01課 〜とき 教科書 p.16
Khi〜
接続:V辞書形・Vている・Vない/いA/なAな/Nの + うちに
trong khi / trước khi trạng thái thay đổi. Dùng khi tận dụng khoảng thời gian một trạng thái còn tiếp diễn, hoặc khi một thay đổi tự nhiên xảy ra trong thời gian đó.
注意 / Lưu ý:Không dùng trực tiếp sau dạng quá khứ để nói một việc đã hoàn tất. Khi muốn nhấn mạnh một khoảng thời gian khách quan, cân nhắc 間に.
比較 / So sánh:うちに nhấn mạnh ‘trước khi cơ hội/trạng thái đổi’; 間に chỉ xác định việc B xảy ra trong khoảng A. Cùng 課: 〜間/〜間に/〜てからでないと/〜てからでなければ/〜ところだ(+助詞) — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
熱いうちに、スープを飲んでください。
Hãy uống súp khi còn nóng.
日本にいるうちに、京都へ行きたいです。
Trong thời gian còn ở Nhật, tôi muốn đi Kyoto.
バッテリーが残っているうちに、写真をクラウドへ保存しておこう。
Trong khi pin vẫn còn, hãy lưu ảnh lên đám mây.