06課 もし、… 教科書 p.32
Nếu…
接続:Vて/Aくて/N・なAで + は
nếu cứ / nếu xảy ra. Nêu điều kiện dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc lặp lại.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜(の)なら/〜さえ〜ば/〜さえ〜なら/〜たとえ〜ても/〜でも/〜ば/〜たら/〜なら — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
毎日遅れていては、信用されません。
Nếu cứ trễ mỗi ngày sẽ không được tin tưởng.
そんなに高いのでは、買えません。
Nếu đắt như vậy thì không mua nổi.
食べすぎては体に悪いです。
Nếu ăn quá nhiều sẽ hại sức khỏe.