整理 B 助詞のような働きをする言葉 教科書 p.62
Từ mang chức năng trợ từ
接続:N + にとって
đối với. Nêu lập trường từ đó đưa ra đánh giá.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 〜について/〜に対して/〜によって/〜として — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
私にとって家族が一番大切です。
Đối với tôi gia đình quan trọng nhất.
外国人にとって漢字は難しいです。
Đối với người nước ngoài kanji khó.
研究者にとって、正確なデータは最も大切です。
Đối với nhà nghiên cứu, dữ liệu chính xác là quan trọng nhất.