Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
「発話表現」のスキルを学ぶ
Kỹ năng 発話表現 — chọn câu nói đúng tình huống
Sách tr. 21–29 ・ CD A-14 〜 A-19 ・ 6 track đã nhúng sẵn
Cách dùng trang này
- Nghe trước, đừng đọc bảng. Mỗi bài tập có player riêng — bấm ▶ và làm bài ngay trên trang.
- Player có 0.75× / 1.0× / ↺5s / 最初から — nghe lại đoạn khó bao nhiêu lần cũng được.
- Tự chấm: nút ? bấm 1 lần thành ◯, bấm nữa thành ×, bấm lần 3 về ?.
- Phần ドリル (viền xanh) có đáp án in trong sách → bấm 採点する ở thanh dưới để máy chấm tự động.
⚠️ Về đáp án
Đáp án + script của 練習 1〜4 và 確認問題 chương này nằm trong tập rời 別冊「解答とスクリプト」, không có trong file PDF gốc. Vì vậy các bài đó dùng chế độ tự chấm (nghe → chọn → tự đánh ◯/×).
Bù lại, em thêm 3 bộ ドリル tự chấm được (26 câu) lấy trực tiếp từ các bảng mẫu câu in trong sách tr. 23–28 — đáp án 100% có căn cứ trong sách.
問題形式と内容
絵を見ながら状況説明文と質問を聞きます。それから、3つの選択肢を聞いて、やじるし(→)の人の発話として最もよいものを選びます。
◇ 聞き取りのポイント
- 1 状況説明文を理解する — hiểu câu mô tả tình huống
- 2 話す人と聞く人のどちらがする表現かに注意する — câu đó là của người nói hay người nghe
- 3 その状況で使う決まった表現に注意する — mẫu câu cố định của tình huống đó
1状況説明文を聞き分ける
状況説明文を聞いて、発話の状況や場面を理解します。話す人(→の人)と聞く人のどちらが動作をする状況なのかを考えることが大切です。
VI ・ Điểm mấu chốt: xác định ai thực hiện hành động — người nói (→) hay người nghe.
【話す人がする】
- 例1 友達の消しゴムを使いたいです。(話す人が使う)
- 例2 友達が疲れたので、運転を代わってあげます。(話す人が運転する)
【聞く人がする】
- 例3 友達に自転車を貸してもらいます。(聞く人が貸す)
- 例4 先生に作文の間違いを直してほしいです。(聞く人が直す)
| 例1 | 友達の消しゴムを使いたいです。 Tôi muốn dùng cục gôm của bạn. → người nói dùng → xin phép:「使ってもいい?」 |
|---|---|
| 例2 | 友達が疲れたので、運転を代わってあげます。 Bạn mệt nên tôi lái thay. → người nói lái → ngỏ ý:「代わろうか?」 |
| 例3 | 友達に自転車を貸してもらいます。 Được bạn cho mượn xe đạp. → người nghe cho mượn → nhờ vả:「貸してくれない?」 |
| 例4 | 先生に作文の間違いを直してほしいです。 Muốn thầy/cô sửa lỗi bài văn. → người nghe sửa → nhờ vả:「直していただけませんか」 |
| # | どちらがしますか | 自己採点 |
|---|---|---|
| (1) | が教える | |
| (2) | が使う | |
| (3) | が取る | |
| (4) | が説明する | |
| (5) | が撮る | |
| (6) | が手伝う | |
| (7) | が調べる |
Mẹo: nghe kỹ trợ động từ cuối câu —「〜てもらう/〜てほしい」→ người nghe làm;「〜たい/〜てあげる」→ người nói làm.
2許可や依頼の発話を聞き分ける
2-A許可や依頼の表現
発話の選択肢にある表現が、話す人がするときの表現か聞く人がするときの表現かに注意します。まず状況説明文で、話す人がする状況か聞く人がする状況かを理解した後、それと合う発話を選びます。(状況説明文ではどちらがするか言わない場合もあります。)
【話す人がするとき】
| 許可を求める Asking permission ・ xin phép |
〜ても+いい?/いいですか/いいでしょうか/よろしいでしょうか 〜させて+もらえる?/もらえませんか/いただきたいんですが/くれる?/くれませんか/ください/くださいませんか/ほしいんだけど 〜たいんですが/〜たいんですけど (使いたい) ○○、ありますか/使えますか(可能の形+か) (座りたい) ここ、いいですか/空いていますか/だれかいますか |
|---|---|
| 方法を聞く Asking how to do ・ hỏi cách làm |
どう+〜ばいいでしょうか どう+〜たらいいですか 〜方がわからないんですが/〜がわからないんですけど 〜たいんですが/〜たいんですけど |
【聞く人がするとき】
| お願いする Asking for a favor ・ nhờ vả |
〜て+もらえる?/もらえませんか/いただきたいんですが/くれる?/くれませんか/ください/くださいませんか/ほしいんだけど |
|---|
| 〜てもいい? | Người nói làm → xin phép. VD:「この本、借りてもいい?」 |
|---|---|
| 〜させて+ください | Người nói làm → xin được phép làm. VD:「私にやらせてください」 |
| 〜たいんですが | Người nói muốn làm → mở lời gián tiếp. VD:「荷物を預けたいんですが」 |
| 〜てもらえませんか | Người nghe làm → nhờ vả lịch sự. VD:「手伝ってもらえませんか」 |
| 〜ていただきたいんですが | Người nghe làm → nhờ vả rất lịch sự (với người trên). |
| どう〜ばいいでしょうか | Hỏi cách làm, không phải xin phép. VD:「どう書けばいいでしょうか」 |
| # | 発話 1 | 発話 2 | 発話 3 |
|---|---|---|---|
| (1) | |||
| (2) | |||
| (3) | |||
| (4) | |||
| (5) | |||
| (6) | |||
| (7) | |||
| (8) |
Mỗi câu có 3 phát ngôn — đánh ◯ cho phát ngôn phù hợp tình huống, × cho phát ngôn sai chủ thể/sai mẫu câu.
2-B注意するべき動詞
同じ場面で違う動詞を使うことがあります。話す人の動作を表す動詞を使うとき(例:借りる)と、聞く人の動作を表す動詞を使うとき(例:貸す)では、後ろに続く表現が違うので注意します。
| 動詞 | 例文 |
|---|---|
| 借りる | 【話す人の動作】 借りてもよろしいですか。 |
| 貸す | 【聞く人の動作】 貸していただけませんか。 |
| 見る | 【話す人の動作】 見てもいい? |
| 見せる | 【聞く人の動作】 見せてよ。 |
| 聞く | 【話す人の動作】 お聞きしたいんですが。 |
| 教える | 【聞く人の動作】 教えていただきたいんですが。 |
| もらう/いただく | 【話す人の動作】 もらってもいいでしょうか。 |
| くれる/くださる | 【聞く人の動作】 くださいませんか。 |
| 預ける | 【話す人の動作】 荷物、預けたいんですけど。 |
| 預かる | 【聞く人の動作】 荷物、預かっていただけませんか。 |
| 借りる ↔ 貸す | mượn (tôi làm) ↔ cho mượn (đối phương làm) |
|---|---|
| 見る ↔ 見せる | xem (tôi) ↔ cho xem (đối phương) |
| 聞く ↔ 教える | hỏi (tôi) ↔ chỉ/dạy cho (đối phương) |
| もらう ↔ くれる | nhận (tôi) ↔ cho tôi (đối phương) |
| 預ける ↔ 預かる | gửi (tôi gửi đồ) ↔ nhận giữ (đối phương giữ đồ) |
| # | 発話 1 | 発話 2 | 発話 3 |
|---|---|---|---|
| (1) | |||
| (2) | |||
| (3) | |||
| (4) | |||
| (5) | |||
| (6) | |||
| (7) | |||
| (8) |
3問題を知らせる・助けを申し出る表現に注意する
聞く人に何か問題を知らせたり、自分から助けを申し出たりする状況では、次のような表現が使われます。
| 状況と表現 | 発話例 |
|---|---|
| 話す人に関係する問題を知らせて、聞く人に助けを求める: Báo vấn đề của mình và nhờ giúp 〜んですが/〜んですけど |
|
| 聞く人に関係する問題を知らせる: Báo cho đối phương biết vấn đề của họ 〜よ、〜ていますよ/〜てるよ |
|
| 聞く人に助けを申し出る: Ngỏ ý giúp đỡ 〜ましょうか/〜ようか、〜ますね/〜ますよ |
|
| # | 答え(1 つ選ぶ) | 自己採点 |
|---|---|---|
| (1) | ||
| (2) | ||
| (3) | ||
| (4) | ||
| (5) | ||
| (6) | ||
| (7) | ||
| (8) |
4あいさつ表現に注意する
VI ・ Bảng mẫu chào hỏi cố định theo tình huống — nên học thuộc vì đề thường hỏi trực tiếp.
| 状況説明文の例 | 表現の例 |
|---|---|
| 会社でほかの人より自分が先に帰ります。 | お先に失礼します。 |
| 会社でほかの人が自分より先に帰ります。 | お疲れ様でした。 |
| ほかの人のうちに入ります。 | おじゃまします。 |
| ほかの人のうちを出ます。 | おじゃましました。 |
| ほかのうちの人に、来たことを知らせます。 | ごめんください。 |
| 先生に今から話せるかどうか聞きます。 | お時間、ありますか。/今、ちょっとよろしいですか。 |
| 先生に質問したいです。 | 質問があるんですが。 |
| 受付の人に質問したいことがあります。 | うかがいたいんですが。 |
| お世話になった人に久しぶりに会いました。 | ごぶさたしております。 |
| 病気の人と別れます。 | お大事に。 |
| お客さんにいすを勧めます。 | どうぞおかけください。 |
| お客さんに食べ物や飲み物を勧めます。 | お口に合うかどうか。 |
| 先輩が自分を待っていました。 | お待たせしました。 |
| これから長い間会わない人と別れます。 | お元気で。 |
| 旅行に行く人に会いました。 | お気をつけて。 |
| お先に失礼します | Tôi xin phép về trước. |
|---|---|
| お疲れ様でした | Anh/chị đã vất vả rồi (nói với người về trước). |
| おじゃまします / おじゃましました | Cháu/tôi xin phép vào (lúc vào) / Cảm ơn đã tiếp (lúc ra về). |
| ごめんください | Có ai ở nhà không ạ? (gọi cửa) |
| 今、ちょっとよろしいですか | Bây giờ thầy/cô có tiện chút không ạ? |
| うかがいたいんですが | Tôi muốn hỏi một chút ạ (lịch sự với người lạ/lễ tân). |
| ごぶさたしております | Lâu rồi không gặp ạ (rất lịch sự). |
| お大事に | Giữ gìn sức khoẻ nhé (nói với người đang bệnh). |
| どうぞおかけください | Xin mời ngồi. |
| お口に合うかどうか | Không biết có hợp khẩu vị không (khi mời đồ ăn). |
| お待たせしました | Xin lỗi đã để phải chờ. |
| お元気で | Chúc anh/chị luôn khoẻ (chia tay lâu dài). |
| お気をつけて | Đi đường cẩn thận nhé. |
| # | 答え(1 つ選ぶ) | 自己採点 |
|---|---|---|
| (1) | ||
| (2) | ||
| (3) | ||
| (4) | ||
| (5) | ||
| (6) | ||
| (7) | ||
| (8) |
確認問題
| (1) |
| (2) |
| 1 | 絵を見て、→の人と相手の関係(先生と学生/店員と客…)を確認する。 Xem tranh, xác định quan hệ giữa người → và đối phương. |
|---|---|
| 2 | 状況説明文で「どちらがするか」を聞き取る。 Nghe câu mô tả để biết ai là người thực hiện hành động. |
| 3 | 3 つの選択肢のうち、動詞の視点+文末(〜てもいい?/〜てもらえませんか/〜ましょうか)が状況と合うものを選ぶ。 Chọn phương án có động từ đúng chủ thể và đuôi câu khớp tình huống. |
Đáp án chính thức của 確認問題 nằm trong 別冊「解答とスクリプト」 (không có trong PDF).
答え一覧 ・ Bảng đáp án
Chỉ gồm các câu có căn cứ in trong sách (3 bộ ドリル). 練習 1〜4 và 確認問題 thuộc 別冊「解答とスクリプト」.
| 問題 | 答え |
|---|---|
| 1 話す人 ・ 2 聞く人 ・ 3 話す人 ・ 4 聞く人 ・ 5 話す人 ・ 6 聞く人 ・ 7 話す人 ・ 8 聞く人 ・ 9 話す人 ・ 10 聞く人 | |
| 1 → 1 ・ 2 → 2 ・ 3 → 3 ・ 4 → 1 ・ 5 → 2 ・ 6 → 3 | |
| 1 → 2 ・ 2 → 1 ・ 3 → 3 ・ 4 → 1 ・ 5 → 2 ・ 6 → 1 ・ 7 → 2 ・ 8 → 2 ・ 9 → 1 ・ 10 → 2 | |
| 練習 1 〜 4 ・ 確認問題 | 別冊「解答とスクリプト」(PDF に付属せず)→ 自己採点をご利用ください |