01課 〜とき 教科書 p.16
Khi〜
接続:V辞書形/Vている/Vた + ところだ(に・へ・を・で)
đúng lúc sắp / đang / vừa làm. Biểu thị giai đoạn rất gần thời điểm nói: sắp làm, đang làm, hoặc vừa mới xong.
注意 / Lưu ý:たところだ nhấn mạnh ‘vừa mới’; không hợp với sự việc đã xảy ra từ lâu.
比較 / So sánh:Vるところ = sắp; Vているところ = đang; Vたところ = vừa xong. Cùng 課: 〜うちに/〜間/〜間に/〜てからでないと/〜てからでなければ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
今から出かけるところです。
Bây giờ tôi đang chuẩn bị ra ngoài.
ただいま資料を確認しているところです。
Hiện tôi đang kiểm tra tài liệu.
駅に着いたところで、友達から電話が来ました。
Đúng lúc vừa tới ga thì bạn tôi gọi điện.