1週4日目 かゆくてたまらない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vて/Aくて/Naで+しょうがない
rất, hết cách; khẩu ngữ của 〜てしかたがない
注意 / Lưu ý:〜かなわない chủ yếu là khó chịu do tác động bên ngoài; 〜ならない là cảm xúc tự nảy sinh; 〜たまらない nhấn mạnh mức độ cực hạn.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜てたまらない/〜てならない/〜てしかたがない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形/イ形くて/ナ形で+しょうがない。Là dạng KHẨU NGỮ của 〜てしかたがない — bài viết trang trọng thì dùng 〜てしかたがない.
暑くてしょうがない。
Nóng không chịu nổi.
新しい仕事が楽しくてしょうがない。
Công việc mới vui vô cùng.
この靴は歩きにくくてしょうがない。
Đôi giày này đi khó chịu hết sức.