1週4日目 かゆくてたまらない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vて/Aくて/Naで+ならない
cứ cảm thấy rất; cảm xúc tự nhiên không kiểm soát
注意 / Lưu ý:〜かなわない chủ yếu là khó chịu do tác động bên ngoài; 〜ならない là cảm xúc tự nảy sinh; 〜たまらない nhấn mạnh mức độ cực hạn.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜てたまらない/〜てしかたがない/〜てしょうがない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形/イ形くて/ナ形で+ならない。Hay đi với 気・心配・残念・不思議. Thiên về cảm xúc TỰ NHIÊN trào lên, không kìm được.
将来が心配でならない。
Tôi cứ lo lắng về tương lai.
なぜか故郷が懐かしくてならない。
Không hiểu sao tôi nhớ quê da diết.
あの時の判断が正しかったのか、今も気になってならない。
Quyết định lúc ấy có đúng không, đến giờ tôi vẫn cứ băn khoăn mãi.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex