整理 B 助詞のような働きをする言葉 教科書 p.62
Từ mang chức năng trợ từ
接続:N + について(のN)
về / liên quan đến. Nêu chủ đề được suy nghĩ, điều tra hoặc giải thích.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 〜に対して/〜によって/〜にとって/〜として — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
日本文化について勉強しています。
Tôi học về văn hóa Nhật.
この問題について話しましょう。
Hãy nói về vấn đề này.
大学で生成AIの安全性について研究しています。
Tôi đang nghiên cứu về độ an toàn của AI tạo sinh tại trường đại học.