12課 敬語 教科書 p.52
Kính ngữ
接続:おVします/động từ khiêm nhường
khiêm nhường ngữ. Hạ hành động của mình hoặc phía mình để tôn người liên quan.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 尊敬語/丁寧語 — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
私がご案内いたします。
Tôi xin hướng dẫn.
明日、先生の研究室へ伺います。
Ngày mai tôi xin đến phòng nghiên cứu của thầy cô.
資料を拝見しました。
Tôi đã xem tài liệu.
Cách chia: Khiêm nhường ngữ 謙譲語 →