1週3日目 見た目はともかく
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:N/普通形+どころか
không những không A mà trái lại B
注意 / Lưu ý:HAI nghĩa ngược nhau, đừng lẫn. Một là phủ định mạnh: không những không A mà còn tệ hơn (休むどころか残業した). Hai là vượt xa mong đợi theo hướng tốt: không chỉ A mà cả B (日本語どころか中国語も). Nhìn vế sau mà quyết.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ともかく/〜はともかくとして/〜は別として. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・普通形+どころか、〜。Vế sau thường có も・まで・さえ đi kèm để nhấn mạnh.
休むどころか、残業までした。
Không những không nghỉ mà còn làm thêm giờ.
彼は日本語どころか、中国語も話せる。
Không chỉ tiếng Nhật, họ còn nói được tiếng Trung.
楽になるどころか、仕事はますます増えている。
Chẳng những không nhẹ đi, công việc còn ngày một nhiều thêm.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex