1週4日目 かゆくてたまらない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vて/Aくて/Naで+たまらない
không thể chịu nổi vì cảm xúc hoặc trạng thái mạnh
注意 / Lưu ý:〜かなわない chủ yếu là khó chịu do tác động bên ngoài; 〜ならない là cảm xúc tự nảy sinh; 〜たまらない nhấn mạnh mức độ cực hạn.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜てならない/〜てしかたがない/〜てしょうがない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形/イ形くて/ナ形で+たまらない。Chủ ngữ là NGƯỜI NÓI. Nói về người khác phải thêm 〜らしい・〜ようだ.
歯が痛くてたまらない。
Răng đau không chịu nổi.
家族に会いたくてたまらない。
Tôi nhớ và muốn gặp gia đình vô cùng.
一日中立ちっぱなしで、足が疲れてたまらない。
Đứng suốt cả ngày, chân tôi mỏi không chịu nổi.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex