1週4日目 かゆくてたまらない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vて/Aくて/Naで+しかたがない
rất, không biết làm sao vì trạng thái đó
注意 / Lưu ý:Cùng nghĩa với 〜てたまらない nhưng trung tính hơn về văn phong. Khác 〜てならない: 〜てならない thiên về cảm xúc tự dâng lên, còn 〜てしかたがない nhấn vào chỗ không làm gì được để thay đổi.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜てたまらない/〜てならない/〜てしょうがない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形/イ形くて/ナ形で+しかたがない。Dạng nói là 〜てしょうがない. Không dùng cho việc chỉ xảy ra một lần chớp nhoáng.
眠くてしかたがない。
Tôi buồn ngủ không chịu được.
試験の結果が気になってしかたがない。
Tôi cứ bận tâm về kết quả thi.
返事が来ないので、心配でしかたがない。
Không thấy hồi âm nên tôi lo không yên.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex