JNews

Cấp này đã khoá

01課 〜とき 教科書 p.16
Khi〜
01課

〜間/〜間に

教科書 p.16
接続:Vている/Vない/Nの + 間・間に
suốt trong khoảng / trong lúc. 間: hai trạng thái cùng kéo dài. 間に: một hành động hoặc thay đổi xảy ra tại một thời điểm trong khoảng đó.
注意 / Lưu ý:Chọn 間 khi vế sau kéo dài; chọn 間に khi vế sau là sự việc một lần hoặc có điểm hoàn tất.
比較 / So sánh:子どもが寝ている間、勉強した (học suốt thời gian). 寝ている間に、洗濯した (giặt xong trong lúc đó). Cùng 課: 〜うちに/〜てからでないと/〜てからでなければ/〜ところだ(+助詞) — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
夏休みの間、毎日アルバイトをしました。
Suốt kỳ nghỉ hè, ngày nào tôi cũng làm thêm.
母が買い物をしている間に、夕飯を作りました。
Tôi đã nấu bữa tối trong lúc mẹ đi mua sắm.
AIがデータを処理している間に、次の実験の準備をしました。
Trong lúc AI xử lý dữ liệu, chúng tôi chuẩn bị cho thí nghiệm tiếp theo.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.