整理 A いろいろな働きをする助詞 教科書 p.58
Trợ từ đa chức năng
接続:N + も
cũng / đến cả. Bổ sung đối tượng cùng tính chất hoặc nhấn mạnh số lượng.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 〜こそ/〜でも/〜さえ/〜まで/〜くらい/〜ぐらい/〜など/〜なんか/〜だけ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
私も参加します。
Tôi cũng tham gia.
一時間も待ちました。
Tôi đã đợi đến một tiếng.
水も食べ物もありません。
Không có cả nước lẫn thức ăn.