01課 〜とき 教科書 p.16
Khi〜
接続:Vて + からでないと/からでなければ + phủ định/khó thực hiện
nếu chưa… thì không…. Nêu điều kiện bắt buộc phải hoàn thành trước thì hành động phía sau mới có thể xảy ra.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường mang ý không thể, không được, khó hoặc chưa phù hợp; không dùng cho kết quả tích cực đơn thuần.
比較 / So sánh:Khác 〜たあとで chỉ nói thứ tự; mẫu này nhấn mạnh điều kiện tiên quyết. Cùng 課: 〜うちに/〜間/〜間に/〜ところだ(+助詞) — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
実物を見てからでないと、買うかどうか決められません。
Nếu chưa xem hàng thật thì tôi chưa thể quyết định mua hay không.
上司に相談してからでなければ、予定を変更できません。
Nếu chưa trao đổi với cấp trên thì không thể đổi lịch.
パスワードを設定してからでないと、このアプリは使えません。
Nếu chưa cài mật khẩu thì không thể dùng ứng dụng này.