớ: Thành phần giải thích đứng trước の, danh từ chính đứng sau
Kiểm lại: Đọc từ phải sang trái: N2 “của/thuộc” N1これは日本語の辞書です。Đây là từ điển tiếng Nhật.これは妹の傘です。Đây là ô của em gái tôi.東京の会社で働いています。Tôi làm việc tại một công ty ở Tokyo. - ~や~など~ ya nado 文法Nào là…, …v.v.. Liệt kê một vài ví dụ đại diện, ngụ ý còn những thứ khác.接続:N1 や N2 などNào là…, …v.v.. Liệt kê một vài ví dụ đại diện, ngụ ý còn những thứ khác.注意 / Lưu ý:と là danh sách đầy đủ; や/など là liệt kê không hết.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Kể vài ví dụ đại diện
Tự hỏi: Danh sách còn có thể có những thứ khác không?
Tránh: Đừng dùng khi cần liệt kê hết tất cả
Mẹo nhớ: や là “như là”, など nhắc người nghe còn mục khác
Kiểm lại: Sau danh sách có thể thêm “v.v.” trong tiếng Việt không?机の上に本やノートなどがあります。Trên bàn có sách, vở và những thứ khác.かばんに財布や鍵などを入れました。Tôi cho ví, chìa khóa và các thứ khác vào túi.週末は掃除や洗濯などをします。Cuối tuần tôi dọn dẹp, giặt giũ và làm những việc khác. - ~から~まで kara made 文法Từ… đến…. Nêu điểm bắt đầu và điểm kết thúc về thời gian hoặc không gian; có thể dùng riêng từng phần.接続:N/thời gian から N/thời gian までTừ… đến…. Nêu điểm bắt đầu và điểm kết thúc về thời gian hoặc không gian; có thể dùng riêng từng phần.注意 / Lưu ý:まで là “đến”; までに là “chậm nhất trước thời hạn”.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu khoảng từ điểm A đến điểm B
Tự hỏi: Có cả mốc bắt đầu và kết thúc không?
Tránh: Đừng nhầm まで với までに “chậm nhất”
Mẹo nhớ: から mở đầu, まで đóng khoảng
Kiểm lại: Đọc theo mũi tên: A から → B まで銀行は九時から三時までです。Ngân hàng mở từ 9 giờ đến 3 giờ.大阪から京都まで電車で行きます。Tôi đi tàu từ Osaka đến Kyoto.昼休みは十二時から一時までです。Giờ nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.