1週3日目 見た目はともかく
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Nは+ともかくとして
tạm gác A sang một bên để nói về B
注意 / Lưu ý:Xác định quan hệ giữa hai vế: gác lại, cùng liệt kê, chấp nhận X nhưng không chấp nhận Y, hay loại bỏ X.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ともかく/〜は別として/〜どころか. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞は+ともかくとして、〜。Dạng đầy đủ, trang trọng hơn 〜はともかく. Chỉ nối sau DANH TỪ.
値段はともかくとして、品質はすばらしい。
Tạm gác giá cả, chất lượng thật tuyệt vời.
見た目はともかくとして、味は悪くない。
Gác vẻ ngoài sang một bên, vị không tệ.
費用はともかくとして、まず実現できるかどうかを考えよう。
Chi phí hãy tạm gác lại, trước hết hãy nghĩ xem có làm được hay không.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex