12課 敬語 教科書 p.52
Kính ngữ
接続:です・ます・ございます
lối nói lịch sự. Làm toàn câu lịch sự, không trực tiếp nâng hay hạ chủ thể.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 尊敬語/謙譲語 — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
これは新しい商品です。
Đây là sản phẩm mới.
受付は二階にございます。
Quầy tiếp tân ở tầng hai.
ただいま確認します。
Tôi sẽ kiểm tra ngay.